ROADMAP · A1 · Giao tiếp cơ bản trong cuộc sống hàng ngày
W-Fragen
A1
USAGE
Từ hỏi đặt đầu câu, động từ đứng thứ 2.
Cấu trúc: W-Wort + Verb + Subjekt + Rest
STRUCTURE
| Từ hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wer? | Ai? | Wer ist das? |
| Was? | Cái gì? | Was machst du? |
| Wo? | Ở đâu? | Wo wohnst du? |
| Woher? | Từ đâu? | Woher kommen Sie? |
| Wann? | Khi nào? | Wann beginnt der Kurs? |
| Wie? | Thế nào? | Wie heißen Sie? |

