CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Vị trí của động từ trong câu
A1A2
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng sử dụng đúng vị trí của động từ trong câu tiếng Đức.
Trong tiếng Đức, vị trí của động từ trong câu là rất quan trọng để diễn đạt nghĩa và cấu trúc. Trong bài học này, chúng ta sẽ xem xét các quy tắc về vị trí của động từ trong câu.
1Động từ đứng ở vị trí thứ hai (Position 2)
- Trong câu tường thuật và câu hỏi W, động từ thường đứng ở vị trí thứ hai:
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Phần giữa | Phần kết thúc | |
|---|---|---|---|---|
| Câu tường thuật | Tôi | ăn | một miếng bánh. | |
| Câu hỏi W | Gì | bạn đang ăn | tối nay? |
Giải thích: Trong câu tường thuật, động từ theo sau chủ ngữ.
- Đối với các động từ tách, phần gốc động từ đứng ở vị trí thứ hai, phần tiền tố sẽ nằm ở cuối câu:
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Phần giữa | Phần kết thúc | |
|---|---|---|---|---|
| Câu tường thuật | Anh | nhìn | bạn bè của anh ấy. | |
| Câu hỏi W | Khi nào | bạn sẽ gặp | anh ấy? |
- Đối với động từ khuyết thiếu, động từ khuyết thiếu nằm ở vị trí thứ hai, trong khi động từ chính nằm ở cuối:
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Phần giữa | Phần kết thúc | |
|---|---|---|---|---|
| Câu tường thuật | Họ | có thể | bơi tốt. | |
| Câu hỏi W | Điều gì | bạn có thể kể | cho tôi? |
- Nếu có trợ động từ, nó cũng đứng ở vị trí thứ hai:
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Phần giữa | Phần kết thúc | |
|---|---|---|---|---|
| Thì hoàn thành | Bạn | đã | đọc cuốn sách cùng nhau. | |
| Câu hỏi tương lai | Khi nào | bạn sẽ | đến Berlin? |
2Động từ đứng ở vị trí thứ nhất (Position 1)
- Trong câu mệnh lệnh và câu hỏi có/không, động từ đứng ở vị trí thứ nhất:
| Vị trí 1 | Phần giữa | Phần kết thúc | |
|---|---|---|---|
| Câu mệnh lệnh | Đến | đây! | |
| Câu hỏi có/không | Có | cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ? |
- Đối với các động từ tách, phần gốc động từ đứng ở vị trí thứ nhất trong câu:
| Vị trí 1 | Phần giữa | Phần kết thúc | |
|---|---|---|---|
| Câu mệnh lệnh | Gửi | cho tôi cái | đó, làm ơn! |
| Câu hỏi có/không | Có | chuyến tàu đến lúc 9 giờ không? |
- Đối với động từ khuyết thiếu và trợ động từ, chúng cũng sẽ đứng ở vị trí đầu tiên, trong khi động từ còn lại sẽ đứng ở cuối:
| Vị trí 1 | Phần giữa | Phần kết thúc | |
|---|---|---|---|
| Câu hỏi có/không | Có thể | tôi bơi tốt không? | |
| Thì hoàn thành | Bạn đã | thực hiện | xong chưa? |
Kết luận
Việc hiểu cấu trúc câu trong tiếng Đức rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả. Việc nắm rõ vị trí động từ phù hợp là điều cần thiết để hình thành các câu chính xác và rõ ràng.
Kiểm tra kiến thức
Vị trí của động từ trong câu
- 1.
Ich - dich - können - mitnehmen.
- 2.
Henry - gut - Tennis - spielen.
- 3.
Wir - ins Stadion - gehen - morgen - können.
- 4.
Ich - dich - anrufen. (Perfekt)
