CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Vị trí của động từ trong câu
Sau bài này, bạn có thể đặt động từ tiếng Đức đúng vị trí trong câu trần thuật đơn, câu hỏi và các mệnh đề phụ cơ bản theo các mẫu thường gặp.
Trong bài này, bạn học cách đặt động từ tiếng Đức đúng vị trí trong câu. Trong tiếng Đức, vị trí của finites Verb (động từ được chia) rất quan trọng, quyết định loại câu và nghĩa.
1Mẫu cơ bản: động từ ở vị trí 2
Trong Aussagesätze (câu trần thuật) và W-Fragen (câu hỏi có từ hỏi), finites Verb thường ở Position 2. "Position 2" nghĩa là sau Satzglied đầu tiên (một cụm từ hoàn chỉnh), không nhất thiết sau từ đầu tiên.
1.1 Aussagesatz với trật tự bình thường
| Loại câu | Vị trí 1 | Vị trí 2 (finites Verb) | Phần giữa | Cuối câu |
|---|---|---|---|---|
| Aussagesatz | Ich | esse | ein Stück Kuchen | |
| Aussagesatz | Heute | esse | ich ein Stück Kuchen |
"Ich" và "Heute" mỗi cái là một Satzglied. Động từ esse luôn đứng ở Position 2.
1.2 W-Fragen
| Loại câu | Vị trí 1 (W-Wort) | Vị trí 2 (finites Verb) | Phần giữa | Cuối câu |
|---|---|---|---|---|
| W-Frage | Was | isst | du heute Abend | |
| W-Frage | Wann | kommst | du nach Hause |
Từ hỏi (W-Wort) đứng đầu, finites Verb vẫn ở Position 2.
1.3 Trennbare Verben (động từ tách)
Với trennbare Verben, thân động từ đứng ở Position 2, còn Präfix (tiền tố tách ra) đi xuống cuối câu.
| Loại câu | Vị trí 1 | Vị trí 2 (Stamm) | Phần giữa | Cuối câu (Präfix) |
|---|---|---|---|---|
| Aussagesatz | Er | steht | jeden Morgen früh auf | auf |
| W-Frage | Wann | stehst | du normalerweise auf | auf |
Ở đây "steht/stehst" là thân động từ ở Position 2, "auf" đứng ở Satzende.
1.4 Modalverben
Với Modalverben, chính Modalverb là finites Verb ở Position 2, động từ chính ở Infinitiv đứng cuối câu.
| Loại câu | Vị trí 1 | Vị trí 2 (Modalverb) | Phần giữa | Cuối câu (Infinitiv) |
|---|---|---|---|---|
| Aussagesatz | Sie | kann | sehr gut | schwimmen |
| W-Frage | Was | möchtest | du heute | machen |
1.5 Hilfsverben (Perfekt, Futur…)
Với Hilfsverben, Hilfsverb ở Position 2, còn Partizip II hoặc Infinitiv ở cuối câu.
| Loại câu | Vị trí 1 | Vị trí 2 (Hilfsverb) | Phần giữa | Cuối câu |
|---|---|---|---|---|
| Perfekt | Ihr | habt | das Buch zusammen | gelesen |
| Futur | Morgen | wirst | du nach Berlin | fahren |
2Động từ ở vị trí 1
Trong Ja/Nein-Fragen (câu hỏi Yes/No) và câu Imperativ (mệnh lệnh), finites Verb đứng ở Position 1.
2.1 Ja/Nein-Fragen
| Loại câu | Vị trí 1 (finites Verb) | Phần giữa | Cuối câu |
|---|---|---|---|
| Ja/Nein-Frage | Wohnst | du in Berlin | |
| Ja/Nein-Frage | Hast | du das Buch schon gelesen |
Với Modalverb hoặc trennbares Verb:
| Loại câu | Vị trí 1 (finites Verb) | Phần giữa | Cuối câu |
|---|---|---|---|
| Ja/Nein-Frage | Kann | er gut | schwimmen |
| Ja/Nein-Frage | Steht | sie morgen früh | auf |
2.2 Imperativ
Trong Imperativ, động từ thường đứng một mình ở đầu câu.
| Loại câu | Vị trí 1 (Imperativ) | Phần giữa | Cuối câu |
|---|---|---|---|
| Imperativsatz | Komm | bitte sofort | her |
| Imperativsatz | Steh | morgen früh | auf |
3Động từ ở cuối trong Nebensätze (giới thiệu)
Ngay ở trình độ A1/A2 bạn nên biết: trong nhiều Nebensätze với "weil", "dass", finites Verb đi xuống cuối câu:
- Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin. (Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.)
- Er sagt, dass er heute keine Zeit hat. (Anh ấy nói rằng hôm nay anh ấy không có thời gian.)
Quan trọng: trong Hauptsatz, động từ ở Position 2; trong Nebensatz, động từ ở Satzende.
Kiểm tra kiến thức
Vị trí của động từ trong câu
- 1.
Ich - dich - können - mitnehmen.
- 2.
Henry - gut - Tennis - spielen.
- 3.
Wir - ins Stadion - gehen - morgen - können.
- 4.
Ich - dich - anrufen. (Perfekt)

