CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Thể giả định loại II (Konjunktiv II) trong tiếng Đức

A2B1B2

Sau bài học, người học có thể sử dụng thể giả định loại II để diễn đạt lịch sự, nêu ý muốn và mô tả những tình huống không có thật.

Giới thiệu

Thể giả định loại II là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức, thường được dùng để thể hiện sự lịch sự, mong muốn và các tình huống không có thật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng và cách hình thành thể giả định loại II một cách cụ thể.

Cách sử dụng Thể giả định loại II

1Sự lịch sự

Thể giả định loại II thường được sử dụng để yêu cầu hoặc đặt câu hỏi một cách lịch sự.
Ví dụ:

  • Könnten Sie mir bitte helfen?
    (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Würden Sie mir bitte das Büro zeigen?
    (Xin vui lòng chỉ cho tôi phòng làm việc?)

2Tình huống không có thật

Nó cũng được sử dụng để thể hiện mong muốn hoặc điều kiện không có thật.
Ví dụ:

  • Wenn ich Millionär wäre, würde ich die Welt bereisen.
    (Nếu tôi là triệu phú, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Ich wünschte, ich hätte mehr Zeit.
    (Tôi ước tôi có nhiều thời gian hơn.)

3Cơ hội bị bỏ lỡ

Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để nói về những cơ hội trong quá khứ mà không xảy ra.
Ví dụ:

  • Hätte ich bloß mehr gelernt!
    (Giá như tôi học nhiều hơn!)

Cách hình thành thể giả định loại II

1Với „würden“ + Động từ nguyên thể

Ở đây sử dụng động từ "würden", theo sau là động từ nguyên thể.

PersonKonjunktiv II
ich/er/sie/eswürde
duwürdest
ihrwürdet
wir/sie/Siewürden

2Với gốc động từ

Đôi khi, có thể lấy hình thức của động từ ở thì quá khứ, thường thêm dấu umlaut.

Personkommengehen
ich/er/sie/eskämeginge
dukämestgingest
ihrkämetginget
wir/sie/Siekämengingen

3Với động từ khuyết thiếu

Khi kết hợp với động từ khuyết thiếu, sử dụng động từ ở dạng nguyên thể.

Personkönnenmüssensollenwollendürfen
ich/er/sie/eskönntemüsstesolltewolltedürfte
dukönntestmüsstestsolltestwolltestdürftest
ihrkönntetmüsstetsolltetwolltetdürftet
wir/sie/Siekönntenmüsstensolltenwolltendürften

4Đặc biệt với haben và sein

Đối với "haben" và "sein", có những hình thức đặc biệt trong thể giả định loại II.

Personhabensein
ich/er/sie/eshättewäre
duhättestwär(e)st
ihrhättetwär(e)t
wir/sie/Siehättenwären

Kết luận

Thể giả định loại II là một công cụ hữu ích trong tiếng Đức, giúp bạn thể hiện sự lịch sự, diễn đạt mong muốn và mô tả các tình huống không có thật. Thông qua việc sử dụng đúng cách, bạn có thể cải thiện đáng kể khả năng sử dụng tiếng Đức của mình.