Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Những động từ đi với Nominativ trong tiếng Đức

A1A2

Sau bài học này, bạn có thể dùng đúng các động từ thường gặp đi với Nominativ như sein, werden, bleiben, heißen và lauten, và nhận ra cả chủ ngữ lẫn danh từ vị ngữ cùng ở Nominativ.

Trong bài này, bạn sẽ học những động từ mà sau đó cả chủ ngữ và phần bổ nghĩa (danh từ hoặc tính từ) đều ở Nominativ, ví dụ sein, werden, bleiben, heißen, lauten. Đây là những động từ nối, dùng để nói một người là ai, làm nghề gì, tên gì, hoặc một sự vật có tính chất gì.

Nominativ là gì?

Nominativ là cách cơ bản trong tiếng Đức, dùng chủ yếu cho chủ ngữ.

Ví dụ:

  • Der Hund bellt. (Ai sủa? „Der Hund“ → chủ ngữ, Nominativ)
  • Meine Schwester lernt Deutsch. (Ai học? „Meine Schwester“ → chủ ngữ, Nominativ)

Với một số động từ, danh từ thứ hai (sau động từ) cũng ở Nominativ. Danh từ này gọi là Prädikatsnomen (danh từ vị ngữ).

Ví dụ:

  • Er ist Lehrer. (Ai? „Er“ → Nominativ; Anh ấy là gì? „Lehrer“ → cũng Nominativ)

Các động từ quan trọng đi với Nominativ

Những động từ này nối hai Nominativ (hoặc một Nominativ và một tính từ):

  • sein
  • werden
  • bleiben
  • heißen
  • lauten

Bảng: Động từ đi với Nominativ

Động từCâu ví dụNghĩa
seinIch bin Lehrer.Tôi là giáo viên.
werdenEr wird Arzt.Anh ấy trở thành bác sĩ.
bleibenSie bleibt meine beste Freundin.Cô ấy vẫn là bạn thân nhất của tôi.
heißenDas Mädchen heißt Anna.Cô bé tên là Anna.
lautenDie Antwort lautet Ja.Câu trả lời là “vâng”.

Cách dùng các động từ này trong câu

1„sein“

sein nối chủ ngữ với một miêu tả ở Nominativ.

  • Ich bin Student. (Tôi là sinh viên.)
  • Das ist ein Haus. (Đó là một ngôi nhà.)

„Student“ và „ein Haus“ ở Nominativ vì chúng chỉ bản sắc / loại sự vật.

2„werden“

werden diễn tả sự thay đổi sang trạng thái hoặc nghề nghiệp mới.

  • Sie wird Ärztin. (Cô ấy trở thành bác sĩ.)
  • Das Wetter wird schön. (Thời tiết trở nên đẹp.)

„Ärztin“ và „schön“ là vị ngữ gắn với chủ ngữ.

3„bleiben“

bleiben nhấn mạnh rằng trạng thái không thay đổi.

  • Wir bleiben Freunde. (Chúng tôi vẫn là bạn.)
  • Er bleibt ruhig. (Anh ấy vẫn bình tĩnh.)

„Freunde“ và „ruhig“ liên hệ trực tiếp đến chủ ngữ.

4„heißen“

heißen dùng để nói tên người hoặc vật.

  • Ich heiße Maria. (Tôi tên là Maria.)
  • Unsere Lehrerin heißt Frau Becker. (Cô giáo chúng tôi tên là Frau Becker.)

Tên cũng ở Nominativ như chủ ngữ.

5„lauten“

lauten dùng với câu trả lời, tiêu đề, công thức diễn đạt.

  • Der Titel des Buches lautet „Neue Geschichten“. (Tựa cuốn sách là “Neue Geschichten”.)
  • Die Lösung lautet vier. (Đáp án là bốn.)

Lỗi thường gặp và mẹo

  • Không dùng Akkusativ sau những động từ này cho nghề hoặc vai trò:
    • Sai: Er ist den Lehrer.
    • Đúng: Er ist Lehrer.
  • Có thể lặp lại mạo từ ở Nominativ để nhấn mạnh:
    • Die Frau ist die Chefin. (Người phụ nữ là sếp.)
    • Der Mann ist der Chef. (Người đàn ông là sếp.)

Hãy luyện đặt câu với các động từ này và gạch chân cả hai Nominativ: chủ ngữ và Prädikatsnomen để ghi nhớ.