CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Danh sách các động từ thường gặp đi với Dativ
Sau bài học này, bạn sẽ có thể nhận diện và sử dụng chính xác các động từ đi với cách Dativ trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các động từ cần dùng cách Dativ trong tiếng Đức. Việc nắm rõ các động từ này rất quan trọng vì chúng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cách Dativ được sử dụng, ví dụ, để chỉ người nhận một hành động hay bên hưởng lợi từ điều gì. Dưới đây là một số động từ thường gặp đi với Dativ cùng với ví dụ áp dụng:
Các động từ thường gặp với Dativ
| Động từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| antworten | Ich habe ihm geantwortet. | Tôi đã trả lời anh ấy. |
| danken | Sie dankt ihrer Freundin. | Cô ấy cảm ơn bạn của mình. |
| gefallen | Das Bild gefällt mir. | Bức tranh tôi thích. |
| helfen | Er hilft dir beim Umzug. | Anh ấy giúp bạn về việc chuyển nhà. |
| gehören | Das Buch gehört mir. | Quyển sách thuộc về tôi. |
| passen | Die Jacke passt dir gut. | Chiếc áo khoác rất hợp với bạn. |
| wehtun | Der Fuß tut mir weh. | Chân tôi bị đau. |
| zustimmen | Ich stimme dir zu. | Tôi đồng ý với bạn. |
| zuhören | Die Kinder hören der Lehrerin zu. | Bọn trẻ nghe cô giáo giảng bài. |
| folgen | Er folgt mir ins Geschäft. | Anh ấy theo tôi vào cửa hàng. |
Sử dụng động từ trong câu
Để đảm bảo bạn sử dụng chính xác các động từ này, quan trọng là thực hành chúng trong câu đầy đủ. Dưới đây là một số câu ví dụ:
- Ich habe ihm gedankt.
(Tôi đã cảm ơn anh ấy.) - Was tut dir weh?
(Cái gì làm bạn đau?) - Die Blumen gefallen ihr.
(Hoa rất phù hợp với cô ấy.) - Er hilft mir immer.
(Anh ấy luôn giúp tôi.)
Mẹo sử dụng
- Hiểu ngữ cảnh: Hãy học cách sử dụng từng động từ trong từng ngữ cảnh. Đôi khi, động từ giống nhau có thể mang nhiều nghĩa dựa trên cách sử dụng trong câu.
- Lặp lại: Thường xuyên ôn tập các động từ và cách dùng của chúng. Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng thành thạo hơn trong việc sử dụng chúng.
- Bài tập thực hành: Hãy cố gắng tự tạo ra những câu sử dụng những động từ đi với Dativ này.
Kiểm tra kiến thức
Danh sách các động từ thường gặp đi với Dativ
- 1.
Antworte ......... auf meine Frage! (ich)
- 2.
Dieses Buch gehört ............. (der Lehrer).
- 3.
Ich danke ............ (du).
