CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Danh sách các động từ thường gặp đi với Dativ
A1A2B1B2C1
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra các động từ đi với Dativ phổ biến và tự đặt câu với Dativ đúng.
Trong bài này, bạn học các động từ thường gặp trong tiếng Đức cần tân ngữ ở Dativ, ví dụ helfen, danken, gefallen. Đây là các động từ rất hay dùng khi nói về giúp đỡ, cảm xúc và mối quan hệ giữa người với người.
Ôn nhanh: Dativ là gì?
Dativ (cách 3) thường trả lời câu hỏi wem? (cho ai? tới ai?).
- Ich gebe dem Kind ein Buch. → wem? → dem Kind (Dativ)
- Er hilft seiner Schwester. → wem? → seiner Schwester (Dativ)
Một số đuôi Dativ thường gặp ở mạo từ:
| Loại mạo từ | Nam | Nữ | Trung | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| xác định | dem Mann | der Frau | dem Kind | den Kindern |
| bất định | einem Mann | einer Frau | einem Kind | keinen Kindern |
Các động từ thường gặp đi với Dativ
| Động từ | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| helfen | Er hilft seiner Mutter. | anh ấy giúp mẹ của mình |
| danken | Ich danke dir. | tôi cảm ơn bạn |
| gefallen | Das Kleid gefällt mir. | tôi thích cái váy này |
| gehören | Das Auto gehört meinem Bruder. | chiếc xe thuộc về anh trai tôi |
| passen | Die Schuhe passen dir. | đôi giày vừa với bạn |
| wehtun | Mein Rücken tut mir weh. | lưng tôi đau |
| folgen | Die Kinder folgen dem Lehrer. | bọn trẻ đi theo thầy giáo |
| zuhören | Hör mir bitte gut zu. | hãy lắng nghe tôi cẩn thận nhé |
| vertrauen | Sie vertraut ihm. | cô ấy tin tưởng anh ấy |
| gratulieren | Wir gratulieren euch zum Erfolg. | chúng tôi chúc mừng các bạn vì thành công |
| verzeihen | Bitte verzeih mir. | xin hãy tha lỗi cho tôi |
| begegnen | Ich bin ihm gestern begegnet. | hôm qua tôi tình cờ gặp anh ấy |
| zutrauen | Ich traue dir viel zu. | tôi tin bạn làm được nhiều điều |
| zustimmen | Ich stimme dir zu. | tôi đồng ý với bạn |
| fehlen | Du fehlst mir. | tôi nhớ bạn |
Cách dùng trong câu
Hãy chú ý chia đúng Dativ cho danh từ và đại từ.
- Ich helfe meinem Bruder. (tôi giúp em/anh trai của mình)
- Sie dankt ihrer Lehrerin. (cô ấy cảm ơn cô giáo của mình)
- Der Film gefällt mir nicht. (tôi không thích bộ phim này)
- Wir gratulieren unserer Kollegin. (chúng tôi chúc mừng đồng nghiệp nữ)
- Tut dir der Kopf weh? (đầu bạn có đau không?)
Lỗi thường gặp
- Không dùng Akkusativ sau các động từ này khi nói về người:
- sai: Ich helfe meinen Freund.
- đúng: Ich helfe meinem Freund.
- Học thuộc các đại từ Dativ: mir, dir, ihm, ihr, uns, euch, ihnen.
Mẹo học
- Viết ít nhất 3 câu với mỗi động từ, dùng các đại từ Dativ khác nhau.
- Khi đọc, gạch chân mọi dạng Dativ và kiểm tra xem chúng đi với động từ nào.
- Học theo nhóm nghĩa, ví dụ nhóm cảm xúc: gefallen, fehlen, vertrauen để dễ nhớ hơn.
Kiểm tra kiến thức
Danh sách các động từ thường gặp đi với Dativ
- 1.
Antworte ......... auf meine Frage! (ich)
- 2.
Dieses Buch gehört ............. (der Lehrer).
- 3.
Ich danke ............ (du).

