CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa động từ "lassen" với các tiền tố
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng giải thích và sử dụng những ý nghĩa khác nhau của động từ "lassen" với các tiền tố khác nhau.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về động từ "lassen" trong tiếng Đức và các tiền tố khác nhau. Mỗi tiền tố sẽ thay đổi nghĩa của động từ và tạo ra những sắc thái mới trong cách sử dụng. Hãy cùng khám phá những ý nghĩa và ứng dụng nhé!
Động từ gốc "lassen" chủ yếu có nghĩa là "cho phép" hoặc "để lại." Dưới đây là vài ví dụ:
- Wo hast du deinen Schlüssel gelassen? (Bạn đã để quên chìa khóa ở đâu?)
- Sie lässt ihre Freundin oft alleine. (Cô ấy hay cho bạn của mình ở một mình.)
- Er kann seine alten Gewohnheiten nicht lassen. (Anh ấy không thể từ bỏ những thói quen cũ của mình.)
Khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, "lassen" tạo ra những ý nghĩa khác nhau. Hãy xem những ý nghĩa quan trọng:
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ab-lassen | xả, thả ra | Lass die Sorgen ab! (Hãy bỏ mặc những lo âu!) |
| an-lassen | để cái gì hoạt động | Du darfst den Fernseher anlassen. (Bạn có thể để tivi mở.) |
| be-lassen | để nguyên, không thay đổi | Lass es dabei belassen. (Hãy để mọi thứ như vậy.) |
| ein-lassen | chấp nhận | Ich lasse den Vorschlag ein. (Tôi chấp nhận đề xuất đó.) |
| ent-lassen | phóng thích, giải phóng | Sie wird nächste Woche entlassen. (Cô ấy sẽ được xuất viện vào tuần tới.) |
| er-lassen | ban hành, công bố | Ein Gesetz wurde erlassen. (Một luật đã được ban hành.) |
| nach-lassen | giảm bớt, nhu nhược | Der Druck lässt langsam nach. (Áp lực đang dần giảm đi.) |
| offen-lassen | để ngỏ, không trả lời | Lass die Frage offen. (Để câu hỏi lại chưa trả lời.) |
| ran-lassen | cho phép thứ gì đến gần | Lass den Strom ran! (Cho phép dòng điện chảy!) |
| ver-lassen | di chuyển đến một nơi khác | Sie hat ihn verlassen. (Cô ấy đã bỏ rơi anh ta.) |
| zer-lassen | làm chảy | Lass die Butter zerlassen. (Để bơ tan chảy.) |
Những kết hợp này rất quan trọng để hiểu các sắc thái của động từ "lassen." Hãy luyện tập chúng thường xuyên trong các câu và ngữ cảnh khác nhau!
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa động từ "lassen" với các tiền tố
- 1.
Wir trinken Kaffee……… Café. (in)
- 2.
Wenn Eis schmilzt, können wir sagen, dass das Wasser ________.
- 3.
Wenn du schwimmst und das Wasser im Pool reduzieren möchtest, wirst du das Wasser ________.
- 4.
Wenn du ein Fenster öffnest, um frische Luft und Licht hereinzulassen, ________ du den Raum nach draußen.
