CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa động từ "lassen" với các tiền tố
Sau bài học này bạn có thể nhận ra các động từ với tiền tố đi kèm „lassen“, phân biệt nghĩa của chúng và dùng đúng trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Trong bài này bạn sẽ học cách các tiền tố khác nhau làm thay đổi nghĩa của „lassen“ và cách dùng các động từ này đúng trong ngữ cảnh đời sống.
1Động từ gốc „lassen“ – nền tảng
„lassen“ có ba nghĩa cơ bản quan trọng:
-
„không làm / ngừng lại“
- Ich lasse das Rauchen. (Tôi bỏ việc hút thuốc.)
-
„zulassen, erlauben“ – cho phép
- Ich lasse dich heute früher gehen. (Hôm nay tôi cho phép bạn về sớm.)
-
„để lại ở một nơi“
- Wo hast du deinen Schlüssel gelassen? (Bạn đã để chìa khóa ở đâu?)
Ba nghĩa này thường vẫn nhận ra được trong các động từ có tiền tố với „lassen“.
2Tiền tố tách được và không tách được
Với các động từ ghép với „lassen“, bạn cần biết tiền tố là trennbar (tách được) hay untrennbar (không tách được).
-
Trennbar (ví dụ: „anlassen“, „nachlassen“): trong câu chính, tiền tố tách ra và đứng cuối câu.
- Ich lasse das Licht an. (Tôi để đèn bật.)
-
Untrennbar (ví dụ: „entlassen“, „verlassen“): tiền tố luôn dính liền với động từ.
- Die Firma entlässt zehn Mitarbeiter. (Công ty sa thải mười nhân viên.)
3Các động từ quan trọng với „lassen“ và tiền tố
3.1 Bảng tổng quan
| Động từ có tiền tố | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ablassen | để chảy ra, xả ra, giảm | Lass das Wasser aus der Badewanne ab. | Xả nước ra khỏi bồn tắm. |
| anlassen | để bật, không tắt | Lass den Motor an. | Để máy xe nổ, đừng tắt. |
| belassen | để nguyên như vậy | Wir belassen es dabei. | Chúng ta để nguyên như vậy / dừng tại đây. |
| einlassen | cho vào, cho vào nhà | Ich lasse niemanden mehr ins Haus ein. | Tôi không cho ai vào nhà nữa. |
| entlassen | sa thải, cho nghỉ, phóng thích | Die Firma entlässt viele Mitarbeiter. | Công ty sa thải nhiều nhân viên. |
| hinterlassen | để lại (cho ai đó) | Er hat mir eine Nachricht hinterlassen. | Anh ấy để lại cho tôi một tin nhắn. |
| nachlassen | giảm bớt, dịu đi | Der Schmerz lässt langsam nach. | Cơn đau đang dần dịu đi. |
| offenlassen | để ngỏ, không quyết, không trả lời | Lass die Frage offen. | Hãy để câu hỏi đó ngỏ, chưa trả lời. |
| überlassen | giao lại, nhường cho ai, ủy thác | Ich überlasse dir die Entscheidung. | Tôi nhường / giao cho bạn quyền quyết định. |
| verlassen | rời bỏ, rời khỏi | Sie hat die Stadt verlassen. | Cô ấy đã rời bỏ thành phố. |
3.2 Sắc thái nghĩa trong câu
-
„Wir belassen es dabei.“
→ Dừng lại ở đây, không thay đổi gì nữa. -
„Die Kopfschmerzen lassen endlich nach.“
→ Cơn đau đầu cuối cùng cũng bớt dần. -
„Er hat seiner Kollegin das Projekt überlassen.“
→ Đồng nghiệp của anh ấy giờ chịu trách nhiệm dự án. -
„Lass den Computer an, ich komme gleich wieder.“
→ Đừng tắt máy tính nhé, tôi quay lại ngay. -
„Die Firma entlässt zum Jahresende mehrere Angestellte.“
→ Cuối năm công ty sẽ sa thải vài nhân viên.
4Các cặp dễ nhầm lẫn
-
„lassen“ vs. „verlassen“
- „Ich lasse dich in Ruhe.“ (Tôi để bạn yên, không làm phiền.)
- „Ich verlasse dich.“ (Tôi rời bỏ bạn / chia tay.)
-
„lassen“ vs. „entlassen“
- „Der Arzt lässt mich heute nach Hause.“ (Hôm nay bác sĩ cho tôi về nhà.)
- „Die Firma entlässt mich.“ (Công ty sa thải tôi.)
-
„lassen“ vs. „überlassen“
- „Lass mich sprechen.“ (Hãy để tôi nói.)
- „Überlass mir das Reden.“ (Hãy để việc nói cho tôi / tôi sẽ nói.)
Mẹo: luôn nhìn vào tiền tố và ngữ cảnh. Nhiều động từ với „lassen“ là cụm cố định, tốt nhất bạn học cả cụm cùng với câu ví dụ điển hình.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa động từ "lassen" với các tiền tố
- 1.
Wir trinken Kaffee……… Café. (in)
- 2.
Wenn Eis schmilzt, können wir sagen, dass das Wasser ________.
- 3.
Wenn du schwimmst und das Wasser im Pool reduzieren möchtest, wirst du das Wasser ________.
- 4.
Wenn du ein Fenster öffnest, um frische Luft und Licht hereinzulassen, ________ du den Raum nach draußen.

