CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ phản thân trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra động từ phản thân tiếng Đức, chọn đúng đại từ phản thân và dùng chúng chính xác trong câu giao tiếp hằng ngày.
Động từ phản thân tiếng Đức dùng để diễn tả hành động quay trở lại chính người thực hiện hành động. Trung tâm của cấu trúc này là đại từ phản thân như mich, dich, sich, uns, euch.
1Động từ phản thân là gì?
Với động từ phản thân, chủ ngữ và tân ngữ chỉ cùng một người / vật.
- Ich wasche mich. (Tôi tự rửa chính mình.) – ich và mich là cùng một người.
- Du ärgerst dich. (Bạn bực mình.) – du và dich cùng chỉ một người.
Đại từ phản thân ở Akkusativ
(Akkusativ là cách dùng cho tân ngữ trực tiếp.)
| Ngôi | Đại từ phản thân | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ich | mich | Ich wasche mich. | Tôi tự rửa / tắm |
| du | dich | Du beeilst dich. | Bạn tự vội vàng |
| er/sie/es | sich | Er entschuldigt sich. | Anh ấy xin lỗi |
| wir | uns | Wir setzen uns. | Chúng tôi ngồi xuống |
| ihr | euch | Ihr freut euch. | Các bạn vui mừng |
| sie/Sie | sich | Sie streiten sich. | Họ cãi nhau |
2Echte reflexive Verben (luôn đi với “sich”)
Echte reflexive Verben gần như luôn phải có đại từ phản thân. Nếu bỏ mich/dich/sich …, câu sẽ thiếu hoặc đổi nghĩa mạnh.
Các động từ thường gặp (Akkusativ):
- sich freuen (auf/über) – vui mừng, mong đợi
- sich ärgern (über) – bực mình (về)
- sich schämen – xấu hổ
- sich konzentrieren (auf) – tập trung (vào)
| Động từ | Cách | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| sich freuen auf | Akkusativ | Ich freue mich auf das Wochenende. | Tôi mong đợi cuối tuần |
| sich interessieren für | Akkusativ | Sie interessieren sich für Musik. | Họ quan tâm đến âm nhạc |
| sich schämen | Akkusativ | Er schämt sich für seinen Fehler. | Anh ấy xấu hổ vì lỗi của mình |
Một số động từ phản thân thật dùng Dativ, thường kèm thêm một tân ngữ Akkusativ:
- Ich wasche mir die Hände. – mir là Dativ, die Hände là Akkusativ.
- Du merkst dir die Regel. – Bạn ghi nhớ quy tắc.
| Động từ | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| sich die Hände waschen | Dativ + Akkusativ | Ich wasche mir die Hände. | Tôi rửa tay của mình |
| sich etwas merken | Dativ + Akkusativ | Merk dir den Termin. | Hãy ghi nhớ cuộc hẹn |
3Unechte reflexive Verben (có thể có hoặc không “sich”)
Unechte reflexive Verben có thể dùng với hoặc không dùng đại từ phản thân. Khi thêm sich, nghĩa thường thay đổi nhẹ.
- Ich wasche das Auto. (Tôi rửa xe.) – không phản thân
- Ich wasche mich. (Tôi rửa chính mình.) – phản thân
| Động từ | Nghĩa khi phản thân | Nghĩa khi không phản thân | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| waschen | tự rửa, tự tắm | rửa một vật gì đó | Ich wasche mich. / Ich wasche das Auto. |
| anziehen | tự mặc đồ | mặc đồ cho ai (trẻ, người khác) | Ich ziehe mich an. / Ich ziehe das Kind an. |
| treffen | gặp nhau, hẹn gặp | gặp một người nào đó | Wir treffen uns im Park. / Wir treffen unsere Freunde. |
4Reziproke Verben (hành động qua lại)
Reziproke Verben diễn tả hành động giữa ít nhất hai người, làm cho nhau. Tiếng Đức thường dùng sich ở số nhiều.
- Wir umarmen uns. (Chúng tôi ôm nhau.)
- Anna und Paul lieben sich. (Anna và Paul yêu nhau.)
| Động từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| sich lieben | Anna und Paul lieben sich. | Họ yêu nhau |
| sich streiten | Die Geschwister streiten sich oft. | Anh chị em hay cãi nhau |
| sich helfen | Wir helfen uns gegenseitig. | Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau |
Ở số ít, thường dùng mit + Dativ, không chỉ dùng sich để chỉ “nhau”:
- Ich streite mich mit meiner Schwester. (Tôi cãi nhau với chị/em gái.)
- Er verabredet sich mit seiner Freundin. (Anh ấy hẹn với bạn gái.)
5Lỗi thường gặp
- Nhầm Akkusativ và Dativ: thông thường đại từ phản thân là Akkusativ (mich, dich, sich), nhưng khi có thêm một tân ngữ khác thì nó chuyển thành Dativ: Ich kämme mir die Haare. (Tôi chải tóc của mình.)
- Vị trí trong câu: đại từ phản thân gần như luôn đứng ngay sau động từ chia: Ich muss mich beeilen., Morgen will ich mich ausruhen.
- Giới từ cố định: nhiều động từ đi với giới từ cố định: sich freuen auf, sich freuen über, sich erinnern an, sich kümmern um; cần học cả cụm.
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra động từ phản thân tiếng Đức, chọn đúng đại từ phản thân ở Akkusativ hoặc Dativ và đặt chúng đúng vị trí trong câu đơn giản cũng như câu phức cơ bản.
Kiểm tra kiến thức
Động từ phản thân trong tiếng Đức
- 1.
sich langweilen: Wir - in der Ferien nie
- 2.
sich ärgern: Der Lehrer - über die Verspätung

