CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ phản thân trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng động từ phản thân trong tiếng Đức một cách chính xác.
Động từ phản thân trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, động từ phản thân được sử dụng để miêu tả hành động mà ai đó thực hiện lên chính mình. Phần ngữ pháp này có thể gây khó khăn cho người học vì nó thường đi kèm với một đại từ phản thân.
Động từ phản thân là gì?
Động từ phản thân là những động từ mà chủ ngữ và tân ngữ đều chỉ cùng một người. Ví dụ:
- Ich kämme mich. (Tôi chải tóc.)
Đại từ phản thân ‘mich’ chỉ về chủ ngữ ‘ich’. Chúng được chia thành hai loại.
Động từ phản thân thật (Echte reflexive Verben)
Động từ phản thân thật chỉ có thể được sử dụng như một động từ phản thân và luôn luôn cần một đại từ phản thân. Hầu hết các động từ này sử dụng Akkusativ:
- sich freuen (mong đợi)
- sich erinnern (nhớ lại)
| Động từ | Đại từ phản thân | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| sich freuen auf | Akkusativ | Ich freue mich auf die Prüfung. | Tôi mong đợi kỳ thi. |
| sich interessieren für | Akkusativ | Sie interessieren sich für Geschichte. | Họ hứng thú với lịch sử. |
Một số động từ phản thân thật cần đại từ phản thân ở Dativ:
- sich etwas denken (nghĩ về một cái gì đó)
- sich Mühe geben (cố gắng)
Động từ phản thân giả (Unechte reflexive Verben)
Động từ phản thân giả có thể được dùng cả ở dạng phản thân và không phản thân. Ví dụ:
- Ich wasche das Auto. (Tôi rửa xe.) — không phản thân
- Ich wasche mich. (Tôi tắm.) — phản thân
| Động từ | Nghĩa (phản thân) | Nghĩa (không phản thân) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| sich anziehen | mặc quần áo | - | Ich ziehe mich an. |
| sich treffen | - | gặp | Wir treffen uns ở quán cà phê. |
Động từ tương hỗ (Reziproke Verben)
Những động từ này miêu tả hành động diễn ra giữa hai hoặc nhiều người. Chúng thường dùng số nhiều:
- Wir umarmen uns. (Chúng tôi ôm nhau.)
Khi sử dụng ở số ít, phải thêm „mit“ và dùng Dativ:
- Ich umarme ihn. (Tôi ôm anh ấy.)
| Động từ | Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|
| sich lieben | Anna und Paul lieben sich. |
| (Anna và Paul yêu nhau.) | |
| sich streiten | Những người bạn thường tranh cãi với nhau. |
| (Bạn bè thường tranh cãi với nhau.) |
Kết luận
Việc hiểu biết về động từ phản thân là rất quan trọng để diễn đạt chính xác trong tiếng Đức. Thực hành là chìa khóa!
Kiểm tra kiến thức
Động từ phản thân trong tiếng Đức
- 1.
sich langweilen: Wir - in der Ferien nie
- 2.
sich ärgern: Der Lehrer - über die Verspätung
