CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa động từ heben với các tiền tố
Sau bài học này bạn có thể phân biệt các động từ với heben và tiền tố quan trọng, và dùng chúng đúng trong những cách nói thường gặp.
Trong bài này bạn sẽ học cách nghĩa của heben thay đổi khi thêm các tiền tố khác nhau. Nhiều động từ với heben là động từ tách được, một số không tách, và có những động từ nhìn giống nhau nhưng nghĩa rất khác – rất quan trọng cho trình độ B1/B2.
1Nghĩa cơ bản của heben
heben tự nó thường có nghĩa là nâng, nhấc cái gì đó lên.
- jemanden / etwas heben: Er kann das Kind kaum heben. (Anh ấy hầu như không nhấc nổi đứa trẻ.)
- die Hand heben: Wer dafür ist, hebe bitte die Hand. (Ai đồng ý thì hãy giơ tay.)
2Tổng quan các tiền tố thường gặp với heben
| Động từ với tiền tố | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| abheben | nhấc ra; rút tiền; (máy bay) cất cánh | Das Flugzeug wird gleich abheben. | Máy bay sắp cất cánh. |
| anheben | nâng lên một chút | Die Firma muss die Preise anheben. | Công ty phải tăng giá. |
| aufheben | nhặt lên; hủy bỏ; giữ lại | Heb bitte den Zettel auf. | Làm ơn nhặt tờ giấy lên. |
| ausheben | đào, xúc lên | Die Arbeiter heben ein Fundament aus. | Công nhân đang đào móng. |
| beheben | khắc phục, sửa lỗi | Die Techniker konnten die Störung schnell beheben. | Kỹ thuật viên đã nhanh chóng khắc phục sự cố. |
| entheben | miễn nhiệm, cách chức chính thức | Der Richter wurde seines Amtes enthoben. | Vị thẩm phán bị miễn nhiệm chức vụ. |
| erheben | nâng; thu (tiền); phản đối | Die Bürger erheben Einspruch. | Người dân nộp đơn phản đối. |
| unterheben | trộn nhẹ từ dưới lên (nấu ăn) | Zum Schluss heben wir die Sahne unter. | Cuối cùng chúng ta trộn kem tươi vào bột. |
| verheben (sich) | nâng quá sức, bị trặc do khiêng nặng | Ich habe mich beim Umzug verhoben. | Tôi bị trặc lưng khi chuyển nhà. |
Động từ tách được và không tách được
- Tách được: abheben, anheben, aufheben, ausheben, unterheben, sich verhoben haben
- Không tách được: beheben, entheben, erheben
Ví dụ với vị trí động từ thứ hai:
- Ich hebe das Geld ab. (Tôi rút tiền.)
- Die Firma hebt die Preise an. (Công ty tăng giá.)
- Der Techniker behebt den Fehler. (Kỹ thuật viên sửa lỗi.)
3Nghĩa chi tiết
3.1 abheben
- Nhấc cái gì đó ra: Die Kassiererin hebt den Deckel ab. (Người thu ngân nhấc nắp ra.)
- Rút tiền: Ich hebe morgen Geld ab. (Ngày mai tôi rút tiền.)
- Máy bay cất cánh: Das Flugzeug hebt pünktlich ab. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)
3.2 anheben
Nâng lên một chút, nghĩa đen hoặc nghĩa bóng:
- Kannst du das Regal kurz anheben? (Bạn có thể nhấc kệ lên một chút không?)
- Die Regierung hebt die Steuern an. (Chính phủ tăng thuế.)
3.3 aufheben
- Nhặt lên khỏi đất: Heb bitte die Jacke auf. (Làm ơn nhặt cái áo khoác lên.)
- Hủy bỏ, bãi bỏ: Das Gericht hebt das Urteil auf. (Tòa án hủy bản án.)
- Giữ lại, cất giữ: Das Foto heben wir gut auf. (Chúng ta sẽ cất kỹ bức ảnh.)
3.4 ausheben
Đào, xúc cái gì đó ra khỏi đất:
- Die Bauarbeiter heben ein Loch aus. (Công nhân xây dựng đào một cái hố.)
3.5 beheben
Chỉ dùng với nghĩa “khắc phục lỗi, vấn đề”:
- Der Techniker behebt den Defekt. (Kỹ thuật viên khắc phục lỗi.)
3.6 entheben
Phong cách trang trọng, thường dùng với cấu trúc G2 „jemandes Amtes entheben“ (miễn nhiệm ai đó khỏi chức vụ nào đó):
- Der Vorstand wird ihn seines Postens entheben. (Ban lãnh đạo sẽ miễn nhiệm anh ấy khỏi chức vụ.)
3.7 erheben
Một số nghĩa cố định:
- Steuern erheben (thu thuế)
- Einspruch erheben (nộp đơn phản đối / kháng cáo)
- sich erheben (đứng lên, trang trọng): Alle erheben sich. (Mọi người đứng dậy.)
3.8 unterheben
Trong ngôn ngữ nấu ăn: trộn nhẹ từ dưới lên, không làm xẹp bọt khí:
- Wir heben das geschlagene Eiweiß unter. (Chúng ta trộn phần lòng trắng đã đánh bông vào hỗn hợp.)
3.9 sich verhoben haben
Khẩu ngữ: nâng quá sức, làm mình bị đau khi khuân vác:
- Ich glaube, ich habe mich gestern verhoben. (Tôi nghĩ hôm qua tôi nâng quá sức nên bị đau.)
4Những cặp dễ nhầm
- Geld abheben (rút tiền) vs. Steuern erheben (thu thuế)
- Preise anheben (tăng giá) vs. Urteil aufheben (hủy bản án)
- Fehler beheben (sửa / khắc phục lỗi), không dùng Fehler aufheben
Hãy ghi nhớ các cụm cố định này để chọn đúng động từ với heben trong từng ngữ cảnh.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa động từ heben với các tiền tố
- 1.
Für den Bau des neuen Pools im Garten muss man zuerst eine Grube ________.
- 2.
Wenn man eine Rede bei einer Versammlung beginnt, muss man zuerst die ________, um Aufmerksamkeit zu erlangen.
- 3.
Beim Umzug muss man oft schwere Kisten ________, um sie zu bewegen.

