CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa động từ heben với các tiền tố
Sau bài học này, học viên sẽ có thể hiểu và sử dụng các nghĩa khác nhau của động từ "heben" với các tiền tố của nó.
Giới thiệu
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá động từ "heben" và các ý nghĩa của nó khi kết hợp với các tiền tố khác nhau. Ý nghĩa cơ bản của "heben" là "nâng lên" hoặc "đưa lên", nhưng khi nó kết hợp với các tiền tố khác nhau, các ý nghĩa thay đổi đáng kể. Hãy cùng tìm hiểu các dạng khác nhau nhé!
Ý nghĩa của heben
Dưới đây là một số tiền tố phổ biến có thể kết hợp với "heben", cùng với ý nghĩa và ví dụ:
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| abheben | lấy cái gì ra khỏi vị trí xác định | Bạn có thể nhấc máy không? (Please lift the receiver; the phone is ringing.) |
| anheben | nâng lên hoặc đưa lên | Bạn có thể nâng cái bàn lên không? (Can you please lift the table?) |
| aufheben | nhặt cái gì lên từ mặt đất | Anh ấy nhặt ví bị rơi lên. (He picks up the dropped wallet.) |
| ausheben | đào hoặc loại bỏ cái gì | Chúng ta phải đào đất để xây móng. (We need to excavate the ground to dig the pit.) |
| beheben | giải quyết hoặc khắc phục một vấn đề | Nhân viên kỹ thuật sẽ sửa lỗi. (The technician will fix the error.) |
| entheben | loại bỏ ai đó hoặc cái gì khỏi một vị trí | Quan chức đã bị cách chức. (The official was removed from office.) |
| erheben | buộc tội ai đó hoặc đứng dậy | Người dân đã lên tiếng chống lại sự bất công. (The citizens raise their voice against injustice.) |
| heraufheben | nâng cái gì từ dưới lên | Bạn có thể bê cái thùng lên đây không? (Can you please lift the box up here?) |
| unterheben | trộn một thứ vào một thứ khác | Trộn kem vào bột. (Fold the cream into the batter.) |
| verheben | làm tổn thương bản thân khi nâng vật nặng | Tôi đã bị đau khi di chuyển chiếc sofa nặng. (I injured myself while moving the heavy sofa.) |
Kết luận
Động từ "heben", khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, mang lại nhiều ý nghĩa có thể sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Bằng cách hiểu những khả năng này, người học có thể sử dụng từ vựng và câu của họ một cách có mục đích hơn.
Chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu các ý nghĩa cơ bản của "heben" với các tiền tố khác nhau, điều này rất quan trọng cho việc học tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa động từ heben với các tiền tố
- 1.
Für den Bau des neuen Pools im Garten muss man zuerst eine Grube ________.
- 2.
Wenn man eine Rede bei einer Versammlung beginnt, muss man zuerst die ________, um Aufmerksamkeit zu erlangen.
- 3.
Beim Umzug muss man oft schwere Kisten ________, um sie zu bewegen.
