CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân từ II (Partizip II) trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể thành lập Partizip II của động từ có quy tắc, bất quy tắc, tách được và không tách được và dùng đúng trong các câu Perfekt và bị động thường gặp.
Partizip II là một dạng động từ rất quan trọng trong tiếng Đức. Bạn cần Partizip II để tạo thì Perfekt, Plusquamperfekt, Futur II và câu bị động, ví dụ: „Ich habe gegessen.“ hoặc „Das Haus wird gebaut.“ Trong bài này, bạn sẽ học cách lập Partizip II cho các nhóm động từ phổ biến từ trình độ A1 đến B1.
A. Công dụng của Partizip II (tóm tắt)
- Với „haben“ hoặc „sein“ để tạo thì Perfekt:
„Ich habe Kaffee getrunken.“ (Tôi đã uống cà phê.)
„Er ist nach Berlin gefahren.“ (Anh ấy đã đi Berlin.) - Trong câu bị động với „werden“:
„Der Brief wird geschrieben.“ (Bức thư đang được viết.)
„Die Tür ist geschlossen.“ (Cánh cửa đóng – Zustandspassiv với „sein“)
B. Động từ có quy tắc (schwache Verben)
1Quy tắc cơ bản: ge- + thân động từ + -t
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| machen | gemacht | Ich habe meine Hausaufgaben gemacht. | Tôi đã làm bài tập về nhà. |
| kaufen | gekauft | Wir haben ein neues Auto gekauft. | Chúng tôi đã mua một chiếc xe mới. |
| lernen | gelernt | Sie hat Deutsch gelernt. | Cô ấy đã học tiếng Đức. |
Phần lớn động từ có quy tắc lập Partizip II bằng „ge-“ ở đầu và „-t“ ở cuối.
2Động từ kết thúc bằng -d, -t, -m, -n
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| arbeiten | gearbeitet | Er hat den ganzen Tag gearbeitet. | Anh ấy đã làm việc cả ngày. |
| rechnen | gerechnet | Wir haben richtig gerechnet. | Chúng tôi đã tính đúng. |
| atmen | geatmet | Ich habe tief geatmet. | Tôi đã hít thở sâu. |
Những động từ này thêm một „e“ trước „-t“: „gearbeitet“, không phải „gearbeitt“.
3Động từ tận cùng bằng -ieren
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| organisieren | organisiert | Sie hat die Reise organisiert. | Cô ấy đã tổ chức chuyến đi. |
| konzentrieren | konzentriert | Ich habe mich gut konzentriert. | Tôi đã tập trung tốt. |
Động từ kết thúc bằng „-ieren“ không bao giờ có „ge-“: chỉ cần thân + „-iert“.
4Động từ tách được (trennbare Verben)
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| an/machen | angemacht | Er hat das Licht angemacht. | Anh ấy đã bật đèn. |
| auf/bauen | aufgebaut | Wir haben ein Zelt aufgebaut. | Chúng tôi đã dựng một cái lều. |
| mit/spielen | mitgespielt | Das Kind hat mitgespielt. | Đứa trẻ đã cùng chơi. |
Với động từ tách được, „ge“ đứng giữa tiền tố và thân: „an + ge + macht“ → „angemacht“.
5Động từ không tách được (untrennbare Verben)
Một số tiền tố không tách được điển hình: „be-, emp-, ent-, er-, ge-, ver-, zer-“.
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bezahlen | bezahlt | Ich habe die Rechnung bezahlt. | Tôi đã trả hóa đơn. |
| entdecken | entdeckt | Wir haben einen Fehler entdeckt. | Chúng tôi đã phát hiện một lỗi. |
| erleben | erlebt | Sie hat viel erlebt. | Cô ấy đã trải nghiệm nhiều điều. |
Các động từ này không có „ge-“; chỉ thêm „-t“ vào thân.
C. Động từ bất quy tắc và động từ mạnh
1Một số động từ bất quy tắc thường gặp
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bringen | gebracht | Er hat Blumen gebracht. | Anh ấy đã mang hoa đến. |
| denken | gedacht | Ich habe an dich gedacht. | Tôi đã nghĩ đến bạn. |
| mit/bringen | mitgebracht | Sie hat einen Kuchen mitgebracht. | Cô ấy đã mang theo một chiếc bánh. |
Những động từ này thường kết thúc bằng „-t“, nhưng thân động từ thay đổi không theo quy tắc.
2Động từ mạnh có biến đổi nguyên âm
| Động từ nguyên thể | Partizip II | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| fahren | gefahren | Wir sind nach München gefahren. | Chúng tôi đã đi (bằng xe) đến München. |
| helfen | geholfen | Er hat mir geholfen. | Anh ấy đã giúp tôi. |
| schreiben | geschrieben | Sie hat einen Brief geschrieben. | Cô ấy đã viết một bức thư. |
| beginnen | begonnen | Der Kurs hat begonnen. | Khóa học đã bắt đầu. |
Động từ mạnh thường có Partizip II kết thúc bằng „-en“ và hay có biến đổi nguyên âm: „schreiben → geschrieben“.
D. Lỗi thường gặp và mẹo học
- Không dùng „ge-“ với động từ kết thúc bằng „-ieren“ và với các tiền tố không tách được („ver-, be-, er-“ v.v.).
- Động từ tách được: „ge“ đứng ở giữa: „aufstehen → aufgestanden“.
- Khi học từ mới, hãy học luôn Partizip II cùng với động từ: „sehen – sah – gesehen“.
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể thành lập Partizip II của động từ có quy tắc, bất quy tắc, tách được và không tách được và dùng đúng trong các câu Perfekt và bị động thường gặp.
Kiểm tra kiến thức
Phân từ II (Partizip II) trong tiếng Đức
- 1.
Wer hat das Licht ........? (ausmachen)
- 2.
Am Wochenende haben wir unsere Freunde in Berlin ............ (besuchen)
- 3.
Die Lehrerin hat letzten Monat insgesamt 120 Stunden .......... (arbeiten)
- 4.
In Deutschland haben wir jeden Tag Brot ....... (essen)

