CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân từ II (Partizip II) trong tiếng Đức
Sau bài học này, người học có thể hình thành và sử dụng phân từ II trong tiếng Đức một cách chính xác.
Phân từ II là một hình thức cần thiết trong tiếng Đức. Nó không chỉ được sử dụng để tạo ra nhiều thì mà còn đóng một vai trò quan trọng trong câu bị động. Nhiều người học gặp khó khăn với việc chia phân từ II. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những quy tắc khác nhau để hình thành phân từ II cho cả động từ quy tắc và bất quy tắc. Chúng ta hãy bắt đầu!
A. Hình thành phân từ II với động từ quy tắc
1Hình thức cơ bản: ge- + gốc động từ + -t
| Ví dụ | Phân từ II | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| machen | gemacht | đã làm |
| kaufen | gekauft | đã mua |
| lernen | gelernt | đã học |
Đa số các động từ quy tắc hình thành phân từ II bằng cách thêm tiền tố "ge-" và hậu tố "-t" vào gốc động từ.
2Động từ có đuôi -d, -t, -m, -n
| Ví dụ | Phân từ II | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| arbeiten | gearbeitet | đã làm việc |
| rechnen | gerechnet | đã tính |
| atmen | geatmet | đã thở |
Đối với những động từ này, thêm một "e" trước "t".
3Động từ có đuôi -ieren
| Ví dụ | Phân từ II | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| organisieren | organisiert | đã tổ chức |
| konzentrieren | konzentriert | đã tập trung |
Ở đây, đuôi "-ieren" chỉ cần được thay thế bằng "-iert".
4Động từ tách
| Ví dụ | Phân từ II | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| an/machen | angemacht | đã làm ra |
| auf/bauen | aufgebaut | đã xây dựng |
| mit/spielen | mitgespielt | đã chơi cùng |
Đối với động từ tách, cần thêm tiền tố "ge-" và "t".
5Động từ không tách
| Ví dụ | Phân từ II | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| bezahlen | bezahlt | đã trả |
| entdecken | entdeckt | đã phát hiện |
| erleben | erlebt | đã trải nghiệm |
Đối với động từ không tách, phần từ II hình thành bằng cách thêm "-t" vào gốc động từ.
B. Hình thành phân từ II với động từ bất quy tắc
1Động từ khiếm khuyết và một số động từ bất quy tắc
| Ví dụ | Phân từ II | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| wollen | gewollt | đã muốn |
| bringen | gebracht | đã mang |
| mit/bringen | mitgebracht | đã mang theo |
Những động từ này thường sử dụng gốc động từ ở quá khứ với đuôi "-t".
2Động từ bất quy tắc với sự biến đổi nguyên âm
| Ví dụ | Phân từ II | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| fahren | gefahren | đã lái |
| helfen | geholfen | đã giúp |
| schreiben | geschrieben | đã viết |
| beginnen | begonnen | đã bắt đầu |
Những động từ này thường kết thúc bằng "-en" và thường có sự biến đổi nguyên âm trong gốc.
Kết luận
Việc hiểu và nắm vững phân từ II là rất quan trọng trong việc học tiếng Đức. Nó được sử dụng trong nhiều cấu trúc câu. Thực hành đều đặn là điều cần thiết để nắm vững các hình thức bất quy tắc!
Kiểm tra kiến thức
Phân từ II (Partizip II) trong tiếng Đức
- 1.
Wer hat das Licht ........? (ausmachen)
- 2.
Am Wochenende haben wir unsere Freunde in Berlin ............ (besuchen)
- 3.
Die Lehrerin hat letzten Monat insgesamt 120 Stunden .......... (arbeiten)
- 4.
In Deutschland haben wir jeden Tag Brot ....... (essen)
