CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt các cặp động từ liegen - legen, sitzen - setzen, stehen - stellen
Sau bài học này bạn có thể phân biệt chắc chắn liegen/legen, sitzen/setzen và stehen/stellen và chọn đúng động từ với Dativ hoặc Akkusativ.
Trong bài này, bạn học cách dùng đúng các cặp động từ liegen - legen, sitzen - setzen, stehen - stellen và hiểu mối quan hệ của chúng với Dativ (cách 3) và Akkusativ (cách 4).
1Hai nhóm động từ
Các động từ này chia thành hai nhóm rõ ràng:
- Nhóm 1: Zustand – trạng thái (Wo? + Dativ)
liegen, sitzen, stehen → ai/cái gì đang ở một vị trí - Nhóm 2: Bewegung – chuyển động (Wohin? + Akkusativ)
legen, setzen, stellen → ai/cái gì được đưa đến một vị trí
Nghĩa tổng quát
| Nhóm 1 – Zustand (Wo? + Dativ) | Nhóm 2 – Bewegung (Wohin? + Akkusativ) |
|---|---|
| liegen: ở tư thế nằm, nằm sẵn đó | legen: đặt/đưa vào tư thế nằm |
| sitzen: ở tư thế ngồi thẳng | setzen: đặt/đưa vào tư thế ngồi |
| stehen: ở tư thế đứng | stellen: đặt/đưa vào tư thế đứng |
2liegen và legen
liegen – trạng thái, không có chuyển động (trả lời câu hỏi Wo?):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Das Buch liegt auf dem Tisch. | Quyển sách đang nằm trên bàn. (Wo? → Dativ) |
| Ich liege im Bett. | Tôi đang nằm trên giường. (Wo? → Dativ) |
legen – hành động đưa vào tư thế nằm (trả lời Wohin?):
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich lege das Buch auf den Tisch. | Tôi đặt quyển sách lên bàn. (Wohin? → Akkusativ) |
| Sie legt das Kind ins Bett. | Cô ấy đặt đứa trẻ vào giường. (Wohin? → Akkusativ) |
Ghi nhớ:
liegen = kết quả/trạng thái, legen = hành động/chuyển động.
3sitzen và setzen
sitzen – trạng thái ngồi:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Die Kinder sitzen auf der Bank. | Bọn trẻ đang ngồi trên ghế dài. (Wo? → Dativ) |
| Ich sitze im Büro. | Tôi đang ngồi trong văn phòng. (Wo? → Dativ) |
setzen – đưa vào tư thế ngồi, thường dùng dạng phản thân sich setzen:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich setze mich auf die Bank. | Tôi ngồi xuống ghế dài. (nghĩa đen: tôi đặt mình lên ghế) (Wohin? → Akkusativ) |
| Er setzt das Kind auf den Stuhl. | Anh ấy đặt đứa trẻ lên ghế. (Wohin? → Akkusativ) |
Ghi nhớ:
sitzen = chỉ trạng thái; setzen (thường sich setzen) = hành động, chuyển động.
4stehen và stellen
stehen – trạng thái đứng:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Die Flasche steht auf dem Tisch. | Cái chai đang đứng trên bàn. (Wo? → Dativ) |
| Der Bus steht an der Haltestelle. | Chiếc xe buýt đang đậu (đứng) ở trạm. (Wo? → Dativ) |
stellen – đưa vào tư thế đứng:
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich stelle die Flasche auf den Tisch. | Tôi đặt cái chai lên bàn (cho nó đứng). (Wohin? → Akkusativ) |
| Wir stellen den Schrank in die Ecke. | Chúng tôi đặt cái tủ vào góc phòng. (Wohin? → Akkusativ) |
5Câu hỏi chìa khóa: Wo? hay Wohin?
- Hỏi Wo? (ở đâu? = vị trí, trạng thái) → dùng động từ nhóm Zustand + Dativ:
liegen, sitzen, stehen - Hỏi Wohin? (đi đâu, tới đâu? = hướng, chuyển động) → dùng động từ nhóm Bewegung + Akkusativ:
legen, setzen, stellen
Tóm tắt quy tắc:
Nếu bạn có thể hỏi „Wo?“, hãy dùng liegen, sitzen, stehen.
Nếu bạn có thể hỏi „Wohin?“, hãy dùng legen, setzen, stellen.
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể phân biệt chắc chắn liegen/legen, sitzen/setzen và stehen/stellen và chọn đúng động từ với Dativ hoặc Akkusativ.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt các cặp động từ liegen - legen, sitzen - setzen, stehen - stellen
- 1.
Die Katze/ auf/ Boden. (sitzen/setzen)
- 2.
Er/ die Tasse/ in/ Kiste. (stehen/stellen)
- 3.
Ich/ das Buch/ auf/ Tisch. (liegen/legen)

