Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Phân biệt kennen và wissen; nutzen và benutzen; antworten và beantworten

A1A2

Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ và dùng đúng ba cặp động từ kennen/wissen, nutzen/benutzen và antworten/beantworten trong tiếng Đức hằng ngày.

Trong bài này, bạn sẽ làm rõ ba cặp động từ rất dễ nhầm: kennen / wissen, nutzen / benutzen và antworten / beantworten. Tất cả đều xuất hiện từ trình độ A1–A2 nên cần nắm chắc sớm.

1kennen và wissen

Cả hai đều liên quan tới “biết”, nhưng dùng khác nhau về ngữ pháp.

a) Nghĩa chính

  • kennen: quen thuộc với một người, nơi chốn, sự vật; đã có trải nghiệm với nó.

    • Đi với danh từ hoặc đại từ, không đi với mệnh đề Nebensatz.
    • Ví dụ: Ich kenne ihn. (Tôi biết/quen anh ấy, anh ấy không xa lạ.)
  • wissen: biết một thông tin, một sự thật.

    • Thường đi với mệnh đề Nebensatz (dass, wo, wann, warum …).
    • Ví dụ: Ich weiß, wo er wohnt. (Tôi biết anh ấy sống ở đâu.)

So sánh quan trọng:

Câu tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
Ich kenne ihn.Tôi quen anh ấy, anh ấy là người tôi biết.
Ich weiß, wer er ist.Tôi biết anh ấy là ai (thông tin về thân phận).
Ich kenne Berlin.Tôi đã từng ở Berlin, thành phố này quen thuộc với tôi.
Ich weiß, wo Berlin liegt.Tôi biết Berlin nằm ở đâu trên bản đồ.

b) Cấu trúc điển hình

  • kennen + Akkusativ

    • Kennst du dieses Lied? (Bạn có quen bài hát này không?)
    • Sie kennt das Problem. (Cô ấy biết/vốn quen với vấn đề đó.)
  • wissen + từ để hỏi / mệnh đề dass / đại từ

    • Ich weiß, dass er krank ist. (Tôi biết là anh ấy bị ốm.)
    • Weißt du, wann der Kurs beginnt? (Bạn có biết lớp học bắt đầu khi nào không?)
    • Ja, ich weiß das. (Ừ, tôi biết chuyện đó.)

Lưu ý quan trọng: không dùng Nebensatz sau kennen, và không dùng wissen với tân ngữ là người/vật cụ thể:

  • Không nói: Ich weiß ihn. → đúng: Ich kenne ihn.

2nutzen và benutzen

Cả hai đều có thể hiểu là “dùng”, nhưng sắc thái hơi khác.

a) Nghĩa chính

  • nutzen: tận dụng, hưởng lợi từ cái gì đó; thường mang tính trừu tượng hơn.

    • Wir sollten die Chance nutzen. (Chúng ta nên tận dụng cơ hội.)
    • Ich nutze meine Freizeit. (Tôi tận dụng thời gian rảnh của mình.)
  • benutzen: dùng một vật cụ thể.

    • Ich benutze mein Handy. (Tôi dùng điện thoại của mình.)
    • Sie benutzt einen Stift. (Cô ấy dùng một cây bút.)

b) So sánh và giao thoa

Trong khẩu ngữ, nhiều khi dùng được cả hai:

  • Ich nutze / benutze den Computer jeden Tag. (Tôi dùng máy tính mỗi ngày.)

Nhưng một số cụm rất điển hình:

Cụm tiếng ĐứcĐộng từ điển hìnhGiải thích tiếng Việt
die Gelegenheit nutzenhầu như chỉ nutzentận dụng cơ hội
ein Programm benutzenthiên về benutzendùng một chương trình cụ thể
etwas sinnvoll nutzennutzennhấn mạnh sự hữu ích, tận dụng tốt
eine Zahnbürste benutzenchỉ benutzenrõ ràng là đồ vật cụ thể

3antworten và beantworten

Ở cặp này, khác biệt chủ yếu là mặt ngữ pháp.

a) antworten

  • Không có tân ngữ Akkusativ, hoặc đi với auf + Akkusativ.
  • Người nhận câu trả lời ở Dativ.

Ví dụ:

  • Ich antworte dir später. (Tôi sẽ trả lời bạn sau.)
  • Ich antworte auf deine E-Mail. (Tôi trả lời e-mail của bạn.)

b) beantworten

  • Luôn có tân ngữ Akkusativ (là “cái được trả lời”, không phải người).
  • Không dùng giới từ.

Ví dụ:

  • Ich beantworte deine E-Mail später. (Tôi sẽ trả lời e-mail của bạn sau.)
  • Kannst du meine Frage beantworten? (Bạn có thể trả lời câu hỏi của tôi không?)

So sánh:

Dùng mit antwortenDùng mit beantwortenGiải thích
Ich antworte dir.Ich beantworte deine Frage.Dativ chỉ người vs. Akkusativ chỉ “cái được trả lời”
Er antwortet auf den Brief.Er beantwortet den Brief.có giới từ vs. không có

Ghi nhớ:

  • antworten: đi với Dativ chỉ người, và thường có auf + Akkusativ cho “cái được trả lời”.
  • beantworten: đi với Akkusativ chỉ “câu hỏi, e-mail, Brief…”, không có giới từ; người nhận chỉ xuất hiện gián tiếp qua tính từ sở hữu: deine Frage, seine E-Mail.

summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ và dùng đúng ba cặp động từ kennen/wissen, nutzen/benutzen và antworten/beantworten trong tiếng Đức hằng ngày.