CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Bị động trong tiếng Đức - Zustandspassiv oder Vorgangspassiv

A2B1B2

Sau bài học này, người học sẽ có khả năng phân biệt và áp dụng đúng Vorgangspassiv và Zustandspassiv trong tiếng Đức.

Trong tiếng Đức, có hai loại bị động: Vorgangspassiv (bị động quá trình) và Zustandspassiv (bị động trạng thái). Việc hiểu rõ hai hình thức này rất quan trọng để truyền tải các khía cạnh khác nhau của hành động và kết quả của nó.

Vorgangspassiv

Vorgangspassiv mô tả một hành động đang diễn ra. Nó được hình thành bằng cách sử dụng động từ trợ “werden” cùng với phân từ II của động từ chính.

Cách hình thành Vorgangspassiv

Cấu trúc được sắp xếp như sau:

Chủ ngữwerdenPhân từ II
Giáo viênwirderklärt
Cái bànwirdgedeckt
Hoawerdengegossen

Ví dụ

  • „Der Lehrer wird nächsten Montag den Unterricht erklären.“
    (Giáo viên sẽ giải thích bài học vào thứ Hai tới.)
  • „Der Tisch wird für die Gäste gedeckt.“
    (Cái bàn đang được trải cho các khách.)
  • „Die Blumen werden jeden Morgen gegossen.“
    (Hoa đang được tưới nước mỗi sáng.)

Zustandspassiv

Zustandspassiv mô tả một trạng thái tồn tại sau khi hành động đã hoàn thành. Nó được hình thành bằng cách sử dụng động từ trợ “sein” cùng với phân từ II của động từ chính.

Cách hình thành Zustandspassiv

Cấu trúc được sắp xếp như sau:

Chủ ngữseinPhân từ II
Giáo viênisterklärt
Cái bànistgedeckt
Hoasindgegossen

Ví dụ

  • „Der Lehrer ist den Unterricht gut erklärt.“
    (Giáo viên đã giải thích bài học tốt.)
  • „Der Tisch ist für die Gäste gedeckt.“
    (Cái bàn đã được trải cho các khách.)
  • „Die Blumen sind reichlich gegossen.“
    (Hoa đã được tưới nước nhiều.)

Hạn chế

Có một số động từ không thể được sử dụng ở dạng bị động, chẳng hạn như:

  • Động từ hình thành với “sein” trong thì hiện tại hoàn thành (ví dụ: “Ich bin gegangen”).
  • Động từ mô tả trạng thái (như “sein”, “haben”).
  • Động từ phản thân (ví dụ: “sich konzentrieren”).

Ví dụ về hạn chế

  • „Ich bin nach Berlin gereist.“
    (Tôi đã đi đến Berlin.) – Điều này không thể được diễn đạt ở dạng bị động, bởi vì chỉ có tôi mới có thể đi.
  • „Ich konzentriere mich.“
    (Tôi đang tập trung.) – Dạng bị động cũng không thể ở đây, bởi vì chủ ngữ tự thực hiện hành động.

Bằng cách hiểu Vorgangspassiv và Zustandspassiv, bạn có thể giao tiếp hiệu quả cả về những hành động đang diễn ra lẫn kết quả của chúng trong tiếng Đức.