Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Bị động ở các thì tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này bạn có thể lập và hiểu câu bị động (*Vorgangspassiv*) với *werden* trong các thì chính của tiếng Đức.

Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng Vorgangspassiv với werden trong các thì quan trọng của tiếng Đức: Präsens, Präteritum, Perfekt, Plusquamperfekt và Futur I.

Ý chính: Aktiv → Passiv

Trong Passiv, trọng tâm là hành động, không phải người thực hiện.

  • Tân ngữ ở Akkusativ trong câu Aktiv sẽ trở thành chủ ngữ trong Passiv.
  • Chủ ngữ cũ có thể thêm bằng von hoặc durch, nhưng thường được bỏ.
Câu AktivCâu PassivNghĩa tiếng Việt
Der Lehrer erklärt die Grammatik.Die Grammatik wird (vom Lehrer) erklärt.Ngữ pháp được (thầy giáo) giải thích.
Die Handwerker reparierten das Haus.Das Haus wurde (von den Handwerkern) repariert.Ngôi nhà đã được (các thợ sửa chữa) sửa.

Ghi nhớ: Passiv = động từ werden chia theo ngôi + Partizip II (dạng ge-) và thường thêm worden.

Präsens: „Die Arbeit wird gemacht.“

  • Cấu trúc: Subjekt + werden (Präsens) + … + Partizip II
NgôiDạng werden
ichwerde
duwirst
er/sie/eswird
wirwerden
ihrwerdet
sie/Siewerden

Ví dụ:

  • Aktiv: „Der Chef schreibt den Brief.“ (Sếp viết bức thư.)

  • Passiv: „Der Brief wird (vom Chef) geschrieben.“ (Bức thư đang/được viết (bởi sếp).)

  • Aktiv: „Die Leute kaufen viele Bücher.“ (Mọi người mua nhiều sách.)

  • Passiv: „Viele Bücher werden gekauft.“ (Nhiều sách được mua.)

Präteritum: „Die Arbeit wurde gemacht.“

Präteritum là thì quá khứ đơn.

  • Cấu trúc: Subjekt + werden ở Präteritum (wurde / wurdest …) + Partizip II
NgôiDạng werden (Präteritum)
ichwurde
duwurdest
er/sie/eswurde
wirwurden
ihrwurdet
sie/Siewurden

Ví dụ:

  • Aktiv: „Die Handwerker reparierten das Haus.“ (Các thợ đã sửa ngôi nhà.)

  • Passiv: „Das Haus wurde (von den Handwerkern) repariert.“ (Ngôi nhà đã được sửa (bởi các thợ).)

  • Aktiv: „Man feierte das Fest im Sommer.“ (Người ta tổ chức lễ hội vào mùa hè.)

  • Passiv: „Das Fest wurde im Sommer gefeiert.“ (Lễ hội đã được tổ chức vào mùa hè.)

Perfekt: „Die Arbeit ist gemacht worden.“

Perfekt diễn tả quá khứ gắn với hiện tại.

  • Cấu trúc: Subjekt + sein (Präsens) + … + Partizip II + worden

Ví dụ:

  • Aktiv: „Wir haben die Blumen gepflanzt.“ (Chúng tôi đã trồng hoa.)

  • Passiv: „Die Blumen sind gepflanzt worden.“ (Hoa đã được trồng.)

  • Aktiv: „Der Lehrer hat die Tests korrigiert.“ (Thầy đã sửa bài kiểm tra.)

  • Passiv: „Die Tests sind korrigiert worden.“ (Các bài kiểm tra đã được sửa.)

Chú ý: Trong Passiv dùng trợ động từ sein, không dùng haben.

Plusquamperfekt: „Die Arbeit war gemacht worden.“

Plusquamperfekt là quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác.

  • Cấu trúc: Subjekt + sein ở Präteritum (war / warst …) + … + Partizip II + worden
NgôiDạng sein (Präteritum)
ichwar
duwarst
er/sie/eswar
wirwaren
ihrwart
sie/Siewaren

Ví dụ:

  • Aktiv: „Die Köche hatten das Gericht zubereitet.“ (Các đầu bếp đã chuẩn bị món ăn.)

  • Passiv: „Das Gericht war (von den Köchen) zubereitet worden.“ (Món ăn đã được chuẩn bị.)

  • Aktiv: „Wir hatten den Vertrag unterschrieben.“ (Chúng tôi đã ký hợp đồng.)

  • Passiv: „Der Vertrag war unterschrieben worden.“ (Hợp đồng đã được ký.)

Futur I: „Die Arbeit wird gemacht werden.“

Futur I diễn tả tương lai.

  • Cấu trúc: Subjekt + werden (trợ động từ Futur) + … + Partizip II + werden

Ví dụ:

  • Aktiv: „Er wird das Auto waschen.“ (Anh ấy sẽ rửa xe.)

  • Passiv: „Das Auto wird gewaschen werden.“ (Chiếc xe sẽ được rửa.)

  • Aktiv: „Die Firma wird ein neues Produkt vorstellen.“ (Công ty sẽ giới thiệu một sản phẩm mới.)

  • Passiv: „Ein neues Produkt wird vorgestellt werden.“ (Một sản phẩm mới sẽ được giới thiệu.)

Trong giao tiếp hằng ngày, Präsens, Präteritum và Perfekt ở Passiv được dùng nhiều nhất; Plusquamperfekt và Futur I ít gặp hơn nhưng cần để hiểu văn bản và nghe hiểu.

summaryVi: Sau bài học này bạn có thể lập và hiểu câu bị động (Vorgangspassiv) với werden trong các thì chính của tiếng Đức.