CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Bị động ở các thì tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể lập và hiểu câu bị động (*Vorgangspassiv*) với *werden* trong các thì chính của tiếng Đức.
Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng Vorgangspassiv với werden trong các thì quan trọng của tiếng Đức: Präsens, Präteritum, Perfekt, Plusquamperfekt và Futur I.
Ý chính: Aktiv → Passiv
Trong Passiv, trọng tâm là hành động, không phải người thực hiện.
- Tân ngữ ở Akkusativ trong câu Aktiv sẽ trở thành chủ ngữ trong Passiv.
- Chủ ngữ cũ có thể thêm bằng von hoặc durch, nhưng thường được bỏ.
| Câu Aktiv | Câu Passiv | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Der Lehrer erklärt die Grammatik. | Die Grammatik wird (vom Lehrer) erklärt. | Ngữ pháp được (thầy giáo) giải thích. |
| Die Handwerker reparierten das Haus. | Das Haus wurde (von den Handwerkern) repariert. | Ngôi nhà đã được (các thợ sửa chữa) sửa. |
Ghi nhớ: Passiv = động từ werden chia theo ngôi + Partizip II (dạng ge-) và thường thêm worden.
Präsens: „Die Arbeit wird gemacht.“
- Cấu trúc: Subjekt + werden (Präsens) + … + Partizip II
| Ngôi | Dạng werden |
|---|---|
| ich | werde |
| du | wirst |
| er/sie/es | wird |
| wir | werden |
| ihr | werdet |
| sie/Sie | werden |
Ví dụ:
-
Aktiv: „Der Chef schreibt den Brief.“ (Sếp viết bức thư.)
-
Passiv: „Der Brief wird (vom Chef) geschrieben.“ (Bức thư đang/được viết (bởi sếp).)
-
Aktiv: „Die Leute kaufen viele Bücher.“ (Mọi người mua nhiều sách.)
-
Passiv: „Viele Bücher werden gekauft.“ (Nhiều sách được mua.)
Präteritum: „Die Arbeit wurde gemacht.“
Präteritum là thì quá khứ đơn.
- Cấu trúc: Subjekt + werden ở Präteritum (wurde / wurdest …) + Partizip II
| Ngôi | Dạng werden (Präteritum) |
|---|---|
| ich | wurde |
| du | wurdest |
| er/sie/es | wurde |
| wir | wurden |
| ihr | wurdet |
| sie/Sie | wurden |
Ví dụ:
-
Aktiv: „Die Handwerker reparierten das Haus.“ (Các thợ đã sửa ngôi nhà.)
-
Passiv: „Das Haus wurde (von den Handwerkern) repariert.“ (Ngôi nhà đã được sửa (bởi các thợ).)
-
Aktiv: „Man feierte das Fest im Sommer.“ (Người ta tổ chức lễ hội vào mùa hè.)
-
Passiv: „Das Fest wurde im Sommer gefeiert.“ (Lễ hội đã được tổ chức vào mùa hè.)
Perfekt: „Die Arbeit ist gemacht worden.“
Perfekt diễn tả quá khứ gắn với hiện tại.
- Cấu trúc: Subjekt + sein (Präsens) + … + Partizip II + worden
Ví dụ:
-
Aktiv: „Wir haben die Blumen gepflanzt.“ (Chúng tôi đã trồng hoa.)
-
Passiv: „Die Blumen sind gepflanzt worden.“ (Hoa đã được trồng.)
-
Aktiv: „Der Lehrer hat die Tests korrigiert.“ (Thầy đã sửa bài kiểm tra.)
-
Passiv: „Die Tests sind korrigiert worden.“ (Các bài kiểm tra đã được sửa.)
Chú ý: Trong Passiv dùng trợ động từ sein, không dùng haben.
Plusquamperfekt: „Die Arbeit war gemacht worden.“
Plusquamperfekt là quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác.
- Cấu trúc: Subjekt + sein ở Präteritum (war / warst …) + … + Partizip II + worden
| Ngôi | Dạng sein (Präteritum) |
|---|---|
| ich | war |
| du | warst |
| er/sie/es | war |
| wir | waren |
| ihr | wart |
| sie/Sie | waren |
Ví dụ:
-
Aktiv: „Die Köche hatten das Gericht zubereitet.“ (Các đầu bếp đã chuẩn bị món ăn.)
-
Passiv: „Das Gericht war (von den Köchen) zubereitet worden.“ (Món ăn đã được chuẩn bị.)
-
Aktiv: „Wir hatten den Vertrag unterschrieben.“ (Chúng tôi đã ký hợp đồng.)
-
Passiv: „Der Vertrag war unterschrieben worden.“ (Hợp đồng đã được ký.)
Futur I: „Die Arbeit wird gemacht werden.“
Futur I diễn tả tương lai.
- Cấu trúc: Subjekt + werden (trợ động từ Futur) + … + Partizip II + werden
Ví dụ:
-
Aktiv: „Er wird das Auto waschen.“ (Anh ấy sẽ rửa xe.)
-
Passiv: „Das Auto wird gewaschen werden.“ (Chiếc xe sẽ được rửa.)
-
Aktiv: „Die Firma wird ein neues Produkt vorstellen.“ (Công ty sẽ giới thiệu một sản phẩm mới.)
-
Passiv: „Ein neues Produkt wird vorgestellt werden.“ (Một sản phẩm mới sẽ được giới thiệu.)
Trong giao tiếp hằng ngày, Präsens, Präteritum và Perfekt ở Passiv được dùng nhiều nhất; Plusquamperfekt và Futur I ít gặp hơn nhưng cần để hiểu văn bản và nghe hiểu.
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể lập và hiểu câu bị động (Vorgangspassiv) với werden trong các thì chính của tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Bị động ở các thì tiếng Đức
- 1.
Ich habe meine Hausaufgaben gemacht.
- 2.
Anna kocht sehr gut den Kuchen.
- 3.
Morgen werde der Mann den Brief schreiben.

