CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Bị động ở các thì tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có thể hình thành và hiểu các câu bị động ở các thì khác nhau một cách chính xác.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng thể bị động ở các thì khác nhau trong tiếng Đức. Thể bị động được sử dụng để chuyển trọng tâm từ người thực hiện hành động sang chính hành động đó. Chúng ta hãy bắt đầu nhé.
Nguyên tắc cơ bản của thể bị động
Câu bị động thay đổi cấu trúc của nó dựa trên thì. Đối tượng ban đầu trở thành chủ ngữ, và chủ ngữ ban đầu có thể được thêm bằng "von" hoặc "durch", nhưng thường thì bị bỏ qua trong cách diễn đạt thể bị động.
Câu bị động ở hiện tại (Präsens)
-
Cấu trúc: S + werden + … + Partizip II
-
Ví dụ:
Chủ động: "Der Lehrer erklärt die Grammatik." (Giáo viên giải thích ngữ pháp.)
Bị động: "Die Grammatik wird (vom Lehrer) erklärt." (Ngữ pháp được giải thích (bởi giáo viên).)
Chia động từ werden
| Người | Hình thức |
|---|---|
| ich | werde |
| du | wirst |
| er/sie/es | wird |
| wir | werden |
| ihr | werdet |
| Sie/sie (số nhiều) | werden |
Câu bị động ở quá khứ đơn (Präteritum)
-
Cấu trúc: S + wurden + … + Partizip II
-
Ví dụ:
Chủ động: "Die Handwerker reparierten das Haus." (Những người thợ sửa chữa đã sửa nhà.)
Bị động: "Das Haus wurde (von den Handwerkern) repariert." (Nhà được sửa (bởi những người thợ sửa chữa))
Chia động từ wurden
| Người | Hình thức |
|---|---|
| ich | wurde |
| du | wurdest |
| er/sie/es | wurde |
| wir | wurden |
| ihr | wurdet |
| Sie/sie (số nhiều) | wurden |
Câu bị động ở hiện tại hoàn thành (Perfekt)
-
Cấu trúc: S + sein + … + Partizip II + worden
-
Ví dụ:
Chủ động: "Wir haben die Blumen gepflanzt." (Chúng tôi đã trồng hoa.)
Bị động: "Die Blumen sind gepflanzt worden." (Hoa đã được trồng.)
Câu bị động ở quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt)
-
Cấu trúc: S + waren + … + Partizip II + worden
-
Ví dụ:
Chủ động: "Die Köche hatten das Gericht zubereitet." (Các đầu bếp đã chuẩn bị món ăn.)
Bị động: "Das Gericht war (von den Köchen) zubereitet worden." (Món ăn đã được chuẩn bị (bởi các đầu bếp).)
Chia động từ waren
| Người | Hình thức |
|---|---|
| ich | war |
| du | warst |
| er/sie/es | war |
| wir | waren |
| ihr | wart |
| Sie/sie (số nhiều) | waren |
Câu bị động ở tương lai (Futur)
-
Cấu trúc: S + werden + … + Partizip II + werden
-
Ví dụ:
Chủ động: "Er wird das Auto waschen." (Anh ấy sẽ rửa xe.)
Bị động: "Das Auto wird gewaschen werden." (Xe sẽ được rửa.)
Sau bài học này, bạn sẽ có thể hình thành và hiểu các câu bị động ở các thì khác nhau một cách chính xác.
Kiểm tra kiến thức
Bị động ở các thì tiếng Đức
- 1.
Ich habe meine Hausaufgaben gemacht.
- 2.
Anna kocht sehr gut den Kuchen.
- 3.
Morgen werde der Mann den Brief schreiben.
