Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Phân biệt nghĩa động từ ziehen với các tiền tố

B1B2

Sau bài học này bạn có thể nhận ra các động từ với gốc "ziehen" và nhiều tiền tố khác nhau, phân biệt nghĩa của chúng và dùng đúng trong câu tiếng Đức hằng ngày.

Bài học này giải thích cách nghĩa của ziehen thay đổi khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, và cách sử dụng các động từ này chính xác trong ngữ cảnh hằng ngày.

1Nghĩa cơ bản của "ziehen"

ziehen thường diễn tả việc ai đó di chuyển một vật bằng lực theo một hướng nào đó.

Mẫu câu quan trọng

  • jemand zieht etwas (Akkusativ) – ai đó kéo cái gì
  • jemand zieht an etwas (Dativ) – với giới từ an

Ví dụ

  • Er zieht den Wagen.
    (Anh ấy kéo chiếc xe.)
  • Sie zieht an dem Seil.
    (Cô ấy kéo cái dây thừng.)

2Tổng quan: tiền tố với "ziehen"

Động từ trennbar và untrennbar

  • trennbare Verben (động từ tách được): tiền tố đứng cuối câu chính:
    "Er zieht die Jacke aus."
  • untrennbare Verben (động từ không tách): tiền tố luôn dính liền động từ:
    "Er verzieht den Mund."

Biết động từ là trennbar hay untrennbar giúp bạn đặt tiền tố đúng vị trí.

3Các động từ trennbar thường gặp với "ziehen"

Tiền tố / động từNghĩa ngắn gọnCâu ví dụNghĩa
ausziehencởi quần áo; rời khỏi nơi nàoEr zieht die Schuhe aus.Anh ấy cởi giày.
ausziehen (nội động)chuyển ra khỏi căn hộSie sind aus der Wohnung ausgezogen.Họ đã chuyển ra khỏi căn hộ.
einziehenchuyển vào căn hộDie neuen Nachbarn sind gestern eingezogen.Hàng xóm mới chuyển vào hôm qua.
umziehenchuyển nhà, đổi nơi ởWir sind letztes Jahr umgezogen.Chúng tôi chuyển nhà năm ngoái.
anziehen (quần áo)mặc quần áoEr zieht die Jacke an.Anh ấy mặc áo khoác.
anziehen (người)thu hút ngườiDas Festival zieht viele Besucher an.Lễ hội thu hút nhiều khách tham quan.
abziehenbóc ra, tháo raSie zieht die Folie ab.Cô ấy bóc lớp màng ra.
aufziehenmở (rèm, mành)Zieh die Vorhänge auf!Hãy kéo rèm lên / mở rèm ra!
zuziehenđóng (cửa, cửa sổ, rèm)Zieh die Tür zu!Hãy đóng cửa lại!
hochziehenkéo lênEr zieht das Rollo hoch.Anh ấy kéo mành lên.
runterziehenkéo xuống; làm ai chán nảnLass dich nicht runterziehen!Đừng để chuyện đó làm bạn tụt mood!
zurückziehenrút lui; rút lạiDer Kandidat hat sich aus der Wahl zurückgezogen.Ứng cử viên đã rút khỏi cuộc bầu cử.

4Các động từ untrennbar quan trọng với "ziehen"

Động từNghĩa ngắn gọnCâu ví dụNghĩa
verziehenbặm môi, méo miệng; làm biến dạngEr verzieht den Mund.Anh ấy bặm / méo miệng.
verziehen(Nebel) tan đi, biến mấtDer Nebel hat sich verzogen.Sương mù đã tan / biến mất.
beziehenvào ở (căn hộ); nhận; liên hệWir beziehen die neue Wohnung morgen.Ngày mai chúng tôi vào ở căn hộ mới.
beziehenBezug đến cái gìIch beziehe mich auf Ihren Brief.Tôi xin liên hệ / nhắc lại lá thư của ngài.
erziehennuôi dạy, giáo dục (trẻ em)Sie erzieht ihre Kinder streng.Cô ấy nuôi dạy con rất nghiêm khắc.

5Khó khăn thường gặp của người học

  1. Nói về chuyển nhà:
    • dùng umziehen, einziehen, ausziehen (nội động với trợ động từ sein)
    • Ví dụ: "Sie ist gestern nach Berlin umgezogen." (Hôm qua cô ấy chuyển tới Berlin.)
  2. Nói về quần áo:
    • phân biệt anziehen vs. ausziehen
    • Ví dụ: "Zieh dir bitte eine Jacke an!" (Làm ơn mặc một cái áo khoác đi!)
  3. trennbar vs. untrennbar:
    • trennbar: trọng âm ở tiền tố: ANziehen, AUSziehen
    • untrennbar: trọng âm ở gốc: verZIEHen, beZIEHen

Hãy tập trung phân biệt nhóm nói về quần áo, nhóm nói về chuyển nhà và các động từ trừu tượng như sich zurückziehen hay sich auf etwas beziehen để dùng đúng trong hội thoại.