CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Phân biệt nghĩa động từ ziehen với các tiền tố

B1B2

Sau bài học này, học viên sẽ có khả năng phân biệt các nghĩa khác nhau của động từ "ziehen" và các tiền tố của nó.

Động Từ "ziehen" trong tiếng Đức

Động từ ziehen trong tiếng Đức có nghĩa gốc là kéo hoặc lôi. Tuy nhiên, khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, nghĩa của từ này có thể thay đổi.

Nghĩa cơ bản của "ziehen"

Động từ thường mô tả các chuyển động vật lý hoặc hành động kéo.

Ví dụ:

  • Anh ấy kéo cái dây.
    (Er zog am Seil.)
  • Con mèo kéo sợi chỉ.
    (Die Katze zieht am Faden.)

Các tiền tố với "ziehen"

Dưới đây là một số tiền tố phổ biến và ý nghĩa của chúng:

Tiền TốNghĩaVí dụ
ausziehendọn ra khỏi nơi nào, bỏ điHọ đã dọn đi khỏi căn hộ.
(Sie sind aus der Wohnung ausgezogen.)
einziehendọn vào, vào một nơiNhững người hàng xóm mới đã vừa dọn vào.
(Die neuen Nachbarn sind eben eingezogen.)
umziehenchuyển nơi ởChúng tôi đã chuyển nhà năm ngoái.
(Wir sind letztes Jahr umgezogen.)
anziehenthu hút hoặc lôi kéoTriển lãm thu hút nhiều người tham gia.
(Die Ausstellung zieht viele Besucher an.)
abziehengỡ bỏ hoặc lấy điAnh ấy lột lớp màng ra.
(Er zieht die Folie ab.)
runterziehenkéo xuống hoặc làm hạ xuốngĐừng để nó làm bạn thất vọng!
(Lass dich nicht runterziehen!)
hochziehenkéo lên hoặc nâng lênCô ấy kéo cửa sổ lên.
(Sie zieht das Fenster hoch.)
aufziehenmở ra hoặc trải rộngHãy mở rèm ra!
(Zieh die Vorhänge auf!)
zuziehenkéo lại hoặc thắt chặtHãy đóng cánh cửa lại!
(Zieh die Tür zu!)
verziehenbiến mất hoặc thay đổiSương mù đã biến mất.
(Der Nebel hat sich verzogen.)
herziehenkéo về phía mìnhCô ấy kéo chiếc vali của mình theo.
(Sie zieht ihren Koffer her.)
hinziehenchuyển đến một địa điểm khácHọ đã chuyển nhà đến nơi mới.
(Sie sind ins neue Haus hingezogen.)

Kết luận

Các nghĩa của các hình thức khác nhau của động từ "ziehen" rất đa dạng. Tiền tố đúng có thể làm thay đổi ý nghĩa mạnh mẽ. Điều quan trọng là học thuộc những điểm khác biệt để áp dụng chúng một cách hiệu quả trong tiếng Đức.