CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa động từ schlafen với các tiền tố
Sau bài này bạn có thể phân biệt các tiền tố quan trọng đi với „schlafen“ và dùng chúng đúng trong câu thường gặp.
Trong bài này bạn sẽ học cách „schlafen“ kết hợp với các tiền tố tạo ra nghĩa mới như thế nào, và động từ nào dùng nhiều trong tiếng Đức hằng ngày.
1Động từ gốc „schlafen“
„schlafen“ diễn tả trạng thái ngủ nói chung.
- Infinitiv: schlafen
- Präsens: ich schlafe, du schläfst, er/sie/es schläft, wir schlafen, ihr schlaft, sie schlafen
- Perfekt: ich habe geschlafen
Ví dụ:
- „Das Kind schläft auf der Couch.“ (Đứa trẻ đang ngủ trên ghế sô-pha.)
- „Ich habe nur fünf Stunden geschlafen.“ (Tôi chỉ ngủ được 5 tiếng.)
2Động từ tách được với „schlafen“
Các động từ có tiền tố tách được (trennbare Verben): ở Präsens tiền tố đứng cuối mệnh đề; ở Perfekt thì „ge“ đứng giữa tiền tố và gốc „schlafen“ (z.B. ein-geschlafen).
Các động từ dùng thường xuyên
| Động từ có tiền tố | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| einschlafen | chuyển từ thức sang ngủ, „thiếp đi“ | „Ich bin vor dem Fernseher eingeschlafen.“ | Tôi ngủ quên trước TV. |
| ausschlafen | ngủ đến khi tự tỉnh, không đặt báo thức | „Am Sonntag schlafe ich aus.“ | Chủ nhật tôi ngủ nướng. |
| verschlafen | ngủ quá giờ nên bị trễ, lỡ việc | „Ich habe den Termin verschlafen.“ | Tôi ngủ quên nên lỡ cuộc hẹn. |
| durchschlafen | ngủ liền mạch, không tỉnh giữa chừng | „Das Baby schläft endlich die ganze Nacht durch.“ | Em bé cuối cùng cũng ngủ suốt đêm. |
| weiterschlafen | tỉnh dậy rồi lại ngủ tiếp | „Der Wecker klingelt, aber ich schlafe weiter.“ | Chuông reo nhưng tôi lại ngủ tiếp. |
Ít gặp hơn, mang sắc thái phong cách
| Động từ có tiền tố | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| überschlafen | „nghĩ qua một đêm“ trước khi quyết định | „Ich möchte die Entscheidung noch überschlafen.“ | Tôi muốn để qua đêm rồi hãy quyết định. |
| vorschlafen | ngủ trước để tích lũy sức (khá hiếm, khẩu ngữ) | „Vor der Nachtschicht habe ich zwei Stunden vorgeschlafen.“ | Trước ca đêm tôi ngủ trước hai tiếng. |
| nachschlafen | ngủ bù | „Den fehlenden Schlaf kann ich am Wochenende nachschlafen.“ | Cuối tuần tôi có thể ngủ bù phần thiếu. |
3Động từ không tách „entschlafen“
„entschlafen“ là động từ không tách (untrennbar) và là cách nói trang trọng, đôi khi mang sắc thái tôn giáo, thay cho „sterben“ (chết).
- Perfekt: er ist entschlafen
- Không có dạng tách.
Ví dụ:
- „Der alte Mann ist friedlich entschlafen.“ (Ông cụ đã qua đời một cách thanh thản.)
- „Sie ist im Kreise ihrer Familie entschlafen.“ (Bà ấy đã qua đời giữa gia đình.)
4Cách dùng và trật tự từ
- Präsens với động từ tách được: tiền tố ra cuối câu
- „Ich schlafe heute aus.“ (Hôm nay tôi ngủ nướng.)
- „Er schläft immer im Unterricht ein.“ (Nó lúc nào cũng ngủ gật trong giờ học.)
- Perfekt với động từ tách được: tiền tố + „ge“ + gốc (ein-geschlafen)
- „Ich bin gestern spät eingeschlafen.“ (Hôm qua tôi ngủ thiếp đi muộn.)
- „entschlafen“ là không tách, Perfekt: „ist entschlafen“.
Hãy để ý nghĩa bạn muốn nói: „ausschlafen“ (ngủ để hồi sức) khác với „durchschlafen“ (ngủ một mạch) và hoàn toàn khác „verschlafen“ (ngủ quên, gây rắc rối!).
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa động từ schlafen với các tiền tố
- 1.
Der alte Mann hat ein langes und glückliches Leben geführt, und er ist an einem friedlichen Morgen __________.
- 2.
Nachdem ich mitten in der Nacht wegen des Lärms aufgewacht bin, habe ich mich entschieden, __________ zu gehen, um meinen Schlaf fortzusetzen.
- 3.
An diesem Wochenende habe ich nichts Dringendes vor, also werde ich __________, um den Schlafmangel der Woche auszugleichen.

