CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa động từ schlafen với các tiền tố
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng phân biệt các ý nghĩa khác nhau của 'schlafen' với các tiền tố của nó.
Giới thiệu
Động từ "schlafen" có nghĩa là "ngủ" trong tiếng Đức. Trong bài học này, chúng ta sẽ xem xét các nghĩa khác nhau của động từ này khi nó được kết hợp với các tiền tố khác nhau. Mỗi tiền tố mang lại cho động từ một sắc thái mới.
Ý nghĩa của "schlafen"
- Dạng cơ bản: schlafen
- Ví dụ: "Das Kind schläft auf der Couch." (Đứa trẻ đang ngủ trên ghế sofá.)
Các tiền tố và ý nghĩa của chúng
Dưới đây là một bảng mô tả ý nghĩa của các dạng được chỉnh sửa của 'schlafen' với các tiền tố khác nhau:
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| einschlafen | thiếp đi, vào giấc ngủ | "Ich bin gestern auf der Party eingeschlafen." (Tôi đã ngủ quên ở bữa tiệc hôm qua.) |
| ausschlafen | ngủ đủ giấc | "Am Wochenende schlafe ich gerne aus." (Cuối tuần tôi thích ngủ nướng.) |
| verschlafen | ngủ quên, bỏ lỡ | "Ich habe den Wecker nicht gehört und verschlafen." (Tôi đã không nghe thấy đồng hồ và ngủ quên.) |
| durchschlafen | ngủ liên tục | "Er schläft jede Nacht durch." (Anh ấy ngủ suốt đêm mỗi đêm.) |
| überschlafen | nghĩ kỹ trước khi quyết định | "Ich werde darüber überschlafen und dann entscheiden." (Tôi sẽ suy nghĩ về điều đó trước khi quyết định.) |
| weiterschlafen | ngủ tiếp sau khi bị gián đoạn | "Mach das Licht aus und schlaf weiter!" (Tắt đèn đi và ngủ tiếp nhé!) |
| vorschlafen | ngủ trước để chuẩn bị | "Ich werde heute früh vorschlafen." (Tôi sẽ ngủ sớm hôm nay để chuẩn bị.) |
| entschlafen | ra đi thanh thản | "Der alte Mann ist zuhause entschlafen." (Người đàn ông đã qua đời thanh thản tại nhà.) |
Kết luận
Các động từ với tiền tố rất quan trọng trong tiếng Đức vì chúng có thể thay đổi ý nghĩa của một động từ một cách drastis. Hiểu các tiền tố này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tốt hơn.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa động từ schlafen với các tiền tố
- 1.
Der alte Mann hat ein langes und glückliches Leben geführt, und er ist an einem friedlichen Morgen __________.
- 2.
Nachdem ich mitten in der Nacht wegen des Lärms aufgewacht bin, habe ich mich entschieden, __________ zu gehen, um meinen Schlaf fortzusetzen.
- 3.
An diesem Wochenende habe ich nichts Dringendes vor, also werde ich __________, um den Schlafmangel der Woche auszugleichen.
