CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Danh sách động từ đi với Genitiv trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra các động từ quan trọng đi với Genitiv trong tiếng Đức và dùng đúng một số động từ này trong câu của chính mình.
Trong bài này, bạn sẽ học các động từ quan trọng cần tân ngữ ở Genitiv, ví dụ: „jemanden des Diebstahls verdächtigen“, „der Wahrheit bedürfen“. Các cấu trúc này nghe khá trang trọng, thường gặp trong báo chí, văn bản chính thức hay văn phong trang trọng, nhưng vẫn rất nên biết ở trình độ A2/B1.
1Vì sao động từ với Genitiv lại quan trọng?
Trong tiếng Đức hiện nay, đa số tân ngữ ở Akkusativ hoặc Dativ. Tuy nhiên có một nhóm nhỏ động từ đòi hỏi Genitivobjekt (tân ngữ ở Genitiv). Nhiều động từ trong nhóm này mang sắc thái trang trọng, nhưng vẫn dùng thực tế. Ở mức A2/B1, bạn cần:
- nhận ra chúng trong văn bản;
- dùng được một số động từ phổ biến trong câu đơn giản.
Nhóm nghĩa thường gặp:
- „jemanden einer Sache beschuldigen“ (buộc tội ai điều gì)
- „jemanden einer Sache berauben“ (tước đi của ai điều gì)
- „sich einer Sache erinnern/bedienen/erfreuen“ (nhớ / sử dụng / vui mừng vì điều gì).
2Các động từ Genitiv thường gặp
| Động từ / cấu trúc | Giải nghĩa ngắn | Ví dụ | Nghĩa câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| bedürfen + Gen. | cần (trang trọng) | Das Projekt bedarf deiner Zustimmung. | Dự án cần sự đồng ý của bạn. |
| gedenken + Gen. | tưởng niệm, tưởng nhớ trang trọng | Wir gedenken der Verstorbenen. | Chúng tôi tưởng niệm những người đã mất. |
| sich annehmen + Gen. | chăm lo, đảm nhận | Sie nimmt sich der neuen Mitarbeiter an. | Cô ấy chăm lo cho các nhân viên mới. |
| sich bedienen + Gen. | sử dụng | Er bedient sich moderner Methoden. | Anh ấy sử dụng các phương pháp hiện đại. |
| sich erinnern + Gen. (trang trọng) | nhớ | Ich erinnere mich ihrer Worte. | Tôi nhớ lời nói của cô ấy. |
| sich schämen + Gen. | xấu hổ vì | Er schämt sich seiner Lüge. | Anh ấy xấu hổ vì lời nói dối của mình. |
| anklagen + Gen. | truy tố, buộc tội (pháp lý) | Man klagte ihn des Betrugs an. | Người ta truy tố anh ta về tội lừa đảo. |
| verdächtigen + Gen. | nghi ngờ | Die Polizei verdächtigt ihn des Diebstahls. | Cảnh sát nghi ngờ anh ta trộm cắp. |
| beschuldigen + Gen. | buộc tội | Sie beschuldigte ihn der Lüge. | Cô ấy buộc tội anh ta đã nói dối. |
| berauben + Gen. | tước đi của ai cái gì | Der Unfall beraubte ihn seiner Gesundheit. | Tai nạn đã lấy đi sức khỏe của anh ấy. |
| sich erfreuen + Gen. | hưởng, có được, vui mừng vì | Wir erfreuen uns bester Gesundheit. | Chúng tôi có sức khỏe rất tốt. |
| sich enthalten + Gen. | kiêng, không làm, kiềm chế | Sie enthielt sich der Stimme. | Cô ấy không bỏ phiếu. |
Lưu ý: trong khẩu ngữ, nhiều cấu trúc Genitiv này được diễn đạt lại bằng mẫu khác, ví dụ với „an + Dativ“.
3Hình thức và vị trí trong câu
Tân ngữ Genitiv thường đứng ngay sau động từ:
- „Die Lehrerin verdächtigt den Schüler des Betrugs.“
- „Wir gedenken der Opfer.“
Với động từ phản thân „sich“, đại từ phản thân vẫn đứng ở vị trí bình thường, còn danh từ Genitiv đi sau:
- „Er schämt sich seiner Noten.“
- „Sie erinnert sich seiner netten Worte.“
4Mẹo học và cách nói thay thế thường gặp
- Hãy học động từ kèm cả câu ví dụ, đừng học lẻ từng từ.
- Trong nói hàng ngày, người Đức thường dùng:
- „sich erinnern an etwas“ thay cho „sich erinnern Genitiv“;
- cấu trúc khác như „jemandem etwas wegnehmen“ thay cho „jemanden einer Sache berauben“.
- Tuy vậy, trong bài thi, báo chí, và văn bản, Genitiv vẫn rất quan trọng.
5Bài tập nhỏ (tự kiểm tra)
Điền đúng dạng Genitiv:
- Die Polizei verdächtigt ihn ___ Diebstahls.
- Wir gedenken ___ Verstorbenen.
- Er schämt sich ___ Fehler.
- Das Projekt bedarf ___ Mitarbeit aller.
Sau đó tra lại bảng ở trên để kiểm tra.
Kiểm tra kiến thức
Danh sách động từ đi với Genitiv trong tiếng Đức
- 1.
Dieses System bedarf .....................
- 2.
Wir gedenken ............

