CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
BRAUCHEN + ZU – HABEN + ZU – SEIN + ZU
Sau bài này bạn có thể dùng chính xác brauchen + zu, haben + zu và sein + zu và hiểu rõ khác biệt nghĩa và sắc thái giữa chúng.
Trong bài này bạn học ba cấu trúc với Infinitiv + zu: brauchen + zu, haben + zu và sein + zu. Cả ba có chức năng hơi giống động từ khiếm khuyết (müssen, dürfen, können) nhưng mỗi cấu trúc có sắc thái riêng, dùng khá nhiều trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
1brauchen + zu
a) Phủ định: nicht brauchen + zu
Cách dùng thường gặp nhất là với nicht để nói “không cần, không cần thiết”. Thường tương đương với nicht müssen.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| brauchen + nicht + zu | Du brauchst nicht zu kommen. | Bạn không cần đến. |
| brauchen + nicht + zu | Das brauchst du nicht zu machen. | Cái đó bạn không cần làm. |
| brauchen + kein + Nomen + zu | Du brauchst keine Angst zu haben. | Bạn không cần sợ. |
b) Khẳng định: brauchen + zu (hiếm)
Trong khẩu ngữ, khi muốn nói “cần / phải làm” theo nghĩa khẳng định, người Đức hầu như luôn dùng müssen. Dạng khẳng định brauchen + zu nghe ít tự nhiên hơn; dạng phủ định nicht brauchen + zu phổ biến hơn nhiều.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| brauchen + zu | Ich brauche heute viel zu lernen. | Hôm nay tôi cần / phải học nhiều. |
Lưu ý: Trong nói chuyện hàng ngày người ta nói Ich muss heute viel lernen. tự nhiên hơn Ich brauche heute viel zu lernen.
2haben + zu
haben + zu diễn tả nghĩa vụ, bổn phận hoặc kế hoạch bắt buộc. Nó trang trọng và có phần vô nhân xưng hơn müssen, hay gặp trong nội quy, hướng dẫn, văn bản chính thức.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| haben + zu | Ich habe viel zu tun. | Tôi có nhiều việc phải làm. |
| haben + zu | Wir haben den Bericht bis morgen abzugeben. | Chúng tôi bắt buộc phải nộp báo cáo trước ngày mai. |
| haben + zu (cấm đoán) | Du hast hier nicht zu rauchen. | Bạn không được hút thuốc ở đây. |
Câu Du hast hier nicht zu rauchen. rất nghiêm khắc, mang sắc thái mệnh lệnh, công vụ. Trong đời sống hằng ngày người ta thường dùng Du darfst hier nicht rauchen. thay thế.
3sein + zu
sein + zu + Infinitiv có hai nghĩa chính:
- Nghĩa vụ / tính bắt buộc, gần với dạng bị động + müssen
- Khả năng, gần với können
a) Nghĩa vụ
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| sein + zu | Die Aufgabe ist bis Freitag zu erledigen. | Bài tập phải được làm xong trước thứ Sáu. |
| sein + zu | Das Formular ist vollständig auszufüllen. | Mẫu đơn phải được điền đầy đủ. |
b) Khả năng
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| sein + zu | Die Wohnung ist leicht zu finden. | Căn hộ này rất dễ tìm. |
| sein + zu | Das Problem ist kaum zu lösen. | Vấn đề này gần như không thể giải. |
4Vị trí của Infinitiv + zu
Trong Hauptsatz (mệnh đề chính) Infinitiv với zu đứng cuối câu:
- Das brauchst du nicht zu tun. (Cái đó bạn không cần làm.)
- Ich habe heute viel zu erledigen. (Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm.)
- Die Aufgabe ist bis morgen zu machen. (Bài tập phải làm xong trước ngày mai.)
Trong Nebensatz (mệnh đề phụ) cụm Infinitiv mit zu đứng trước động từ chia thì (haben, ist...):
- Es ist klar, dass wir viel zu erledigen haben. (Rõ ràng là chúng ta có nhiều việc phải làm.)
- Er sagt, dass die Wohnung leicht zu finden ist. (Anh ấy nói là căn hộ rất dễ tìm.)
Hãy để ý zu: nó đứng ngay trước động từ nguyên thể (zu kommen, zu machen, zu erledigen).
summaryVi: Sau bài này bạn có thể dùng chính xác brauchen + zu, haben + zu và sein + zu và hiểu rõ khác biệt nghĩa và sắc thái giữa chúng.
Kiểm tra kiến thức
BRAUCHEN + ZU – HABEN + ZU – SEIN + ZU
- 1.
Diese Dokumente ___ umgehend eingereicht zu werden.
- 2.
Du ___ nicht zu gehen, wenn du nicht möchtest.
- 3.
Ihr ___ hier keine Fragen zu stellen.

