CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
BRAUCHEN + ZU – HABEN + ZU – SEIN + ZU
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng chính xác các cấu trúc "brauchen + zu", "haben + zu" và "sein + zu" trong câu tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các cấu trúc "brauchen + zu", "haben + zu" và "sein + zu" trong tiếng Đức. Những cấu trúc này rất quan trọng để diễn đạt sự cần thiết, nghĩa vụ hoặc khả năng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của chúng nhé.
1Brauchen + zu
Cấu trúc này chủ yếu được sử dụng trong các câu phủ định để thể hiện rằng một điều gì đó không cần thiết. Thường thì nó thay thế cho "müssen" trong các phát ngôn tiêu cực.
Ví dụ:
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| brauchen + zu | Du brauchst nicht zu kommen. | Bạn không cần phải đến. |
| Ich brauche nicht zu lernen. | Tôi không cần phải học. |
2Haben + zu
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ cá nhân hoặc trách nhiệm. Nó truyền tải cảm giác cần thiết mạnh mẽ hơn so với "brauchen + zu".
Ví dụ:
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| haben + zu | Ich habe viel zu tun. | Tôi có nhiều việc phải làm. |
| Du hast hier nicht zu rauchen. | Bạn không được phép hút thuốc ở đây. |
3Sein + zu
"Sein + zu" được sử dụng để diễn đạt điều gì đó cần được thực hiện hoặc có thể được thực hiện từ một góc độ khách quan.
Ví dụ:
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| sein + zu | Die Aufgabe ist zu erledigen. | Nhiệm vụ cần được hoàn thành. |
| Es ist nichts mehr zu tun. | Không còn gì để làm nữa. |
Cấu trúc Câu
Trong các câu chính, động từ ở thể nguyên thể + "zu" được đặt ở cuối câu.
Ví dụ:
- Du brauchst das nicht zu tun. (Bạn không cần phải làm điều đó.)
Trong các câu phụ, động từ ở thể nguyên thể + "zu" sẽ xuất hiện trước động từ chia.
Ví dụ:
- Es ist klar, dass wir viel zu erledigen haben. (Thật rõ ràng rằng chúng ta có nhiều việc để làm.)
Kết luận
Các cấu trúc này rất linh hoạt và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng. Việc áp dụng chính xác rất quan trọng để tránh hiểu lầm. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi!
Kiểm tra kiến thức
BRAUCHEN + ZU – HABEN + ZU – SEIN + ZU
- 1.
Diese Dokumente ___ umgehend eingereicht zu werden.
- 2.
Du ___ nicht zu gehen, wenn du nicht möchtest.
- 3.
Ihr ___ hier keine Fragen zu stellen.
