Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Câu bị động với von và durch trong tiếng Đức

A2B1

Sau bài học này bạn có thể lập câu bị động tiếng Đức và chọn đúng giữa "von" (chỉ người/thực thể thực hiện) và "durch" (chỉ phương tiện hay nguyên nhân).

Trong bài này, bạn sẽ học cách dùng giới từ von và durch trong câu bị động tiếng Đức. Bạn sẽ biết cách nói rõ ai là người/thực thể thực hiện hành động và cái gì là phương tiện hay nguyên nhân.

Ôn lại: Cách lập câu bị động

Trong Vorgangspassiv (bị động diễn tiến), ta dùng trợ động từ werden và Partizip II.

  • Hiện tại: chủ ngữ + werden (chia) + Partizip II
  • Quá khứ Präteritum: chủ ngữ + wurden / wurde + Partizip II

Ví dụ:

  • Aktiv: Der Lehrer erklärt den Grammatikstoff. (Giáo viên giải thích phần ngữ pháp.)

  • Passiv: Der Grammatikstoff wird erklärt. (Phần ngữ pháp được giải thích.)

  • Aktiv: Die Firma reparierte die Maschine. (Công ty đã sửa cái máy.)

  • Passiv: Die Maschine wurde repariert. (Cái máy đã được sửa.)

Tân ngữ trong câu Aktiv (den Grammatikstoff, die Maschine) trở thành chủ ngữ trong câu Passiv.

"von" – người/thực thể làm (Agens)

Ta dùng von để nêu người hoặc tổ chức thực hiện hành động (Agens).

Mẫu câu: Passiv + von + Dativ (người / tổ chức)

Ví dụ:

  • Aktiv: Die Lehrerin korrigiert die Tests. (Cô giáo chấm bài kiểm tra.)

  • Passiv: Die Tests werden von der Lehrerin korrigiert. (Bài kiểm tra được chấm bởi cô giáo.)

  • Aktiv: Der Mechaniker repariert das Auto. (Thợ máy sửa xe ô tô.)

  • Passiv: Das Auto wird von dem Mechaniker repariert. (Xe ô tô được sửa bởi thợ máy.)

  • Aktiv: Die Polizei kontrolliert die Autos. (Cảnh sát kiểm tra xe.)

  • Passiv: Die Autos werden von der Polizei kontrolliert. (Xe được kiểm tra bởi cảnh sát.)

Ghi chú:

  • Sau von danh từ luôn ở Dativ: von der Lehrerin, von dem Mechaniker, von der Polizei.
  • Nhiều khi bỏ hẳn von + Dativ nếu người làm không quan trọng hoặc không biết: Die Tür wird geschlossen. (Cửa được đóng.)

"durch" – phương tiện / công cụ / nguyên nhân

Ta dùng durch để chỉ phương tiện, công cụ hoặc nguyên nhân, chứ không phải người trực tiếp làm.

Mẫu câu: Passiv + durch + Akkusativ (phương tiện / nguyên nhân)

Ví dụ:

  • Aktiv: Ein starker Wind zerstörte das Dach. (Một cơn gió mạnh phá hỏng mái nhà.)

  • Passiv: Das Dach wurde durch einen starken Wind zerstört. (Mái nhà bị phá hỏng bởi một cơn gió mạnh.)

  • Aktiv: Das Feuer beschädigte das Haus. (Lửa làm hư hại ngôi nhà.)

  • Passiv: Das Haus wurde durch ein Feuer beschädigt. (Ngôi nhà bị hư hại bởi một đám cháy.)

  • Aktiv: Ein Virus infiziert viele Computer. (Một loại vi-rút lây nhiễm nhiều máy tính.)

  • Passiv: Viele Computer werden durch einen Virus infiziert. (Nhiều máy tính bị lây nhiễm bởi một vi-rút.)

Ghi chú:

  • Sau durch danh từ luôn ở Akkusativ: durch einen starken Wind, durch ein Feuer, durch einen Virus.
  • Với người, durch chỉ dùng khi nhấn mạnh vai trò như một "công cụ" trong hệ thống:
    • Die Kinder werden durch die Lehrerin getestet. (Trẻ em được kiểm tra thông qua cô giáo như một khâu trong hệ thống.) Tuy vậy, trong nhiều ngữ cảnh von tự nhiên hơn: Die Kinder werden von der Lehrerin getestet.

So sánh "von" và "durch"

Cấu trúcVí dụGiải thích
Passiv + von + DativDie E-Mail wird von der Chefin geschrieben.Người / tổ chức làm (Agens)
Passiv + durch + AkkusativDie E-Mail wird durch ein Programm verschickt.Phương tiện / công cụ

Mẹo nhớ: von = wer? (ai?), durch = wodurch? womit? (bởi cái gì? bằng phương tiện gì?).

Lỗi thường gặp và mẹo

  • Sai: Das Auto wird durch dem Mechaniker repariert. → Đúng: Das Auto wird von dem Mechaniker repariert. (người ⇒ von + Dativ)
  • Sai: Die Straße wird von den Regen überschwemmt. → Đúng: Die Straße wird durch den Regen überschwemmt. (tác nhân tự nhiên ⇒ durch + Akkusativ)

Hãy luyện tập bằng cách lấy câu Aktiv rồi đổi sang Passiv với von hoặc durch, luôn tự hỏi: Wer? (→ von) hay wodurch/womit? (→ durch?).