CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Câu bị động với von và durch trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có thể hình thành và sử dụng câu bị động với 'von' và 'durch' một cách chính xác.
Câu bị động là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, giúp nhấn mạnh hành động hơn là người thực hiện. Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, chúng ta sử dụng động từ phụ "werden" và biến động từ sang dạng phân từ II. Tân ngữ trong câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động. Để nói về tác nhân thực hiện hành động, chúng ta sử dụng từ "von" hoặc "durch" tùy theo ngữ cảnh. Trong bài học này, chúng ta sẽ xem xét cách sử dụng "von" và "durch" trong câu bị động một cách chi tiết.
Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động
Để chuyển đổi câu từ dạng chủ động sang bị động, hãy làm theo các bước sau:
- Tân ngữ trong câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ trong câu bị động.
- Động từ sẽ được chia ở dạng phân từ II.
- Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc câu bị động với "werden" theo thì tương ứng.
- Để thêm tác nhân thực hiện hành động, chúng ta sẽ dùng "von" hoặc "durch".
Ví dụ:
-
Câu chủ động: "Die Lehrerin erklärt die Grammatik." (Cô giáo giải thích ngữ pháp)
- Câu bị động: "Die Grammatik wird von der Lehrerin erklärt." (Ngữ pháp được giải thích bởi cô giáo.)
-
Câu chủ động: "Der Mechaniker repariert das Auto." (Thợ sửa chữa sửa xe hơi)
- Câu bị động: "Das Auto wird von dem Mechaniker repariert." (Xe hơi được sửa bởi thợ sửa chữa.)
Phân biệt "von" và "durch"
Khi sử dụng câu bị động, chúng ta cần phải phân biệt rõ cách sử dụng "von" và "durch".
| von | durch | |
|---|---|---|
| Áp dụng | Sử dụng với tác nhân chỉ người | Sử dụng với tác nhân chỉ vật |
| Giới từ | "von" + Dativ | "durch" + Akkusativ |
Ví dụ:
-
Câu có "von":
- "Der Arzt untersucht den Patienten." (Bác sĩ khám bệnh nhân.)
- Câu bị động: "Der Patient wird von dem Arzt untersucht." (Bệnh nhân được khám bởi bác sĩ.)
- Tác nhân là "der Arzt" (bác sĩ) ở dạng Dativ: "dem Arzt".
- "Der Arzt untersucht den Patienten." (Bác sĩ khám bệnh nhân.)
-
Câu có "durch":
- "Der Wind weht die Blätter weg." (Gió thổi bay những chiếc lá.)
- Câu bị động: "Die Blätter werden durch den Wind weggeweht." (Những chiếc lá bị thổi bay bởi gió.)
- Tác nhân là "der Wind" (gió) ở dạng Akkusativ: "den Wind".
- "Der Wind weht die Blätter weg." (Gió thổi bay những chiếc lá.)
Lưu ý
Trong tiếng Đức, hành động đã được thực hiện thường quan trọng hơn tác nhân, vì vậy có thể bỏ qua phần "von" hoặc "durch" trong câu nếu không cần thiết để nhấn mạnh người thực hiện hành động.
Kiểm tra kiến thức
Câu bị động với von và durch trong tiếng Đức
- 1.
Meine Freude kaufen Lebensmittel.
- 2.
Wir waschen das neue Auto.
