CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Verben mit greifen
Sau bài học này, bạn có thể chia và dùng các động từ quan trọng với „greifen“ một cách chính xác, phân biệt sắc thái nghĩa và dùng chúng tự tin trong ngữ cảnh thường gặp.
Trong bài học này, bạn sẽ học các động từ ghép quan trọng với gốc „greifen“. Chúng xuất hiện rất nhiều trong báo chí, báo cáo và văn phong trang trọng, thường với nghĩa bóng.
1Tổng quan: các động từ chính với „greifen“
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Câu ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| greifen | nắm, chụp bằng tay | Er griff nach der Flasche. | Anh ấy với tay lấy cái chai. |
| aufgreifen | tiếp nhận, „nhặt lên“ một chủ đề / vấn đề | Die Zeitung griff den Skandal sofort auf. | Tờ báo lập tức „bắt lấy“ vụ bê bối. |
| angreifen | tấn công, công kích | Die Opposition griff die Reformpläne scharf an. | Phe đối lập kịch liệt công kích kế hoạch cải cách. |
| begreifen | hiểu, nắm bắt | Ich kann diese Entscheidung nicht begreifen. | Tôi không thể hiểu quyết định này. |
| durchgreifen | hành động nghiêm khắc, triệt để | Die Schulleitung greift bei Gewalt konsequent durch. | Ban giám hiệu xử lý rất nghiêm các hành vi bạo lực. |
| eingreifen | can thiệp, xen vào | Die Polizei griff ein, bevor etwas Schlimmeres passierte. | Cảnh sát can thiệp trước khi có chuyện tồi tệ hơn. |
| ergreifen | nắm lấy; tận dụng cơ hội / biện pháp | Sie ergriff die Chance, im Ausland zu studieren. | Cô ấy nắm lấy cơ hội đi du học. |
| zugreifen | lấy, „xơi“; có quyền truy cập | Bedienen Sie sich, greifen Sie ruhig zu! | Xin mời, cứ tự nhiên lấy đi! |
| übergreifen | lan sang, tràn sang lĩnh vực khác | Der Konflikt griff auf die Nachbarländer über. | Xung đột lan sang các nước láng giềng. |
Lưu ý: Nhiều động từ này là động từ tách được (như „aufgreifen“, „zugreifen“, „durchgreifen“) – trừ khi ở Perfekt, Infinitiv với „zu“ và trong Nebensatz.
2Chia động từ và thì Perfekt
2.1 Präsens và Präteritum của „greifen“
| Ngôi | Präsens | Präteritum | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ich | greife | griff | |
| du | greifst | griffst | |
| er/sie/es | greift | griff | |
| wir | greifen | griffen | |
| ihr | greift | grifft | (ít dùng; thường tránh bằng cách khác) |
| sie/Sie | greifen | griffen |
„greifen“ là động từ mạnh: nguyên âm gốc đổi từ ei → i ở thì quá khứ.
2.2 Các dạng Perfekt quan trọng
Tất cả các động từ này dùng trợ động từ „haben“ trong Perfekt.
| Động từ | Perfekt (er/sie) | Ghi chú |
|---|---|---|
| greifen | hat gegriffen | luôn đi với „haben“ |
| aufgreifen | hat ein Thema aufgegriffen | Partizip: „aufgegriffen“ |
| angreifen | hat den Gegner angegriffen | „angegriffen“ |
| begreifen | hat den Fehler begriffen | đổi gốc ei → i: „begriffen“ |
| durchgreifen | hat streng durchgegriffen | „durchgegriffen“ |
| eingreifen | hat rechtzeitig eingegriffen | „eingegriffen“ |
| ergreifen | hat die Chance ergriffen | „ergriffen“ |
| zugreifen | hat beim Buffet zugegriffen | „zugegriffen“ |
| übergreifen | hat auf andere Bereiche übergegriffen | „übergegriffen“ |
3Sắc thái nghĩa trong ngữ cảnh
3.1 „aufgreifen“ vs „zugreifen“
- „aufgreifen“: thiên về trừu tượng, nhất là với chủ đề, ý tưởng, vấn đề.
- Die Regierung griff die Kritik der Bürger auf. (Chính phủ tiếp thu phê bình của người dân.)
- „zugreifen“: cụ thể (lấy cái gì) hoặc kỹ thuật (truy cập dữ liệu).
- Greifen Sie zu, solange das Angebot gilt. (Hãy tranh thủ lấy khi ưu đãi còn.)
- Der Benutzer kann nicht auf die Datei zugreifen. (Người dùng không thể truy cập tệp.)
3.2 „angreifen“ vs „eingreifen“
- „angreifen“: hành động tấn công, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Die Demonstrierenden griffen die Polizei mit Steinen an. (Người biểu tình tấn công cảnh sát bằng đá.)
- „eingreifen“: can thiệp để điều chỉnh, giúp đỡ.
- Die Lehrerin griff ein, um den Streit zu beenden. (Cô giáo can thiệp để chấm dứt cãi vã.)
3.3 „begreifen“ – hiểu sâu
„begreifen“ thường diễn tả sự hiểu sâu, đôi khi là „ngộ ra“ bất chợt.
- Erst im Krankenhaus begriff er die Folgen seines Lebensstils. (Chỉ khi vào viện anh ấy mới hiểu hệ quả lối sống của mình.)
4Các cụm cố định hay gặp
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| nach der Hand / nach dem Glas greifen | với tay nắm tay ai đó / với lấy cái cốc |
| zu der Flasche greifen | với lấy chai (thường: tìm đến rượu) |
| hart / konsequent durchgreifen | xử lý mạnh tay, triệt để |
| zu kurz greifen | giải pháp „chưa tới“, không bao quát hết vấn đề |
| Maßnahmen ergreifen | thực hiện, áp dụng biện pháp |
| die Initiative ergreifen | chủ động đứng ra, nắm thế chủ động |
| zu etwas greifen | sử dụng / viện đến một phương tiện / công cụ |
5Lỗi thường gặp và mẹo
- Dễ nhầm „angreifen“ / „eingreifen“:
- „Die Polizei griff die Demonstration ein“ là sai → phải là „Die Polizei griff in die Demonstration ein“ hoặc „Die Polizei griff ein“.
- Perfekt của „begreifen“: không phải „gebegreift“ mà là „begriffen“.
- Trật tự từ với động từ tách:
- Präsens: „Die Polizei greift ein.“
- Perfekt: „Die Polizei hat eingegriffen.“ (tiền tố „ein-“ dính liền trong Partizip).
Đọc nhiều văn bản thực (bài báo, bình luận) sẽ giúp bạn quen với ngữ cảnh điển hình của các động từ với „greifen“.
Kiểm tra kiến thức
Verben mit greifen
- 1.
Welches Verb wird verwendet, wenn ein Feuer sich ausbreitet?
- 2.
Welches Verb wird verwendet, wenn man eine Idee oder ein Thema wieder aufnimmt?
- 3.
Nach dem Rücktritt des Präsidenten ______ der Vizepräsident die Macht.

