Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Phân loại các động từ tiếng Đức

A1A2B1B2

Sau bài học này, bạn có thể phân loại động từ tiếng Đức theo nghĩa và cách chia, và dùng đúng các nhóm động từ quan trọng trong câu và thì cơ bản.

Động từ là trung tâm của mọi câu tiếng Đức. Trong bài này, bạn sẽ học cách phân loại động từ tiếng Đức theo nghĩa và theo cách chúng tạo thì, để nhận ra quy luật và chia động từ tự tin hơn.

A. Phân loại theo nghĩa

1Vollverben

Vollverben (động từ đầy đủ) mang nghĩa chính của câu và tự nó có thể làm vị ngữ.

Ví dụ:

  • Lisa spielt Klavier. (Lisa chơi đàn piano.)
  • Wir wohnen in Berlin. (Chúng tôi sống ở Berlin.)

Trong câu đơn giản thường chỉ có một Vollverb:

  • Ich lese ein Buch. (Tôi đang đọc một quyển sách.)

2Hilfsverben

Hilfsverben là động từ trợ giúp dùng để tạo thì ghép và câu bị động. Ba Hilfsverben quan trọng: haben, sein, werden.

Ví dụ:

  • Wir haben das Spiel gewonnen. (Chúng tôi đã thắng trò chơi.)
  • Er ist schnell gelaufen. (Anh ấy đã chạy nhanh.)
  • Das Buch wird gelesen. (Cuốn sách đang được đọc.)

Cấu trúc điển hình: Hilfsverb (chia) + Partizip II hoặc Infinitiv ở cuối câu:

  • Ich werde morgen arbeiten. (Ngày mai tôi sẽ làm việc.)

3Modalverben

Modalverben diễn tả khả năng, sự bắt buộc, cho phép, mong muốn… Các Modalverben chính: können, müssen, dürfen, sollen, wollen, mögen.

Cấu trúc: Modalverb (chia) + động từ khác ở Infinitiv cuối câu.

Ví dụ:

  • Er kann gut tanzen. (Anh ấy có thể nhảy rất tốt.)
  • Du darfst hier nicht parken. (Bạn không được đậu xe ở đây.)
  • Ich muss heute lange arbeiten. (Hôm nay tôi phải làm việc lâu.)

4Kopulaverben

Kopulaverben nối chủ ngữ với bổ ngữ (Prädikativ), thường là tính từ hoặc danh từ. Những Kopulaverben quan trọng: sein, werden, bleiben.

Ví dụ:

  • Der Himmel ist blau. (Bầu trời màu xanh.)
  • Sie bleibt Lehrerin. (Cô ấy vẫn là giáo viên.)
  • Er wird müde. (Anh ấy trở nên mệt.)

B. Phân loại theo cách chia (Bildung)

Với mỗi động từ, ba dạng quan trọng là:

  • Infinitiv: spielen, gehen, denken
  • Präteritum: spielte, ging, dachte
  • Partizip II: gespielt, gegangen, gedacht

1Schwache Verben (động từ thường/đều)

Schwache Verben không đổi gốc, tạo Präteritum với -te và Partizip II với ge-…-t.

Chia spielen:

NgôiPräsensPräteritumPartizip II
ichspielespieltegespielt
duspielstspieltestgespielt
er/sie/esspieltspieltegespielt
wirspielenspieltengespielt
ihrspieltspieltetgespielt
sie/Siespielenspieltengespielt

Ví dụ khác: machen – machte – gemacht, lernen – lernte – gelernt.

2Starke Verben (động từ bất quy tắc)

Starke Verben thường đổi nguyên âm gốc; Partizip II thường kết thúc bằng -en.

Chia gehen:

NgôiPräsensPräteritumPartizip II
ichgeheginggegangen
dugehstgingstgegangen
er/sie/esgehtginggegangen
wirgehengingengegangen
ihrgehtgingtgegangen
sie/Siegehengingengegangen

Ví dụ khác: sehen – sah – gesehen, nehmen – nahm – genommen.

3Gemischte Verben

Gemischte Verben kết hợp tính chất của schwache và starke Verben: đổi gốc như starke, nhưng đuôi thì như schwache.

Ví dụ:

  • Ich denke – ich dachte – ich habe gedacht. (Tôi nghĩ – tôi đã nghĩ.)
  • Ich bringe – ich brachte – ich habe gebracht. (Tôi mang – tôi đã mang.)
  • Ich kenne – ich kannte – ich habe gekannt. (Tôi biết – tôi đã biết.)

C. Tại sao phân loại này quan trọng?

  • Bạn tạo đúng các thì như Perfekt, Präteritum, Plusquamperfekt.
  • Bạn biết khi nào cần dùng Hilfsverb hoặc Modalverb.
  • Bạn hiểu các cụm động từ điển hình: Modalverb + Infinitiv, Hilfsverb + Partizip II.

summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể phân loại động từ tiếng Đức theo nghĩa và cách chia, và dùng đúng các nhóm động từ quan trọng trong câu và thì cơ bản.