CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt các động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn sẽ có thể hiểu và sử dụng đúng sáu động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về sáu động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức: können, mögen/möchten, sollen, müssen, wollen và dürfen. Các động từ này thể hiện các ý nghĩa cụ thể như khả năng, quyền hạn hay sự cần thiết, và luôn luôn được kết hợp với một động từ nguyên thể. Hãy cùng khám phá các ý nghĩa và cách sử dụng của từng động từ khuyết thiếu nhé.
1‘müssen’
Động từ khuyết thiếu "müssen" được sử dụng để diễn đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Ví dụ:
- Ich muss meine Hausaufgaben machen.
(Tôi phải làm bài tập về nhà.) - Wir müssen jeden Tag zur Arbeit gehen.
(Chúng tôi phải đi làm mỗi ngày.) - Trong trường hợp phủ định, thường dùng cụm "nicht brauchen zu":
- Ich brauche nicht zur Arbeit zu gehen.
(Tôi không cần phải đi làm.)
- Ich brauche nicht zur Arbeit zu gehen.
2‘können’
Động từ "können" mô tả khả năng và khả năng. Ví dụ:
- Ich kann gut schwimmen.
(Tôi có thể bơi giỏi.) - Du kannst mir morgen helfen.
(Bạn có thể giúp tôi vào ngày mai.) - Trong hình thức phủ định:
- Sie können nicht ins Kino gehen.
(Họ không thể đi xem phim.)
- Sie können nicht ins Kino gehen.
3‘wollen’
"Wollen" diễn tả mong muốn hoặc ý định của người nói. Ví dụ:
- Ich will nach Berlin fahren.
(Tôi muốn đi Berlin.) - Er will das Spiel gewinnen.
(Anh ấy muốn thắng trò chơi.) - Dạng lịch sự hơn "möchten" cũng thường được sử dụng:
- Ich möchte ein Ticket kaufen.
(Tôi muốn mua một vé.)
- Ich möchte ein Ticket kaufen.
4‘dürfen’
Động từ khuyết thiếu "dürfen" đề cập đến quyền hạn và cấm đoán. Ví dụ:
- Wir dürfen hier nicht rauchen.
(Chúng tôi không được phép hút thuốc ở đây.) - Darf ich Ihnen helfen?
(Tôi có được phép giúp bạn không?)
5‘sollen’
"Sollen" miêu tả nghĩa vụ đạo đức hoặc lời khuyên. Ví dụ:
- Du sollst deinen Eltern helfen.
(Bạn nên giúp đỡ cha mẹ của mình.) - Man soll immer die Wahrheit sagen.
(Mọi người nên luôn nói sự thật.)
6‘mögen’/’möchten’
"Mögen" thể hiện sở thích, trong khi "möchten" diễn tả một ý định lịch sự. Ví dụ:
- Ich mag Schokolade.
(Tôi thích sô cô la.) - Ich möchte einen Kaffee, bitte.
(Tôi muốn một ly cà phê, xin vui lòng.)
Tóm tắt
Các động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức rất hữu ích, và việc hiểu sự khác biệt của chúng sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt các động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức
- 1.
Messi ……. sehr gut Fußball spielen.
- 2.
Ich ………. keine Popmusik.
- 3.
Im Museum …………… man nicht fotografieren.
