CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Câu mệnh lệnh (Imperativsatz) trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể tạo, phủ định và dùng câu mệnh lệnh với **du**, **ihr**, **Sie** và **wir** đúng và phù hợp ngữ cảnh hằng ngày.
Câu mệnh lệnh (Imperativ) dùng trong tiếng Đức để diễn tả yêu cầu, mệnh lệnh, lời khuyên, lời mời hoặc cấm đoán: Komm!, Lies den Text!, Seien Sie vorsichtig! Trong bài này, bạn học các dạng du, ihr, Sie và wir, cách lập và ý nghĩa của chúng trong ngữ cảnh.
1Cách dùng câu mệnh lệnh (Imperativsatz)
- Mệnh lệnh: Mach das Fenster zu! (Đóng cửa sổ lại!)
- Lời nhờ, yêu cầu: Hilf mir bitte! (Làm ơn giúp mình!)
- Lời khuyên: Iss mehr Obst! (Ăn nhiều hoa quả hơn đi!)
- Cấm đoán (dùng nicht hoặc kein): Rauch hier nicht! (Đừng hút thuốc ở đây!), Mach kein Foto! (Đừng chụp ảnh!)
Lưu ý: Với câu mệnh lệnh du và ihr, đại từ chủ ngữ (du, ihr) bị lược bỏ.
2Các dạng Imperativ
Tổng quan
| Dạng | Giải thích | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| du-Form | thân mật, nói với 1 người | Komm! | lại đây / đến đi |
| ihr-Form | thân mật, nói với nhiều người | Kommt! | lại đây / đến đi (nhiều người) |
| Sie-Form | lịch sự, 1 người hoặc nhiều người | Kommen Sie! | xin mời đến / làm ơn đến |
| wir-Form | đề nghị, kể cả người nói | Gehen wir! | chúng ta đi thôi |
2.1 Cách lập du-Form
Quy tắc cơ bản: Lấy gốc động từ của ich ở thì Präsens, thường bỏ đuôi -e.
| Động từ nguyên thể | Präsens du | Imperativ du | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| machen | du machst | Mach! | làm đi |
| arbeiten | du arbeitest | Arbeite! | làm việc đi |
| öffnen | du öffnest | Öffne! | mở ra đi |
Ghi chú:
- Động từ tận cùng -eln, -ern thường giữ -e: Lächle! (cười lên đi), Erinnere dich! (hãy nhớ đi)
- Nói thường ngày hay bỏ -e cuối: Mach!, Komm!
2.2 Trường hợp đặc biệt với du
Nhiều động từ có biến đổi nguyên âm ở ngôi du giữ nguyên biến đổi đó trong Imperativ.
| Động từ | Präsens du | Imperativ du (chuẩn) | Dạng nói khác | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| fahren | du fährst | Fahr! | Fahre! | lái / đi (xe) đi |
| lesen | du liest | Lies! | Lese! | đọc đi |
| helfen | du hilfst | Hilf! | — | giúp đi |
Ghi nhớ: Các Imperativ như Lies!, Sprich!, Hilf! theo đúng biến đổi nguyên âm của ngôi du.
2.3 Cách lập ihr-Form
Imperativ ihr chính là dạng Präsens của ihr.
| Động từ | Präsens ihr | Imperativ ihr | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| machen | ihr macht | Macht! | các bạn làm đi |
| kommen | ihr kommt | Kommt! | các bạn đến đi |
| warten | ihr wartet | Wartet! | các bạn chờ đi |
Đại từ ihr không xuất hiện trong câu.
2.4 Cách lập Sie-Form (lịch sự)
Cấu trúc: Infinitiv + Sie.
| Động từ | Imperativ Sie | Nghĩa |
|---|---|---|
| kommen | Kommen Sie bitte! | xin mời đến / làm ơn đến |
| warten | Warten Sie hier! | làm ơn chờ ở đây |
| aufstehen | Stehen Sie auf! | xin mời đứng lên |
Ở đây đại từ Sie luôn có mặt trong câu.
2.5 wir-Form – lời đề nghị “cùng nhau”
Cấu trúc: đảo động từ + wir hoặc Lass uns + Infinitiv.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Verb + wir | Gehen wir nach Hause! | chúng ta về nhà thôi |
| Lass uns + Inf. | Lass uns gehen! | đi thôi / ta đi nhé |
3Động từ bất quy tắc: sein, haben, werden
| Động từ | du-Form | ihr-Form | Sie-Form | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| sein | Sei ruhig! | Seid ruhig! | Seien Sie ruhig! | im lặng đi / hãy bình tĩnh |
| haben | Hab Geduld! | Habt Geduld! | Haben Sie Geduld! | hãy kiên nhẫn |
| werden | Werde gesund! | Werdet gesund! | Werden Sie gesund! | mau khỏe lại nhé |
4Phủ định trong Imperativ
Từ phủ định thường đứng sau động từ.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Verb + nicht | Komm nicht so spät! | đừng đến muộn thế |
| Verb + kein + danh từ | Mach kein Chaos! | đừng làm bừa bộn / đừng bày bừa |
5Trật tự từ và mức độ lịch sự
- Câu mệnh lệnh thường kết thúc bằng dấu chấm than: Mach die Tür zu!
- Thêm bitte làm câu nghe lịch sự hơn: Lies den Text bitte!, Kommen Sie bitte herein!
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể tạo, phủ định và dùng câu mệnh lệnh với du, ihr, Sie và wir đúng và phù hợp ngữ cảnh hằng ngày.
Kiểm tra kiến thức
Câu mệnh lệnh (Imperativsatz) trong tiếng Đức
- 1.
Du machst jetzt deine Hausaufgaben. (Florian)
- 2.
Sie kommen bitte in mein Büro. (Frau Müller)
- 3.
Ihr spielt nicht auf der Straße. (Karin und Stefan)

