Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Các cách diễn đạt thay thế können và dürfen

B1

Sau bài học này, bạn có thể chủ động thay thế "können" và "dürfen" bằng các cách diễn đạt chính xác và trang trọng hơn như "ermöglichen", "fähig sein", "erlauben" hay "verbieten".

Trong bài này, bạn học cách thay thế các động từ khiếm khuyết "können" và "dürfen" bằng những cách diễn đạt khác trong tiếng Đức. Điều này giúp câu văn đa dạng hơn, tự nhiên hơn trong văn viết và văn phong trang trọng.

Các cách diễn đạt thay thế "können"

"können" diễn tả khả năng, khả năng xảy ra (khả dĩ) hoặc cơ hội. Các cách dưới đây rất hay gặp trong tiếng Đức trang trọng.

1Khả năng do hoàn cảnh tạo ra

AusdruckVí dụNghĩa
ermöglichenDas Hotel ermöglicht einen frühen Check-in.Khách sạn tạo điều kiện để check-in sớm.
ermöglichen, zu ...Der Fahrplan ermöglicht, pünktlich anzukommen.Lịch trình tạo điều kiện đến đúng giờ.
es ist möglichEs ist möglich, den Vertrag zu verlängern.Có thể gia hạn hợp đồng.
möglicherweiseEs ist möglicherweise zu spät.Có thể là quá muộn.
  • ermöglichen nhấn mạnh việc “làm cho điều gì đó trở nên có thể”.
  • es ist möglich là cách nói trung tính, hơi thiên về văn viết.
  • möglicherweise là trạng từ, diễn tả khả năng không chắc chắn.

2Khả năng / năng lực

AusdruckVí dụNghĩa
fähig seinSie ist fähig, dieses Problem zu lösen.Cô ấy có khả năng giải quyết vấn đề này.
in der Lage seinIch bin in der Lage, die Prüfung zu bestehen.Tôi đủ khả năng / điều kiện để qua kỳ thi.
über Fähigkeiten verfügenEr verfügt über die Fähigkeiten, ein Team zu führen.Anh ấy có kỹ năng để lãnh đạo một đội.
  • fähig sein và in der Lage sein trang trọng hơn "können", tập trung vào năng lực.
  • über Fähigkeiten verfügen rất điển hình trong CV, thư xin việc, báo cáo.

3Câu bị động và hậu tố "-bar"

AusdruckVí dụNghĩa
-bar (Adjektiv)Die Software ist aktualisierbar.Phần mềm có thể được cập nhật.
-bar (Adjektiv)Das Problem ist lösbar.Vấn đề này có thể được giải quyết.
können + PassivDer Vertrag kann gekündigt werden.Hợp đồng có thể bị chấm dứt.
  • Hậu tố -bar gắn vào thân động từ: aktualisieren → aktualisierbar, lösen → lösbar.
  • Tính từ đuôi -bar thường đi với sein: "ist lösbar", "ist reparierbar".

Các cách diễn đạt thay thế "dürfen"

"dürfen" diễn tả sự cho phép hoặc cấm đoán. Nhiều cách thay thế rất phổ biến trong quy định, biển báo, văn bản hành chính.

1Cho phép / có sự cho phép

AusdruckVí dụNghĩa
erlaubenDer Lehrer erlaubt den Schülern, später zu kommen.Giáo viên cho phép học sinh đến muộn.
jemandem erlauben, zu ...Die Chefin erlaubt mir, im Homeoffice zu arbeiten.Sếp cho phép tôi làm việc tại nhà.
die Erlaubnis habenWir haben die Erlaubnis, hier zu filmen.Chúng tôi có giấy phép quay phim ở đây.
über die Erlaubnis verfügenDie Firma verfügt über die Erlaubnis, neue Produkte zu entwickeln.Công ty có giấy phép chính thức phát triển sản phẩm mới.
genehmigenDie Stadt genehmigt den Bau des neuen Parks.Thành phố phê duyệt chính thức việc xây công viên mới.
  • erlauben là động từ thay thế "dürfen" phổ biến nhất.
  • die Erlaubnis haben / über die Erlaubnis verfügen nhấn mạnh kết quả: đã có giấy phép / sự cho phép.
  • genehmigen rất trang trọng, dùng nhiều trong ngôn ngữ cơ quan, hành chính.

2Diễn tả sự cấm đoán

AusdruckVí dụNghĩa
verbietenEs ist verboten, hier zu parken.Bị cấm đậu xe ở đây.
untersagenDas Rauchen wurde im Gebäude untersagt.Việc hút thuốc trong tòa nhà đã bị cấm.
nicht erlaubt seinRauchen ist in diesem Restaurant nicht erlaubt.Không được phép hút thuốc trong nhà hàng này.
nicht gestattet seinFotografieren ist während der Vorstellung nicht gestattet.Không được phép chụp ảnh trong lúc biểu diễn.
  • verbieten và untersagen rất mạnh và trang trọng.
  • nicht erlaubt / nicht gestattet sein là công thức thường gặp trong nội quy, thông báo.

3Cách diễn đạt thường dùng trong thực tế

  • Trong văn bản chính thức hay dùng danh từ + ist erlaubt / ist verboten thay cho "dürfen":
    • "Parken ist hier verboten." thay cho "Man darf hier nicht parken."
    • "Handynutzung ist im Unterricht erlaubt." thay cho "Man darf im Unterricht das Handy benutzen."
  • Trong hội thoại, können và dürfen vẫn rất phổ biến. Bạn cần các cách thay thế này đặc biệt là
    • khi viết email, thư trang trọng,
    • trong bài thi viết,
    • khi muốn diễn đạt chính xác hơn (phân biệt khả năng, sự cho phép, khả năng xảy ra).