CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Câu chủ động và câu bị động với động từ khuyết thiếu
Người học sẽ có khả năng hiểu và áp dụng việc sử dụng động từ khuyết thiếu trong câu chủ động và bị động trong tiếng Đức.
Bài học này sẽ tập trung vào việc sử dụng động từ khuyết thiếu trong câu chủ động và bị động trong tiếng Đức. Động từ khuyết thiếu như "können" (có thể), "müssen" (phải), "wollen" (muốn), "dürfen" (được phép), và "sollen" (nên) truyền đạt ý định của người nói về sự cần thiết, khả năng, sự cho phép hoặc nghĩa vụ. Hiểu cách sử dụng chúng trong cả hai thể là rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng.
Câu chủ động
Trong câu chủ động, động từ khuyết thiếu được đặt ở vị trí thứ hai trong câu, và động từ chính xuất hiện ở cuối câu dưới dạng nguyên thể. Dưới đây là một số ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Ich kann schwimmen. | Tôi có thể bơi. |
| Er muss lernen. | Anh ấy phải học. |
| Wir wollen spielen. | Chúng tôi muốn chơi. |
Câu bị động
Trong câu bị động, động từ khuyết thiếu cũng đứng ở vị trí thứ hai. Tuy nhiên, chúng ta thêm "werden" ở dạng nguyên thể ở cuối câu, với phần quá khứ của động từ chính được đặt trước nó. Dưới đây là một số ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Das Spiel muss gewonnen werden. | Trận đấu phải được thắng. |
| Die Aufgabe kann gelöst werden. | Nhiệm vụ có thể được giải quyết. |
| Die Regeln sollen beachtet werden. | Các quy tắc nên được tôn trọng. |
Thời gian khác nhau
Dưới đây là tổng hợp ngắn gọn về cách sử dụng động từ khuyết thiếu trong cả câu chủ động và bị động qua các thì khác nhau:
| Thì | Câu chủ động | Câu bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại | Ich muss arbeiten. | Die Arbeit muss gemacht werden. |
| Quá khứ (Präteritum) | Ich musste arbeiten. | Die Arbeit musste gemacht werden. |
| Hiện tại hoàn thành | Ich habe arbeiten müssen. | Die Arbeit hat gemacht werden müssen. |
| Tương lai I | Ich werde arbeiten müssen. | Die Arbeit wird gemacht werden müssen. |
Kết luận
Động từ khuyết thiếu rất quan trọng trong việc cấu thành câu có ý nghĩa trong tiếng Đức. Hãy chú ý đến việc sử dụng cấu trúc đúng trong cả câu chủ động và bị động, và thực hành với các thì khác nhau!
Kiểm tra kiến thức
Câu chủ động và câu bị động với động từ khuyết thiếu
- 1.
Ich soll die Tür dekorieren.
- 2.
Wir können das Auto waschen.
- 3.
Du musst die Lampe reparieren.
