CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt ý nghĩa của động từ "stellen" khi kết hợp với các tiền tố khác nhau
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra các tiền tố quan trọng đi với „stellen“, phân biệt ý nghĩa của chúng và tự đặt câu ví dụ phù hợp.
Trong bài này, bạn học cách ý nghĩa của „stellen“ thay đổi khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, và cách hiểu cũng như tự tạo các câu ví dụ thường gặp.
1Động từ gốc „stellen“
„stellen“ về cơ bản nghĩa là “đặt cái gì đó để nó ở tư thế đứng”.
- Ich stelle die Flasche auf den Tisch. (Tôi đặt chai lên bàn.)
Thường đi với cụm chỉ hướng ở Akkusativ (hỏi „wohin?“): „in das Regal“, „auf den Tisch“, „neben das Bett“.
2Tiền tố tách được và không tách được
- tách được (trennbar): trọng âm rơi vào tiền tố, trong câu tiền tố đứng cuối: „Ich stelle das Radio an.“
- không tách được (untrennbar): trọng âm rơi vào thân động từ, động từ luôn viết liền: „Ich bestelle eine Pizza.“
Ở thì hiện tại, với động từ tách được, phần „stellen“ chia theo ngôi, tiền tố ra cuối mệnh đề.
3Các tiền tố quan trọng với „stellen“
3.1 Động từ tách được
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| anstellen | einstellen, anmachen | Die Firma stellt neue Mitarbeiter an. | tuyển dụng |
| abstellen | hinstellen, ausschalten | Er stellt das Auto vor dem Haus ab. | đỗ / để tạm |
| ausstellen | präsentieren, ausschalten | Sie stellt ihre Bilder in der Galerie aus. | trưng bày |
| aufstellen | aufbauen, hinstellen | Wir stellen das Zelt im Garten auf. | dựng lên |
| bereitstellen | zur Verfügung stellen | Die Schule stellt Computer bereit. | cung cấp |
| einstellen | anpassen, einstellen | Ich stelle die Lautstärke leiser ein. | điều chỉnh |
| herstellen | produzieren | Diese Firma stellt Möbel her. | sản xuất |
| umstellen | anders hinstellen, anpassen | Wir stellen die Möbel im Wohnzimmer um. | sắp xếp lại |
| vorstellen | präsentieren, sich denken | Ich stelle dir meine Schwester vor. | giới thiệu |
| nachstellen | neu einstellen, nachjustieren | Der Techniker stellt die Maschine nach. | chỉnh lại |
Lưu ý: các dạng như „bereitstellen“, „herstellen“, „einstellen“ là tổ hợp với „stellen“ và trong sử dụng thường hoạt động như động từ tách được: „Wir stellen die Geräte bereit.“
3.2 Động từ không tách được
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bestellen | ordern | Ich bestelle eine Pizza. | đặt (món, hàng) |
| darstellen | zeigen, präsentieren | Das Bild stellt eine Landschaft dar. | miêu tả, thể hiện |
| erstellen | anfertigen | Die Lehrerin erstellt ein Arbeitsblatt. | soạn, tạo |
| verstellen | verschieben, blockieren | Jemand hat den Stuhl verstellt. | dịch chuyển / chắn lối |
| feststellen | erkennen, bemerken | Der Arzt stellt eine Grippe fest. | phát hiện, xác định |
Động từ không tách được giữ tiền tố luôn dính liền; hãy học chúng như một từ mới hoàn chỉnh: „bestellen“, „darstellen“, „feststellen“.
4Nhóm ý nghĩa thường gặp
- „đặt / chuyển chỗ“: abstellen, aufstellen, umstellen, verstellen
- „điều chỉnh / sản xuất“: einstellen, nachstellen, herstellen, erstellen
- „giới thiệu / trình bày“: vorstellen, ausstellen, darstellen
- „nhận ra / tổ chức“: feststellen, anstellen (jemanden)
Ngữ cảnh quyết định nghĩa:
- Die Firma stellt neue Mitarbeiter an. (Công ty tuyển nhân viên mới.)
- Er stellt die Heizung an. (Anh ấy bật lò sưởi.)
5Mẹo luyện tập
Hãy học mỗi động từ kèm một câu ví dụ điển hình và ghi nhớ xem nó tách được hay không; như vậy bạn sẽ dễ nhận ra cả nghĩa lẫn trật tự từ khi đọc hoặc nghe tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt ý nghĩa của động từ "stellen" khi kết hợp với các tiền tố khác nhau
- 1.
Ich werde später eine Pizza __________, um meinen Hunger zu stillen
- 2.
Nach dem Essen musste er dringend sein Auto __________, um zu vermeiden,
- 3.
Die Firma möchte eine neue Website __________, um ihre Produkte besser zu

