CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt cách sử dụng sein và haben trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt rõ sein và haben và dùng chúng đúng trong các câu tiếng Đức đơn giản trình độ A1.
Trong bài này bạn sẽ học cách dùng đúng hai động từ rất quan trọng của tiếng Đức: sein và haben. Cả hai xuất hiện cực kỳ thường xuyên, nhưng cách dùng lại khác nhau nên dễ gây nhầm lẫn ở trình độ A1.
Các dạng sein và haben ở thì hiện tại (Präsens)
| Ngôi | Dạng sein | Dạng haben |
|---|---|---|
| ich | ich bin | ich habe |
| du | du bist | du hast |
| er/sie/es | er/sie/es ist | er/sie/es hat |
| wir | wir sind | wir haben |
| ihr | ihr seid | ihr habt |
| sie/Sie | sie/Sie sind | sie/Sie haben |
Ghi nhớ: sein là động từ bất quy tắc, haben gần như quy tắc.
1Khi nào dùng sein?
sein diễn tả “là”, “ở”, trạng thái hay đặc điểm.
a) Đi với danh từ ở Nominativ
Cấu trúc: Chủ ngữ + sein + danh từ.
- Das ist ein Hund. (Đó là một con chó.)
- Ich bin Lehrer. (Tôi là giáo viên.)
- Anna ist Studentin. (Anna là sinh viên.)
b) Đi với tính từ (trạng thái, tính chất)
- Ich bin müde. (Tôi mệt.)
- Er ist krank. (Anh ấy bệnh.)
- Wir sind glücklich. (Chúng tôi hạnh phúc.)
c) Nói về nguồn gốc, nơi chốn, thời gian, tuổi
- Ich bin aus Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
- Wir sind in Berlin. (Chúng tôi ở Berlin.)
- Es ist acht Uhr. (Bây giờ là 8 giờ.)
- Ich bin 25 Jahre alt. (Tôi 25 tuổi.)
Lưu ý: Nói tuổi luôn dùng sein, không dùng haben.
2Khi nào dùng haben?
haben diễn tả sở hữu hoặc “có” một cái gì đó, thường đi với tân ngữ ở Akkusativ.
a) Sở hữu
- Ich habe ein Auto. (Tôi có một chiếc xe hơi.)
- Sie hat zwei Kinder. (Cô ấy có hai đứa con.)
- Wir haben einen Garten. (Chúng tôi có một khu vườn.)
b) Những thứ “có” nhưng không phải đồ vật
Tiếng Đức vẫn dùng haben với thời gian, vấn đề, câu hỏi, đau nhức…
- Hast du Zeit? (Bạn có thời gian không?)
- Ich habe eine Frage. (Tôi có một câu hỏi.)
- Er hat Kopfschmerzen. (Anh ấy bị đau đầu.)
3sein và haben trong thì Perfekt (chỉ giới thiệu)
Ở trình độ A1 bạn chỉ cần nắm sơ qua:
- Nhiều động từ chia thì Perfekt với haben: Ich habe gearbeitet. (Tôi đã làm việc.)
- Động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái thường dùng sein: Ich bin gegangen. (Tôi đã đi.)
Một số dạng quan trọng: Ich bin gewesen (Perfekt của sein), ich habe gehabt (Perfekt của haben).
4So sánh: các tình huống điển hình
| Tình huống | Ví dụ với sein | Nghĩa | Ví dụ với haben | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Nghề nghiệp / vai trò | Ich bin Lehrer. | Tôi là giáo viên. | Ich habe einen neuen Chef. | Tôi có một sếp mới. |
| Trạng thái / cảm xúc | Wir sind müde. | Chúng tôi mệt. | Ich habe Hunger. | Tôi đói. |
| Sở hữu | – | – | Ich habe ein Auto. | Tôi có một chiếc xe hơi. |
| Tuổi | Ich bin 30 Jahre alt. | Tôi 30 tuổi. | – | – |
| Hỏi trạng thái / thời gian | Bist du fertig? | Bạn xong / sẵn sàng chưa? | Hast du Zeit? | Bạn có thời gian không? |
| Perfekt (quá khứ) | Ich bin gegangen. | Tôi đã đi. | Ich habe gearbeitet. | Tôi đã làm việc. |
5Tránh lỗi thường gặp
- Không nói: Ich habe 20 Jahre alt, mà phải: Ich bin 20 Jahre alt.
- Không nói: Ich bin ein Auto, mà phải: Ich habe ein Auto.
- Không nói: Hast du müde?, mà phải: Bist du müde?
Hãy tự hỏi: Mình đang miêu tả trạng thái / “là ai”? → thường dùng sein. Mình nói về “có cái gì”, sở hữu hay thời gian, câu hỏi…? → dùng haben.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt cách sử dụng sein và haben trong tiếng Đức
- 1.
Wir …………. zu Hause geblieben.
- 2.
Die Sängerin……… sehr erfolgreich.
- 3.
Die Sängerin ….. einen großen Erfolg.

