CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt: aufräumen - abräumen - ausräumen; aufmachen-zumachen-anmachen-ausmachen
Sau bài học này, người học sẽ hiểu nghĩa và cách sử dụng của các động từ với các tiền tố auf-, ab-, aus-, zu-, an-, và aus-.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa của một số động từ với các tiền tố auf-, ab-, aus-, zu-, an-, và aus- trong tiếng Đức. Những tiền tố này thay đổi nghĩa của động từ và tạo ra các hành động mới. Hãy bắt đầu với các động từ "räumen" và "machen"!
1Nhóm động từ: aufräumen - abräumen - ausräumen
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| aufräumen | Dọn dẹp và sắp xếp thành ngăn nắp | Cuối tuần này tôi phải dọn dẹp phòng của mình. | Cuối tuần này tôi phải dọn dẹp phòng của mình. |
| abräumen | Loại bỏ tất cả những gì không cần thiết | Bạn có thể vui lòng dọn cái bàn này không? | Bạn có thể vui lòng dọn cái bàn này không? |
| ausräumen | Dọn sạch cái gì đó từ một không gian cụ thể | Tôi đã phải dọn hết các thùng từ căn hộ cũ của mình. | Tôi đã phải dọn hết các thùng từ căn hộ cũ của mình. |
Động từ "aufräumen" có nghĩa là làm cho một căn phòng hoặc một nơi nào đó trở nên ngăn nắp. Nếu phòng của bạn bừa bộn và có nhiều thứ lộn xộn, bạn cần phải "dọn dẹp" nó.
Động từ "abräumen" được sử dụng khi những đồ vật bị dọn dẹp khỏi một bàn sau bữa ăn, ví dụ.
Động từ "ausräumen" mô tả hành động loại bỏ các vật dụng ra khỏi một không gian, khiến cho nó trở nên trống trải hơn, như khi di chuyển.
2Nhóm động từ: aufmachen - zumachen - anmachen - ausmachen
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| aufmachen | Mở một cái gì đó (không phải điện) | Anh ấy mở cửa sổ. | Anh ấy mở cửa sổ. |
| zumachen | Đóng một cái gì đó (không phải điện) | Tôi đóng cửa. | Tôi đóng cửa. |
| anmachen | Bật một thiết bị điện | Cô ấy bật tivi. | Cô ấy bật tivi. |
| ausmachen | Tắt một thiết bị điện | Anh ấy tắt đèn. | Anh ấy tắt đèn. |
"Aufmachen" đề cập đến việc mở các vật như cửa sổ hoặc cửa ra vào. Ngược lại là "zumachen".
"Anmachen" được sử dụng để khởi động một thiết bị điện, trong khi "ausmachen" có nghĩa là tắt nó.
Những động từ này rất hữu ích để nói về những hành động hàng ngày trong cuộc sống!
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt: aufräumen - abräumen - ausräumen; aufmachen-zumachen-anmachen-ausmachen
- 1.
......das Fenster, bitte!
- 2.
Anna ...... ihr Handy ........
- 3.
Kannst du das Geschirr vom Tisch ..............?
