CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ tách và động từ không tách trong tiếng Đức
Người học sẽ có khả năng phân biệt giữa động từ tách và động từ không tách trong tiếng Đức.
Trong tiếng Đức, động từ có thể được chia thành hai loại: động từ tách và động từ không tách. Động từ tách là những động từ có tiền tố có thể tách ra, trong khi động từ không tách là những động từ mà tiền tố không thể tách rời. Chúng ta cùng tìm hiểu rõ hơn nhé.
Động từ tách
Động từ tách có những tiền tố nhất định có thể tách ra khỏi động từ khi sử dụng trong câu. Dưới đây là một số tiền tố phổ biến cho các động từ tách:
| Tiền tố | Động từ mẫu | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| ab- | abfahren | „Ich fahre morgen ab.“ | „Tôi sẽ đi vào ngày mai.” |
| an- | ankommen | „Der Zug kommt um 19 Uhr an.“ | „Tàu đến ga lúc 7 giờ tối.” |
| auf- | aufstehen | „Du stehst um 8 Uhr auf.“ | „Bạn dậy lúc 8 giờ.” |
| mit- | mitkommen | „Ich komme mit dir mit.“ | „Tôi sẽ đi với bạn.” |
Động từ không tách
Đối với động từ không tách, tiền tố không thể tách rời khỏi động từ. Đây là một số tiền tố phổ biến:
| Tiền tố | Động từ mẫu | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| be- | bestehen | „Er besteht die Prüfung am Montag.“ | „Anh ấy vượt qua kỳ thi vào thứ hai.” |
| ent- | entdecken | „Er entdeckt ein Geheimnis.“ | „Anh ấy khám phá ra một bí mật.” |
| ver- | verstehen | „Ich verstehe diesen Satz nicht.“ | „Tôi không hiểu câu này.” |
| zer- | zerreißen | „Der Brief zerreißt beim Lesen.“ | „Bức thư bị rách khi đọc.” |
Tiền tố gây nhầm lẫn
Một số tiền tố có thể vừa tách rời và vừa không tách rời, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, "durch" có thể được sử dụng theo hai cách khác nhau:
| Tiền tố | Động từ mẫu | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| durch- | durchqueren | „Ich durchquere den Tunnel.“ | „Tôi đang đi qua đường hầm.” |
| durch- | durchschneiden | „Ich schneide das Band durch.“ | „Tôi sẽ cắt băng khánh thành.” |
Kết luận
Việc hiểu sự phân biệt giữa động từ tách và động từ không tách rất quan trọng trong việc nói và viết tiếng Đức. Bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc tạo câu và hiểu nghĩa chính xác.
Kiểm tra kiến thức
Động từ tách và động từ không tách trong tiếng Đức
- 1.
Er ............ mich in meinem Vortrag. (unterbrechen)
- 2.
Der Bus .............. um 10 Uhr. (ankommen)
- 3.
Sie .......... mit der Bahn aus Italien. (ausreisen)
- 4.
Die Augen .......... sich dem Licht. (anpassen)
