CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ tách và động từ không tách trong tiếng Đức
Sau bài này bạn có thể nhận ra động từ tách và động từ không tách trong tiếng Đức và dùng chúng đúng vị trí trong câu.
Trong tiếng Đức, nhiều động từ có Präfix (tiền tố), ví dụ aufstehen, verstehen, mitkommen. Bài này giúp bạn hiểu trennbare Verben (động từ tách) và nicht trennbare Verben (động từ không tách) và cách dùng trong câu.
1Trennbare vs. nicht trennbare Verben
- Trennbare Verben: Präfix có thể tách khỏi động từ trong câu.
- Infinitiv: aufstehen
- Câu: Ich stehe um 7 Uhr auf. (Tôi dậy lúc 7 giờ.)
- Nicht trennbare Verben: Präfix luôn dính với động từ, không tách ra.
- Infinitiv: verstehen
- Câu: Ich verstehe dich nicht. (Tôi không hiểu bạn.)
Präfix thường làm thay đổi nghĩa gốc của động từ rất nhiều.
2Präfix thường gặp của trennbare Verben
Một số Präfix tách phổ biến: ab-, an-, auf-, aus-, ein-, mit-, nach-, vor-, zu-, zurück-.
| Präfix | Verb | Beispielsatz | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ab- | abfahren | Ich fahre morgen früh ab. | tôi khởi hành / rời đi vào sáng mai |
| an- | ankommen | Der Zug kommt um 19 Uhr an. | tàu đến lúc 19 giờ |
| auf- | aufstehen | Du stehst jeden Tag um 8 Uhr auf. | bạn thức dậy mỗi ngày lúc 8 giờ |
| aus- | ausgehen | Wir gehen heute Abend aus. | chúng tôi đi chơi tối nay |
| ein- | einkaufen | Ich kaufe nach der Arbeit ein. | tôi đi mua đồ sau giờ làm |
| mit- | mitkommen | Kommst du ins Kino mit? | bạn có đi cùng tới rạp chiếu phim không |
| zurück- | zurückkommen | Er kommt nächste Woche zurück. | anh ấy quay lại tuần sau |
3Vị trí trong Hauptsatz (thì Präsens)
Với trennbare Verben trong Hauptsatz:
- động từ chia đứng ở vị trí số 2
- Präfix bị tách và đứng cuối câu.
Ví dụ:
- Ich rufe dich heute Abend an. (Tối nay tôi gọi cho bạn.)
- Wir stehen um 7 Uhr auf. (Chúng tôi dậy lúc 7 giờ.)
- Kommt ihr morgen mit? (Ngày mai các bạn có đi cùng không?)
Nhưng trong Infinitiv, Perfekt và zu-Infinitiv, động từ viết liền:
| Dạng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Infinitiv | Er möchte morgen aufstehen. | dạng nguyên thể |
| Perfekt | Ich bin heute spät aufgestanden. | Partizip II viết liền với Präfix |
| zu-Inf. | Er versucht, früher aufzustehen. | „zu“ đứng giữa Präfix và động từ |
4Präfix của nicht trennbare Verben
Những Präfix không tách điển hình: be-, emp-, ent-, er-, ge-, miss-, ver-, zer-.
| Präfix | Verb | Beispielsatz | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be- | besuchen | Wir besuchen unsere Großeltern. | chúng tôi thăm ông bà |
| ent- | entdecken | Sie entdeckt ein neues Café. | cô ấy phát hiện một quán cà phê mới |
| er- | erzählen | Er erzählt eine Geschichte. | anh ấy kể một câu chuyện |
| ver- | verstehen | Ich verstehe diesen Satz nicht. | tôi không hiểu câu này |
| zer- | zerreißen | Er zerreißt den alten Brief. | anh ấy xé lá thư cũ thành nhiều mảnh |
Những động từ này không bao giờ tách:
- Ich verstehe dich. (Tôi hiểu bạn.)
- Ich habe dich verstanden. (Tôi đã hiểu bạn.)
5Präfix vừa tách vừa không tách
Một số Präfix có thể là trennbar hoặc nicht trennbar tùy theo Verb và nghĩa, ví dụ durch-, über-, um-, unter-.
| Präfix | Verb | Satz | Ghi chú về nghĩa |
|---|---|---|---|
| durch- | durchqueren | Wir durchqueren die Stadt. | không tách, nghĩa „đi xuyên qua“ |
| durch- | durchlesen | Ich lese den Text noch einmal durch. | tách, nghĩa „đọc hết, đọc từ đầu đến cuối“ |
| um- | umfahren | Der Bus umfährt den Platz. | không tách, „lái vòng quanh“ |
| um- | umfahren | Der Bus fährt den Baum um. | tách, „tông đổ cái cây“ |
Trường hợp này bạn phải học theo cụm (Präfix + Verb + nghĩa); từ điển thường ghi chú trennbar hoặc untrennbar.
6Mẹo học nhanh
- Học động từ theo cụm trọn vẹn: aufstehen, anrufen, einkaufen thay vì chỉ học động từ gốc.
- Chú ý trọng âm: trennbare Verben thường nhấn ở Präfix (ÁNrufen), nicht trennbare thường nhấn ở thân động từ (verSTÉhen).
- Khi nghi ngờ, hãy tra từ điển để xem động từ đó trennbar hay nicht trennbar, và dạng Partizip II viết thế nào.
Luyện tập một thời gian, bạn sẽ nhận ra động từ tách và không tách rất nhanh và đặt chúng đúng vị trí trong câu.
Kiểm tra kiến thức
Động từ tách và động từ không tách trong tiếng Đức
- 1.
Er ............ mich in meinem Vortrag. (unterbrechen)
- 2.
Der Bus .............. um 10 Uhr. (ankommen)
- 3.
Sie .......... mit der Bahn aus Italien. (ausreisen)
- 4.
Die Augen .......... sich dem Licht. (anpassen)

