CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ ARBEITEN với các giới từ MIT / BEI / FÜR / AN
Sau bài này, bạn có thể dùng đúng "arbeiten" với "mit", "bei", "für" và "an" để nói rõ ràng về người cùng làm, nơi làm, mục tiêu và dự án bằng tiếng Đức.
Trong bài này bạn sẽ học cách dùng động từ "arbeiten" với các giới từ "mit", "bei", "für" và "an" một cách đúng và tự nhiên trong tình huống hằng ngày.
1Nghĩa cơ bản của "arbeiten"
"arbeiten" diễn tả hoạt động làm việc, công việc hay một nhiệm vụ.
| Dạng động từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| arbeiten (Infinitiv) | Ich möchte heute nicht arbeiten. | hoạt động nói chung, chưa nói rõ chủ ngữ |
| ich arbeite | Ich arbeite heute bis 18 Uhr. | dạng cho "ich" |
| du arbeitest | Du arbeitest zu viel. | dạng cho "du" |
| er/sie/es arbeitet | Sie arbeitet im Homeoffice. | dạng cho "er/sie/es" |
| wir arbeiten | Wir arbeiten zusammen. | dạng cho "wir" |
| ihr arbeitet | Ihr arbeitet am Samstag? | dạng cho "ihr" |
| sie arbeiten | Sie arbeiten in Berlin. | dạng cho "sie" (số nhiều hoặc "Sie" trang trọng) |
2"arbeiten mit" – làm cùng người hoặc dùng phương tiện
Dùng "arbeiten mit" khi muốn nói làm với ai, hoặc dùng dụng cụ / phương tiện gì.
- Câu hỏi: Mit wem arbeitest du? / Mit was arbeitest du?
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich arbeite oft mit meinem Kollegen Thomas. | làm việc cùng một người |
| Der Architekt arbeitet mit einem Bleistift und mit dem Computer. | nói về dụng cụ, công cụ |
| Wir arbeiten mit modernen Maschinen. | dùng máy móc, thiết bị |
| Sie arbeitet gern mit Kindern. | làm việc với một nhóm người |
Ngữ pháp: "mit" luôn đi với Dativ: mit meinem Kollegen, mit einem Bleistift, mit Kindern.
3"arbeiten für" – làm cho người hoặc vì mục tiêu
Dùng "arbeiten für" khi nói làm cho ai, cho công ty nào, hoặc vì mục tiêu gì.
- Câu hỏi: Für wen arbeitest du? / Für was arbeitest du?
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Ich arbeite für eine große Firma. | nói về nơi thuê mình (nhà tuyển dụng) |
| Frau Müller arbeitet für eine Immobilienagentur. | làm cho một công ty |
| Wir arbeiten für unseren Chef. | làm theo yêu cầu của một người |
| Viele Menschen arbeiten für mehr Geld und eine bessere Zukunft. | làm việc vì một mục tiêu |
Ngữ pháp: "für" luôn đi với Akkusativ: für eine Firma, für unseren Chef.
4"arbeiten bei" – nơi làm / công ty
"arbeiten bei" dùng để nói bạn làm ở đâu, thuộc công ty hay tổ chức nào.
- Câu hỏi: Wo arbeitest du?
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Marina arbeitet bei der Post. | nơi làm: bưu điện |
| Ich arbeite bei "Siemens". | công ty, doanh nghiệp |
| Er arbeitet bei einer Bank in der Stadt. | tổ chức là nơi tuyển dụng |
| Wir arbeiten bei einer internationalen Organisation. | nhà tuyển dụng nói chung |
Các cụm hay gặp: bei der Post, bei der Polizei, bei der Bahn, bei einer Firma.
5"arbeiten an" – dự án, sản phẩm, chủ đề
Với "arbeiten an" bạn nói mình đang làm trên dự án, sản phẩm hay chủ đề nào.
- Câu hỏi: Woran arbeitest du?
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Wir arbeiten an einem neuen Projekt. | làm việc cho một dự án |
| Der Mechaniker arbeitet an meinem Auto. | sửa chữa / công việc kỹ thuật |
| Sie arbeitet an ihrer Präsentation für morgen. | chuẩn bị một sản phẩm (bài thuyết trình) |
| Ich arbeite noch an meiner Deutschgrammatik. | học / cải thiện một chủ đề |
Ngữ pháp: ở đây "an" thường đi với Dativ: an einem Projekt, an meinem Auto, an ihrer Präsentation.
6Tóm tắt nhanh
| Giới từ | Câu hỏi | Bổ ngữ điển hình | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| mit | Mit wem? / Mit was? | người, công cụ | Ich arbeite mit meinem Team. | hợp tác, phương tiện |
| für | Für wen? / Für was? | người, công ty, mục tiêu | Er arbeitet für eine NGO. | nhiệm vụ, mục tiêu |
| bei | Wo? | công ty, tổ chức | Sie arbeitet bei einer Versicherung. | nơi làm việc |
| an | Woran? | dự án, sản phẩm, chủ đề | Wir arbeiten an einem Plan. | quá trình, phát triển |
summaryVi: Sau bài này, bạn có thể dùng đúng "arbeiten" với "mit", "bei", "für" và "an" để nói rõ ràng về người cùng làm, nơi làm, mục tiêu và dự án bằng tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Động từ ARBEITEN với các giới từ MIT / BEI / FÜR / AN
- 1.
Der Lehrer arbeitet oft .......... einem Bleistift.
- 2.
Wir arbeiten seit 10 Jahren .......... unsere Chefin.

