CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ ARBEITEN với các giới từ MIT / BEI / FÜR / AN
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng sử dụng đúng động từ "arbeiten" với các giới từ mit, bei, für và an.
Động từ "arbeiten" (làm việc) là một từ rất quan trọng trong tiếng Đức và thường được sử dụng cùng với các giới từ. Những giới từ này sẽ thêm thông tin về hoàn cảnh công việc hoặc những người tham gia. Trong bài học này, chúng ta sẽ tập trung vào các giới từ chính thường đi kèm với "arbeiten": "mit", "bei", "für" và "an".
Arbeiten mit
Sử dụng "arbeiten mit" cho biết bạn đang làm việc với các công cụ, phương tiện hoặc cá nhân cụ thể.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Der Architekt arbeitet oft mit einem Bleistift. | Kiến trúc sư thường làm việc với một cây bút chì. |
| Der Buchhalter arbeitet mit moderner Software. | Kế toán làm việc với phần mềm hiện đại. |
| Ich arbeite seit vielen Jahren mit diesem Kollegen. | Tôi đã làm việc với người đồng nghiệp này trong nhiều năm. |
Arbeiten für
Giới từ "für" thể hiện rằng bạn đang làm việc cho ai đó hoặc cho một tổ chức. Nó có nghĩa là bạn đang thực hiện một nhiệm vụ hoặc một công việc cho ai đó.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Frau Müller arbeitet für eine Immobilienagentur. | Bà Müller làm việc cho một công ty bất động sản. |
| Wir arbeiten seit 10 Jahren für unsere Chefin. | Chúng tôi đã làm việc cho sếp của mình trong 10 năm. |
Arbeiten bei
Khi bạn sử dụng "arbeiten bei", bạn chỉ ra rằng bạn đang làm việc ở đâu mà không nói rõ cho ai mà bạn làm việc.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Marina arbeitet bei der Post. | Maria làm việc ở bưu điện. |
Arbeiten an
Việc sử dụng "arbeiten an" cho thấy bạn đang làm việc trên một tiến trình, dự án hoặc phát triển nào đó. Cách diễn đạt này thường chỉ đến công việc sáng tạo hoặc kỹ thuật.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Wir arbeiten intensiv an diesem Projekt und machen sehr große Fortschritte. | Chúng tôi đang làm việc chuyên sâu cho dự án này và đang đạt được những tiến bộ vượt bậc. |
| Der Mechaniker arbeitet an meinem Auto. | Người thợ đang làm việc trên chiếc xe của tôi. |
Tóm lại, "arbeiten" kết hợp với những giới từ này truyền đạt các ý nghĩa và ngữ cảnh khác nhau, điều này quan trọng cho việc giao tiếp chính xác trong tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Động từ ARBEITEN với các giới từ MIT / BEI / FÜR / AN
- 1.
Der Lehrer arbeitet oft .......... einem Bleistift.
- 2.
Wir arbeiten seit 10 Jahren .......... unsere Chefin.
