CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Thể giả định loại I (Konjunktiv I) trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể chia Konjunktiv I và dùng nó đúng trong câu gián tiếp ở nhiều thì khác nhau.
Konjunktiv I là một Modus (thức) dùng chủ yếu để diễn đạt indirekte Rede (câu gián tiếp) trong tiếng Đức, đặc biệt trong văn bản viết và tình huống trang trọng như tin tức, báo cáo, biên bản. Ở trình độ B1/B2, bạn cần nhận ra và chia được Konjunktiv I, dù trong giao tiếp hằng ngày người Đức thường dùng Indikativ thay thế.
1Các cách dùng chính của Konjunktiv I
1.1 Indirekte Rede (câu gián tiếp)
Konjunktiv I dùng để thuật lại lời nói, suy nghĩ, bài viết của người khác mà không trích dẫn nguyên văn.
- Direkte Rede: Er sagt: „Ich habe keine Zeit.“
(Anh ấy nói: “Tôi không có thời gian.”) - Indirekte Rede: Er sagt, er habe keine Zeit.
(Anh ấy nói rằng anh ấy không có thời gian.)
Ví dụ khác:
- Sie behauptet, sie kenne ihn nicht.
(Cô ấy khẳng định rằng cô ấy không quen anh ta.) - Der Zeuge erklärt, er habe nichts gesehen.
(Nhân chứng khai rằng anh ta không nhìn thấy gì.)
1.2 Báo cáo, tin tức, văn bản chính thức
Báo chí và văn bản chính thức dùng Konjunktiv I để giữ khoảng cách với phát ngôn được trích.
- Die Polizei teilt mit, der Täter sei gefasst worden.
(Cảnh sát thông báo rằng thủ phạm đã bị bắt.) - Die Sprecherin erklärt, die Lage habe sich beruhigt.
(Người phát ngôn cho biết tình hình đã ổn định.)
1.3 Phân biệt với Konjunktiv II
- Konjunktiv I: chủ yếu để thuật lại lời nói (indirekte Rede).
Er sagt, er sei krank. – Anh ấy nói là anh ấy bị ốm. - Konjunktiv II: diễn tả điều không có thật, lịch sự, ước muốn.
Er wäre gern gesund. – Anh ấy ước được khỏe mạnh.
Khi hình thức Konjunktiv I trùng với Indikativ, tiếng Đức chuẩn hay dùng Konjunktiv II để tránh nhầm lẫn:
Sie sagt, sie habe Zeit. (trong viết trang trọng, tránh dùng sie hat Zeit).
2Cách chia Konjunktiv I ở Präsens
Konjunktiv I được tạo từ Stamm ở Präsens và đuôi: -e, -est, -e, -en, -et, -en.
2.1 Động từ thường (regelmäßige Verben)
| Person | sagen | lernen | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ich | sage | lerne | tôi ("sẽ / được cho là") nói / học |
| du | sagest | lernest | bạn nói / học |
| er/sie/es | sage | lerne | anh ấy / cô ấy / nó nói / học |
| wir | sagen | lernen | chúng tôi nói / học |
| ihr | saget | lernet | các bạn nói / học |
| sie/Sie | sagen | lernen | họ / ngài nói / học |
Trong câu gián tiếp, thường gặp nhiều nhất là ngôi 3 số ít/số nhiều: er sage, sie lernen.
2.2 Động từ bất quy tắc: „sein“, „haben“, „werden“
Ba động từ này xuất hiện rất thường xuyên trong indirekte Rede:
| Person | sein | haben | werden | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| ich | sei | habe | werde | tôi "là" / "có" / "sẽ" |
| du | seiest | habest | werdest | bạn là / có / sẽ |
| er/sie/es | sei | habe | werde | anh ấy / cô ấy / nó là / có / sẽ |
| wir | seien | haben | werden | chúng tôi là / có / sẽ |
| ihr | seiet | habet | werdet | các bạn là / có / sẽ |
| sie/Sie | seien | haben | werden | họ / ngài là / có / sẽ |
Ví dụ:
- Er sagt, er sei müde. – Anh ấy nói là anh ấy mệt.
- Sie erklärt, sie habe schon gegessen. – Cô ấy nói là đã ăn rồi.
- Der Minister betont, es werde keine Steuererhöhungen geben. – Bộ trưởng nhấn mạnh sẽ không có tăng thuế.
3Konjunktiv I với các quan hệ thời gian
3.1 Đồng thời – Präsens
Dùng khi hành động trong câu gián tiếp xảy ra cùng thời điểm với phát ngôn.
- Direkte Rede: „Ich arbeite hier.“
("Tôi làm việc ở đây.")
Indirekte Rede: Er sagt, er arbeite hier.
(Anh ấy nói là anh ấy làm việc ở đây.)
3.2 Trước đó – Perfekt
Cấu trúc: Konjunktiv I của „haben/sein“ + Partizip II.
- Sie sagt, sie habe das Buch gelesen.
(Cô ấy nói là đã đọc cuốn sách.) - Der Fahrer gibt an, er sei zu schnell gefahren.
(Người lái xe khai là đã chạy quá nhanh.)
3.3 Sau đó – Futur I
Cấu trúc: Konjunktiv I của „werden“ + Infinitiv.
- Der Chef erklärt, er werde morgen anreisen.
(Sếp nói là ngày mai sẽ đến.)
4Động từ và cấu trúc thường gặp
Một số động từ dùng để dẫn câu gián tiếp:
- sagen, meinen, behaupten, erklären, berichten, hinzufügen, bestätigen, bestreiten, schreiben
Trật tự từ điển hình (Nebensatz: động từ chia đứng cuối):
- Er sagt, er habe keine Zeit.
- Er sagt, dass er keine Zeit habe.
Cả hai câu đều đúng; trong Nebensatz, động từ chia ở Konjunktiv I luôn đứng cuối.
Kiểm tra kiến thức
Thể giả định loại I (Konjunktiv I) trong tiếng Đức
- 1.
Der Sekretär bestätigt: Ich habe schon Email gesendet.
- 2.
Die Ministerin teilt mit: Ich gebe mir Mühe und trage meinen Teil dazu bei.

