CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Konjunktiv II ở thể bị động
Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng hình thành và sử dụng đúng thức giả định (Konjunktiv II) trong thể bị động.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá thức giả định (Konjunktiv II) ở thể bị động trong tiếng Đức. Thức giả định thường được sử dụng để diễn đạt các tình huống giả định hoặc ước muốn, và nó cũng có thể được áp dụng ở dạng bị động. Hãy cùng nhau xem xét các cấu trúc.
1Thì hiện tại ở thể bị động
Việc hình thành thức giả định II ở thì hiện tại cho thể bị động bao gồm việc sử dụng 'würden' và phân từ II.
Cấu trúc: würden + phân từ II
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Der Lehrer würde das Buch lesen. | Giáo viên sẽ đọc cuốn sách. (Giả định: Giáo viên đọc cuốn sách.) |
| Das Buch würde von dem Lehrer gelesen. | Cuốn sách sẽ được giáo viên đọc. (Giả định: Cuốn sách đang được giáo viên đọc.) |
2Thì quá khứ ở thể bị động
Ở thì quá khứ, thức giả định II được hình thành với 'wären' và phân từ II, sau đó là 'worden'.
Cấu trúc: wären + phân từ II + worden
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Man hätte den Film gesehen. | Người ta đã xem bộ phim. (Giả định: Người ta đã xem bộ phim.) |
| Der Film wäre gesehen worden. | Bộ phim đã được xem. (Giả định: Bộ phim bị xem.) |
3Thì tương lai ở thể bị động
Đối với thì tương lai, chúng ta sử dụng 'würden' cùng với phân từ II và 'werden'.
Cấu trúc: würden + phân từ II + werden
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Nächste Woche würde der Lehrer kommen. | Tuần tới, giáo viên sẽ đến. (Giả định: Giáo viên đến tuần tới.) |
| Nächste Woche würde gekommen werden. | Tuần tới sẽ có người đến. (Giả định: Sẽ có ai đến.) |
4Động từ khuyết thiếu ở thể bị động
a. Thì hiện tại
Trong thì hiện tại với động từ khuyết thiếu, chúng ta sử dụng thức giả định II của động từ khuyết thiếu, theo sau bởi phân từ II và 'werden'.
Cấu trúc: Động từ khuyết thiếu ở Konjunktiv II + phân từ II + werden
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Man könnte den Termin verschieben. | Người ta có thể hoãn cuộc hẹn. (Giả định: Người ta hoãn cuộc hẹn.) |
| Der Termin könnte verschoben werden. | Cuộc hẹn có thể bị hoãn. (Giả định: Cuộc hẹn bị hoãn.) |
b. Thì quá khứ
Ở đây, chúng ta sử dụng 'hätten', theo sau bởi phân từ II, 'werden', và động từ khuyết thiếu ở dạng nguyên thể.
Cấu trúc: hätten + phân từ II + werden + Động từ khuyết thiếu (nguyên thể)
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Man hätte das Problem lösen müssen. | Người ta lẽ ra đã phải giải quyết vấn đề. (Giả định: Người ta phải giải quyết vấn đề.) |
| Das Problem hätte gelöst werden müssen. | Vấn đề đã lẽ ra phải được giải quyết. (Giả định: Vấn đề phải được giải quyết.) |
Kết luận
Chúng ta đã xem xét các công thức và một số ví dụ về thức giả định II ở thể bị động qua các thì khác nhau. Hãy luyện tập các cấu trúc này để hiểu rõ hơn và sử dụng chúng một cách chính xác.
Tóm tắt: Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng hình thành và sử dụng đúng thức giả định (Konjunktiv II) trong thể bị động.
Kiểm tra kiến thức
Konjunktiv II ở thể bị động
- 1.
Er würde den Stift kaufen.
- 2.
Mein Bruder würde die Party organisieren.
- 3.
Mein Bruder würde die Party organisieren.
- 4.
Er würde den Stift kaufen.
