CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Verben mit Akkusativ und Genitiv
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra động từ đi với tân ngữ ở Akkusativ và Genitiv và tự đặt câu đúng với chúng.
Trong bài này, bạn học các động từ đi với một tân ngữ ở Akkusativ và thêm một bổ ngữ ở Genitiv. Các cấu trúc này thường gặp trong ngôn ngữ trang trọng, pháp lý hoặc văn viết ở trình độ B1/B2.
Tổng quan: tân ngữ Akkusativ và Genitiv
Nhiều động từ chỉ cần một tân ngữ Akkusativ, ví dụ „Ich lese den Text.“. Một số động từ lại có thêm một tân ngữ Genitiv, ví dụ „Ich beschuldige ihn des Betrugs.“:
- Akkusativobjekt (hỏi „Wen oder was?“): ihn
- Genitivobjekt (hỏi „Wessen?“): des Betrugs
Lưu ý: ở đây Genitiv không đi sau giới từ mà gắn trực tiếp với động từ.
Các động từ quan trọng với Akkusativ và Genitiv
| Động từ | Câu ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| anklagen | Man klagte ihn des Diebstahls an. | buộc tội anh ta tội trộm cắp |
| beschuldigen | Sie beschuldigte ihn des Betrugs. | cáo buộc anh ta tội lừa đảo |
| bezichtigen | Er bezichtigte sie des Verbrechens. | buộc tội cô ấy phạm tội |
| entbinden | Der Arzt entband den Patienten seiner Pflicht. | giải cho bệnh nhân khỏi nghĩa vụ |
| entheben | Der Vorstand enthob den Manager seines Amtes. | miễn nhiệm người quản lý khỏi chức vụ |
| überführen | Die Polizei überführte den Verdächtigen des Raubes. | chứng minh nghi phạm phạm tội cướp |
| verdächtigen | Man verdächtigte ihn des Mordes. | nghi ngờ anh ta tội giết người |
| berauben | Sie berauben die Menschen ihrer Freiheit. | tước đoạt tự do của con người |
Nhận diện cách trong câu
Hãy để ý mạo từ và đại từ để xác định cách:
- Akkusativ số ít giống đực: den Patienten, den Manager, ihn
- Genitiv số ít giống đực / trung: des Diebstahls, des Betrugs, des Raubes, des Mordes
- Genitiv số ít giống đực với đại từ sở hữu: seiner Pflicht, seines Amtes
Nhờ đó bạn thấy ngay từ nào là tân ngữ Akkusativ, từ nào là bổ ngữ Genitiv.
Nhóm nghĩa thường gặp
-
Buộc tội / đổ lỗi: anklagen, beschuldigen, bezichtigen, überführen, verdächtigen
Tất cả đều nói về việc buộc tội, nghi ngờ hoặc chứng minh ai đó phạm tội / làm điều sai. -
Giải trừ / miễn nhiệm: entbinden, entheben
Ai đó được giải khỏi một nghĩa vụ hoặc bị đưa ra khỏi chức vụ. -
Tước đoạt: berauben
Tước đi của ai đó một thứ quan trọng (tự do, quyền lợi, tiền bạc...).
Phong cách và cách nói thay thế
Nhiều động từ trên mang sắc thái trang trọng, pháp lý:
- Ngôn ngữ thường ngày: jemanden wegen Diebstahl anzeigen thay cho jemanden des Diebstahls anklagen
- Ngôn ngữ thường ngày: jemanden aus dem Amt entlassen thay cho jemanden seines Amtes entheben
Dù vậy, bạn nên nắm các cấu trúc Genitiv này để đọc hiểu báo chí, văn bản chính thức và văn học.
Gợi ý luyện tập
- Gạch chân Akkusativobjekt và khoanh tròn Genitivobjekt trong các câu dùng những động từ trên.
- Viết lại câu đơn giản theo hai cách: dùng giới từ và dùng Genitiv:
- Sie nahmen ihm die Freiheit. / Sie beraubten ihn seiner Freiheit.
- Tự đặt câu với beschuldigen, entheben và verdächtigen.
Kiểm tra kiến thức
Verben mit Akkusativ und Genitiv
- 1.
Die Polizei überführte …………..
- 2.
Man verdächtigte ………
- 3.
Der Direktor verdächtigte …………………..

