CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Verben mit Akkusativ und Genitiv

B1B2

Sau khi học xong bài này, người học sẽ có thể sử dụng chính xác các động từ trong tiếng Đức yêu cầu Akkusativ và Genitiv.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các động từ yêu cầu các trường hợp Akkusativ và Genitiv trong tiếng Đức. Hiểu được động từ nào cần những trường hợp này sẽ giúp bạn xây dựng câu chính xác hơn và nâng cao khả năng hiểu biết ngôn ngữ của bạn.

Động từ với Akkusativ và Genitiv

Một số động từ cần đối tượng trực tiếp ở dạng Akkusativ và một yếu tố khác ở dạng Genitiv. Dưới đây là một số động từ này kèm theo ví dụ:

Động từVí dụDịch nghĩa
buộc tộiHọ buộc tội anh ta về tội trộm cắp.Anh ta bị buộc tội trộm cắp.
buộc tộiHọ buộc tội cô ấy về tội lừa đảo.Họ buộc tội cô ấy về tội lừa đảo.
cáo buộcAnh ấy cáo buộc cô ấy đã phạm tội.Anh ấy cáo buộc cô ấy đã phạm tội.
miễn trừBác sĩ đã miễn trừ nghĩa vụ cho bệnh nhân.Bác sĩ đã miễn trừ bệnh nhân khỏi nghĩa vụ.
cách chứcHội đồng quản trị đã cách chức giám đốc.Hội đồng quản trị đã cách chức giám đốc.
kết tộiCảnh sát đã kết tội nghi phạm về tội cướp.Cảnh sát kết tội nghi phạm về tội cướp.
nghi ngờHọ nghi ngờ cô ấy về tội giết người.Họ nghi ngờ cô ấy về tội giết người.
cướp đoạtCó những công ty cướp đoạt sinh kế của con người.Có những công ty cướp đoạt sinh kế của con người.

Giải thích về các động từ này

  • buộc tội: nghĩa là nói rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc trái pháp luật.
  • buộc tội: nghĩa là buộc tội ai đó, thường trong bối cảnh pháp lý về việc làm điều sai trái.
  • cáo buộc: nghĩa là khẳng định cái gì mà không có chứng cứ, thường liên quan đến việc buộc tội.
  • miễn trừ: khóa đi khỏi ai đó khỏi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
  • cách chức: nghĩa là loại bỏ ai đó khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
  • kết tội: nghĩa là thiết lập rằng ai đó có tội về một tội ác, thường bằng phương pháp pháp lý.
  • nghi ngờ: nghĩa là tin rằng ai đó có thể có tội về điều gì đó mà không có bằng chứng đầy đủ.
  • cướp đoạt: nghĩa là lấy đi điều gì đó từ ai đó, đặc biệt bằng vũ lực, có thể bao gồm cả tài sản vật chất và phi vật chất.

Kết luận

Các động từ yêu cầu những trường hợp cụ thể này rất quan trọng cho việc giao tiếp chính xác. Ghi nhớ cấu trúc và ý nghĩa của chúng sẽ giúp bạn sử dụng đúng cách.