CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng các động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá sự sử dụng của động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ (Präteritum) trong tiếng Đức. Động từ khuyết thiếu đóng một vai trò quan trọng trong việc diễn đạt khả năng, quyền hạn và nghĩa vụ. Hãy cùng xem chúng thay đổi như thế nào trong quá khứ:
Chia động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ
| können | müssen | dürfen | sollen | wollen | mögen | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| tôi | konnte | musste | durfte | sollte | wollte | mochte |
| bạn (số ít) | konntest | musstest | durftest | solltest | wolltest | mochtest |
| anh/cô/nó | konnte | musste | durfte | sollte | wollte | mochte |
| chúng/bạn (trang trọng) | konnten | mussten | durften | sollten | wollten | mochten |
| các bạn (số nhiều) | konntet | musstet | durftet | solltet | wolltet | mochtet |
Sử dụng trong ngữ cảnh
Các động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ được sử dụng tương tự như ở thì hiện tại. Dưới đây là một số ví dụ:
- können: Tôi không thể giúp anh ấy. (I could not help him.)
- müssen: Chúng tôi phải dậy sớm hôm nay. (We had to get up early today.)
- dürfen: Anh ấy không được phép đi xem phim. (He was not allowed to go to the cinema.)
- sollen: Bạn nên uống nhiều nước hơn. (You should drink more water.)
- wollen: Cô ấy luôn muốn đến Đức. (She always wanted to travel to Germany.)
- mögen: Tôi không thích bộ phim đó. (I did not like the movie.)
Lưu ý quan trọng
- Möchten là một dạng giả định của mögen và thường được sử dụng như một yêu cầu lịch sự. Ví dụ: Tôi muốn một tách cà phê. (I would like a coffee.)
- Trong cuộc sống hàng ngày, thông thường người ta sẽ sử dụng dạng quá khứ thay vì dạng hoàn thành khi nói về các sự kiện trong quá khứ. Ví dụ: "Họ không được phép nói về điều đó." thay vì "Họ không nói chuyện được về điều đó."
Cấu trúc câu
Cấu trúc với động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ như sau:
- Câu khẳng định: S + động từ khuyết thiếu + đối tượng + động từ nguyên thể.
Ví dụ: Bạn nên đến đúng giờ hôm qua. (You should have arrived on time yesterday.) - Câu hỏi W-: Từ hỏi W + động từ khuyết thiếu + S + đối tượng + động từ nguyên thể?
Ví dụ: Tại sao bạn không thể đến? (Why could you not come?) - Câu hỏi: Động từ khuyết thiếu + S + đối tượng + động từ nguyên thể?
Ví dụ: Bạn có thể hiểu điều đó không? (Could you understand that?)
Sau bài học này, bạn sẽ có thể sử dụng đúng các động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ trong tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ
- 1.
Er (müssen)_____ zeitig aufstehen.
- 2.
Ihr (können)_____ es nicht sehen.
- 3.
Ich (dürfen)_____ es euch nicht sagen.
- 4.
Wir (wollen)_____ dich nicht stören.
- 5.
Du (sollen)______ den Abwasch machen.
