Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ

A2B1

Sau bài học này bạn có thể chia đúng các Modalverben ở thì Präteritum, hiểu ý nghĩa chính của chúng và dùng đúng trong câu trần thuật và câu hỏi về quá khứ.

Trong bài này bạn sẽ học cách dùng các Modalverben tiếng Đức ở thì quá khứ, chủ yếu là Präteritum (quá khứ đơn). Bạn sẽ thấy cách chia, ý nghĩa chính và trật tự từ trong câu.

1Các động từ khuyết thiếu quan trọng ở Präteritum

a) Bảng chia (Präteritum – quá khứ đơn)

Ngôikönnenmüssendürfensollenwollenmögen
ichkonntemusstedurftesolltewolltemochte
dukonntestmusstestdurftestsolltestwolltestmochtest
er/sie/eskonntemusstedurftesolltewolltemochte
wirkonntenmusstendurftensolltenwolltenmochten
ihrkonntetmusttetdurftetsolltetwolltetmochtet
sie/Siekonntenmusstendurftensolltenwolltenmochten

Những dạng này dùng rất nhiều khi kể lại chuyện quá khứ.

b) Ý nghĩa điển hình

  • können: khả năng hoặc khả năng thực hiện trong quá khứ
  • müssen: sự bắt buộc, cần thiết
  • dürfen: được phép hoặc bị cấm
  • sollen: nhiệm vụ, lời khuyên, sự mong đợi
  • wollen: ý định, ý muốn
  • mögen: thích, ưa chuộng

2Cách dùng trong câu (Präteritum)

Với Modalverben ở Präteritum, động từ chính vẫn ở dạng Infinitiv và đứng cuối mệnh đề – giống như ở Präsens.

Loại câuVí dụNghĩa tiếng Việt
Trần thuậtIch konnte gestern nicht kommen.Hôm qua tôi không thể đến.
Trần thuậtWir mussten früh aufstehen.Chúng tôi phải dậy sớm.
Trần thuậtEr durfte nicht ins Kino gehen.Anh ấy không được phép đi xem phim.
Trần thuậtDu solltest mehr Wasser trinken.Bạn nên uống nhiều nước hơn.
Trần thuậtSie wollte immer nach Deutschland reisen.Cô ấy lúc nào cũng muốn đi Đức.
Trần thuậtIch mochte den Film nicht.Tôi không thích bộ phim đó.

Lưu ý: mögen ở Präteritum (ich mochte) không giống möchten.

3„mögen“ và „möchten“

  • mögen là Modalverb: Ich mag Kaffee. – Ich mochte Kaffee. (Tôi thích cà phê – Tôi đã thích cà phê.)
  • möchten là Konjunktiv II của mögen, dùng để diễn đạt lịch sự hoặc mong muốn ở hiện tại:
    • Ich möchte einen Kaffee. (Tôi muốn / xin một cà phê.)

Muốn nói lịch sự ở quá khứ, tiếng Đức thường dùng cách khác:

  • Ich hätte gern einen Kaffee gehabt. (Tôi đã muốn có một cà phê.)

4Trật tự từ với Modalverben ở Präteritum

Trật tự từ gần giống như ở Präsens; chỉ Modalverb chuyển sang Präteritum.

a) Câu trần thuật

Mẫu: Chủ ngữ + Modalverb (Präteritum) + ... + Infinitiv ở cuối

  • Du solltest gestern pünktlich kommen. (Hôm qua bạn lẽ ra phải đến đúng giờ.)
  • Wir konnten das Problem schnell lösen. (Chúng tôi có thể giải quyết vấn đề nhanh.)

b) Câu hỏi “ja/nein”

Mẫu: Modalverb (Präteritum) + chủ ngữ + ... + Infinitiv ở cuối?

  • Konntest du das verstehen? (Bạn có hiểu điều đó không?)
  • Musstest du gestern lange arbeiten? (Hôm qua bạn có phải làm lâu không?)

c) Câu hỏi với từ để hỏi

Mẫu: Từ để hỏi + Modalverb (Präteritum) + chủ ngữ + ... + Infinitiv?

  • Warum konntest du nicht kommen? (Vì sao bạn không thể đến?)
  • Wann durftet ihr nach Hause gehen? (Khi nào các bạn được về nhà?)

5Präteritum hay Perfekt với Modalverben?

Trong khẩu ngữ, Präteritum của Modalverben được dùng rất thường xuyên:

  • Wir mussten früh aufstehen. (Chúng tôi phải dậy sớm.)
  • Sie durften nicht darüber reden. (Họ không được phép nói về chuyện đó.)

Dạng Perfekt + Infinitiv cũng tồn tại nhưng phức tạp hơn:

  • Sie haben nicht darüber reden dürfen. (Họ đã không được phép nói về chuyện đó.)

Ở trình độ A2/B1, bạn dùng thành thạo Präteritum của Modalverben là đủ.