CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ đi với Dativ và Akkusativ trong tiếng Đức
Sau bài học này, người học sẽ có khả năng nhận biết và sử dụng động từ đi với cả tân ngữ Dativ và Akkusativ.
Trong tiếng Đức có những động từ yêu cầu cả tân ngữ gián tiếp (Dativ) và tân ngữ trực tiếp (Akkusativ). Bài học hôm nay sẽ khám phá cách sử dụng Dativ và Akkusativ với những động từ này. Đầu tiên, hãy làm rõ Dativ và Akkusativ là gì cũng như cách chúng khác nhau.
Dativ và Akkusativ
- Dativ (dem, der, den): cho biết đối tượng nào nhận được cái gì hoặc cho ai đó cái gì.
- Akkusativ (den, die, das): cho biết cái gì được nhận hoặc nơi nào đó để cái gì đi đến.
Ví dụ động từ có Dativ và Akkusativ
Dưới đây là một số động từ thường được sử dụng, yêu cầu cả tân ngữ Dativ và Akkusativ, kèm theo ý nghĩa và ví dụ:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| geben | đưa | Tôi đưa cho người phụ nữ quyển sách. |
| (I give the woman the book.) | ||
| bringen | mang | Anh ấy mang cho hàng xóm dụng cụ. |
| (He brings the tool to the neighbor.) | ||
| erklären | giải thích | Cô ấy giải thích cho tôi quy tắc. |
| (She explains the rule to me.) | ||
| kaufen | mua | Người đàn ông mua hoa cho bạn gái. |
| (The man buys flowers for his girlfriend.) | ||
| schenken | tặng | Tôi tặng bố tôi một món quà. |
| (I give my father a gift.) | ||
| zeigen | chỉ | Anh ấy chỉ cho chúng tôi thành phố. |
| (He shows us the city.) | ||
| wünschen | chúc | Chúng tôi chúc bạn nhiều điều tốt đẹp. |
| (We wish you a lot of happiness.) |
Sử dụng động từ
Một số động từ như "geben" và "zeigen" đặc biệt quan trọng vì chúng thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày. Dưới đây là một số mẹo khi sử dụng:
- Đảm bảo rằng tân ngữ Dativ xuất hiện trước.
- Chú ý đến các đuôi của các mạo từ: Mạo từ Dativ thường có các đuôi khác với mạo từ Akkusativ (ví dụ, dem cho Dativ và den cho Akkusativ với danh từ giống đực).
Bài tập
Để củng cố kiến thức của bạn, hãy thử tạo một vài câu. Sử dụng các động từ đã liệt kê ở trên và điền vào các tân ngữ Dativ và Akkusativ chính xác. Ví dụ: "Tôi đưa ___ (cô giáo) ___ (quyển vở)."
Kết luận
Việc hiểu cách sử dụng Dativ và Akkusativ là rất quan trọng để tạo thành những câu đúng và rõ ràng trong tiếng Đức. Hãy luyện tập thường xuyên và cố gắng lồng ghép các tân ngữ Dativ và Akkusativ vào các cuộc trò chuyện của bạn.
Kiểm tra kiến thức
Động từ đi với Dativ và Akkusativ trong tiếng Đức
- 1.
Chọn câu đúng trong các câu sau:
- 2.
Ich wünsche ....................
- 3.
Er gibt ..................
