CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ đi với Dativ và Akkusativ trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể đặt câu đúng với các động từ tiếng Đức đi với cả Dativ và Akkusativ, dùng đúng mạo từ, đại từ và trật tự từ.
Trong bài này bạn sẽ học các động từ tiếng Đức đi với cả Dativobjekt và Akkusativobjekt, ví dụ: Ich gebe dem Kind den Ball. Các cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và rất quan trọng để nói đúng tiếng Đức.
1Ôn lại: Dativ và Akkusativ
Dativ – wem?
Dativ trả lời câu hỏi wem? (cho ai? cho người nào?):
- Mạo từ số ít: dem (nam), der (nữ), dem (trung)
- Số nhiều: den + thường thêm -n vào danh từ
Ví dụ:
- Ich helfe dem Freund. (Tôi giúp người bạn nam.)
- Ich helfe der Schwester. (Tôi giúp người chị/em gái.)
Akkusativ – wen? was?
Akkusativ trả lời wen? hoặc was? (ai? cái gì?):
- Số ít: den (nam), die (nữ), das (trung)
- Số nhiều: die
Ví dụ:
- Ich sehe den Mann. (Tôi nhìn thấy người đàn ông.)
- Ich kaufe das Auto. (Tôi mua chiếc ô tô.)
2Động từ tiêu biểu với Dativ + Akkusativ
Những động từ này thường cần hai tân ngữ: một Dativobjekt (thường là người) và một Akkusativobjekt (vật, thông tin…).
Mẫu câu: Subjekt + Verb + Dativobjekt + Akkusativobjekt
Ví dụ: Ich gebe dem Kind (Dativ) den Ball (Akkusativ). → “Tôi đưa quả bóng cho đứa trẻ.”
| Verb | Giải nghĩa ngắn | Câu ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| geben | đưa, cho | Ich gebe der Frau das Buch. | Tôi đưa/cuộn quyển sách cho người phụ nữ. |
| bringen | mang, đem | Er bringt dem Nachbarn das Werkzeug. | Anh ấy mang cái dụng cụ cho người hàng xóm. |
| schicken | gửi | Wir schicken dir eine E-Mail. | Chúng tôi gửi email cho bạn. |
| erklären | giải thích | Sie erklärt mir die Regel. | Cô ấy giải thích quy tắc cho tôi. |
| erzählen | kể | Er erzählt den Kindern eine Geschichte. | Anh ấy kể một câu chuyện cho bọn trẻ. |
| kaufen | mua (cho ai đó) | Der Mann kauft seiner Freundin Blumen. | Người đàn ông mua hoa cho bạn gái. |
| schenken | tặng | Ich schenke meinem Vater ein Buch. | Tôi tặng bố tôi một quyển sách. |
| zeigen | chỉ, cho xem | Er zeigt uns die Stadt. | Anh ấy cho chúng tôi xem thành phố. |
| anbieten | đề nghị, chào mời | Sie bietet dem Kunden einen Rabatt an. | Cô ấy đề nghị giảm giá cho khách hàng. |
| wünschen | chúc, mong | Wir wünschen dir viel Glück. | Chúng tôi chúc bạn nhiều may mắn. |
3Trật tự từ với Dativ và Akkusativ
Quy tắc cơ bản
-
Bình thường: Dativ đứng trước Akkusativ
- Ich gebe dem Kind den Ball. (Tôi đưa quả bóng cho đứa trẻ.)
-
Ngoại lệ: nếu Akkusativobjekt là đại từ (ihn, es, sie…), nó thường đứng trước Dativ:
- Ich gebe ihn dem Kind. (Tôi đưa nó cho đứa trẻ.)
- Sie erklärt es mir. (Cô ấy giải thích điều đó cho tôi.)
Vị trí với các thành phần khác
Trật tự Zeit – Art – Ort (thời gian – cách thức – nơi chốn) vẫn áp dụng, hai tân ngữ thường đi liền nhau:
- Heute gebe ich dem Chef den Bericht. (Hôm nay tôi đưa bản báo cáo cho sếp.)
4Lỗi thường gặp và mẹo
-
Nhầm Dativ và Akkusativ
- Sai: Ich gebe den Mann das Buch.
- Đúng: Ich gebe dem Mann das Buch. (Tôi đưa quyển sách cho người đàn ông.)
-
Chú ý đuôi mạo từ
| Kasus | giống đực | giống cái | trung tính | số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Dativ | dem Mann | der Frau | dem Kind | den Kindern |
| Akkusativ | den Mann | die Frau | das Kind | die Kinder |
- Luyện Dativpronomen
| Ngôi | Dativpronomen | Akkusativpronomen |
|---|---|---|
| ich | mir | mich |
| du | dir | dich |
| er | ihm | ihn |
| sie (sg.) | ihr | sie |
| es | ihm | es |
| wir | uns | uns |
| ihr | euch | euch |
| sie (pl.) | ihnen | sie |
| Sie | Ihnen | Sie |
Ví dụ:
- Er erklärt mir die Aufgabe. (Anh ấy giải thích bài tập cho tôi.)
- Ich zeige dir die Fotos. (Tôi cho bạn xem những bức ảnh.)
5Gợi ý luyện tập nhỏ
-
Điền Dativ và Akkusativ:
- Ich gebe ___ (die Lehrerin, Dativ) ___ (das Heft, Akkusativ).
→ Ich gebe der Lehrerin das Heft. (Tôi đưa quyển vở cho cô giáo.)
- Ich gebe ___ (die Lehrerin, Dativ) ___ (das Heft, Akkusativ).
-
Tự đặt câu với geben, zeigen, erklären, schenken, erzählen và dùng cả Dativobjekt lẫn Akkusativobjekt.
-
Đổi Dativ danh từ sang Dativpronomen:
- Ich schenke meinem Bruder ein Spiel → Ich schenke ihm ein Spiel.
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể đặt câu đúng với các động từ tiếng Đức đi với cả Dativ và Akkusativ, dùng đúng mạo từ, đại từ và trật tự từ.
Kiểm tra kiến thức
Động từ đi với Dativ và Akkusativ trong tiếng Đức
- 1.
Chọn câu đúng trong các câu sau:
- 2.
Ich wünsche ....................
- 3.
Er gibt ..................

