Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Verben mit sprechen

A2B1

Sau bài học này bạn có thể sử dụng chắc chắn các động từ với sprechen (absprechen, ansprechen, aussprechen, nachsprechen, versprechen, zusprechen), biết khi nào tách và dùng đúng trong câu thường gặp.

Trong bài này bạn sẽ học các động từ quan trọng được hình thành từ gốc sprechen. Các tiếp đầu ngữ khác nhau (ab-, an-, aus-, nach-, ver-, zu-) làm thay đổi nghĩa và đôi khi cả tính chất tách/không tách. Tất cả các động từ này chia Perfekt với haben và Partizip II dạng đều.

1Tổng quan – các động từ quan trọng với sprechen

Động từNghĩa ngắn gọnVí dụNghĩa câu
absprechenthỏa thuận, sắp xếp; phủ nhận (không công nhận)Wir haben abgesprochen, wer was macht.Chúng tôi đã thỏa thuận trước ai làm việc gì.
ansprechenbắt chuyện với ai; nêu ra một chủ đềIch möchte dich auf ein Problem ansprechen.Mình muốn nói với bạn về một vấn đề.
aussprechenphát âm; nói hết, diễn đạt hết ýLass mich bitte aussprechen.Hãy để mình nói hết câu.
nachsprechenlặp lại đúng những gì người khác nóiSprich den Satz bitte nach.Hãy lặp lại chính xác câu này.
versprechenhứa; lỡ lời, nói nhầmIch verspreche dir, dass ich komme.Mình hứa với bạn là mình sẽ đến.
zusprechentrao, công nhận chính thức; khích lệ bằng lời nóiDas Gericht hat ihr das Sorgerecht zugesprochen.Tòa đã trao quyền nuôi con cho cô ấy.

2Động từ tách được hay không tách được?

Động từTính tách được ở PräsensVí dụ ở Präsens
absprechentách đượcWir sprechen morgen den Plan ab.
ansprechentách đượcDarf ich Sie kurz ansprechen?
aussprechentách đượcEr spricht jedes Wort deutlich aus.
nachsprechentách đượcDie Kinder sprechen die Wörter nach.
versprechenkhông táchIch verspreche dir nichts.
zusprechentách đượcDer Richter spricht ihm das Geld zu.

Ở Perfekt, tất cả dùng haben và Partizip II ở cuối câu:

  • Wir haben alles abgesprochen. (Chúng tôi đã thống nhất mọi thứ.)
  • Sie hat mich auf meinen Fehler angesprochen. (Cô ấy đã nói với tôi về lỗi của tôi.)
  • Er hat seinen Namen deutlich ausgesprochen. (Anh ấy đã phát âm rõ tên của mình.)
  • Die Schüler haben den Text nachgesprochen. (Học sinh đã lặp lại đoạn văn.)
  • Ich habe es dir versprochen. (Mình đã hứa với bạn việc đó.)
  • Das Gericht hat ihr den Schaden zugesprochen. (Tòa đã công nhận bồi thường cho cô ấy.)

3Nghĩa chi tiết và cấu trúc thường gặp

absprechen

  1. etwas absprechen = cùng nhau sắp xếp, thỏa thuận
  • Wir sprechen morgen den Ablauf ab. (Ngày mai chúng ta sẽ thỏa thuận trình tự công việc.)
  • Sie haben abgesprochen, wer fährt. (Họ đã thống nhất ai sẽ lái xe.)
  1. jemandem etwas absprechen = phủ nhận, cho rằng ai đó không có cái gì
  • Man darf ihm den Mut nicht absprechen. (Không nên nói rằng anh ấy không có can đảm.)

ansprechen

  1. jemanden ansprechen = bắt chuyện với ai
  • Ich habe sie im Zug angesprochen. (Tôi đã bắt chuyện với cô ấy trên tàu.)
  1. ein Thema/Problem ansprechen = nêu ra, đề cập đến
  • Die Lehrerin hat das Problem offen angesprochen. (Cô giáo đã nêu vấn đề một cách thẳng thắn.)
  1. vô nhân xưng: etwas spricht jemanden an = cái gì đó hợp, thu hút ai đó
  • Das Angebot spricht mich gar nicht an. (Đề nghị đó hoàn toàn không hấp dẫn tôi.)

aussprechen

  1. ein Wort/den Namen aussprechen = phát âm
  • Kannst du dieses Wort aussprechen? (Bạn có phát âm được từ này không?)
  1. sich aussprechen = nói hết suy nghĩ, tâm sự
  • Lass ihn sich erst aussprechen. (Hãy để anh ấy nói hết đã.)

nachsprechen

  • jemandem etwas nachsprechen = lặp lại theo ai đó
  • Die Kinder sprechen der Lehrerin jeden Satz nach. (Trẻ em lặp lại từng câu theo cô giáo.)
  • Sprich mir bitte nach: „Guten Morgen.“ (Hãy lặp lại theo mình: “Guten Morgen.”)

versprechen

  1. jemandem etwas versprechen
  • Er hat mir Hilfe versprochen. (Anh ấy đã hứa giúp tôi.)
  1. ein Versprechen halten / brechen
  • Du musst dein Versprechen halten. (Bạn phải giữ lời hứa.)
  1. sich versprechen = nói nhầm
  • Entschuldigung, ich habe mich versprochen. (Xin lỗi, tôi đã nói nhầm.)

zusprechen

  1. jemandem etwas zusprechen (quyết định, trao chính thức, thường là tòa/nhà chức trách)
  • Das Gericht hat ihr eine Entschädigung zugesprochen. (Tòa đã trao cho cô ấy một khoản bồi thường.)
  1. jemandem Mut / Trost zusprechen
  • Die Freunde haben ihm Mut zugesprochen. (Bạn bè đã động viên anh ấy.)

4Bài tập nhỏ (tự kiểm tra)

Điền đúng động từ: absprechen, ansprechen, aussprechen, nachsprechen, versprechen, zusprechen.

  1. Kannst du mich bitte nicht ständig unterbrechen? Lass mich zuerst … (…)
  2. Die Nachbarn haben …, dass sie sich die Garage teilen. (…)
  3. Ich möchte dich auf deinen Fehler … (…)
  4. Sprich den Dialog bitte noch einmal … (…)
  5. Der Chef hat ihr eine Prämie … (…)
  6. Ich … dir, dass ich pünktlich bin. (…)

Đáp án: 1. aussprechen 2. abgesprochen 3. ansprechen 4. nach 5. zugesprochen 6. verspreche