CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Verben mit sprechen
Sau bài học này, người học có thể sử dụng các động từ khác nhau được hình thành từ "sprechen" và hiểu được ý nghĩa của chúng.
Trong tiếng Đức, có nhiều động từ phái sinh từ từ gốc "sprechen" với nghĩa khác nhau khi thêm các tiền tố. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu sáu động từ chính: absprechen, ansprechen, aussprechen, nachsprechen, versprechen và zusprechen. Mỗi động từ có cách sử dụng riêng và chúng ta sẽ xem xét các ví dụ để làm rõ nghĩa của chúng.
Động từ với sprechen
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| absprechen | Thỏa thuận, từ chối | Chúng ta cần absprechen khi nào gặp nhau. | Chúng ta cần thỏa thuận khi nào chúng ta gặp nhau. |
| ansprechen | Bắt đầu cuộc nói chuyện, nói với ai đó | Tôi muốn ansprechen bạn về điều quan trọng. | Tôi muốn nói với bạn về điều gì đó quan trọng. |
| aussprechen | Phát biểu hoàn toàn, để ai đó nói | Bạn có thể aussprechen không? | Bạn có thể nói xong không? |
| nachsprechen | Nhắc lại sau ai đó | Lặp lại theo tôi: “Chào buổi sáng.” | Lặp lại theo tôi: “Chào buổi sáng.” |
| versprechen | Hứa hẹn, mong đợi | Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ. | Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ đến đúng giờ. |
| zusprechen | Ghi nhận chính thức | Giáo viên đã zusprechen hành vi tốt của tôi. | Giáo viên đã công nhận hành vi tốt của tôi. |
Ví dụ chi tiết
Absprechen: Động từ "absprechen" thường cho thấy sự thỏa thuận hoặc từ chối. Ví dụ: "Ủy ban đã từ chối đơn đăng ký."
Ansprechen: Khi sử dụng "ansprechen," chúng ta đề cập đến cách bắt đầu cuộc trò chuyện. Ví dụ: "Tôi đã bắt chuyện với anh ấy về bữa tiệc."
Aussprechen: Động từ này giúp diễn đạt hoàn toàn tư tưởng của một người. Khi ai đó nói: "Để tôi aussprechen," họ đang yêu cầu được nói hết.
Nachsprechen: Động từ này đặc biệt quan trọng trong việc học ngôn ngữ. Nó có nghĩa là lặp lại một câu hoặc một từ sau khi nghe người khác: "Hãy lặp lại theo tôi!"
Versprechen: "Versprechen" thể hiện một cam kết. Ví dụ: "Tôi hứa rằng tôi sẽ giúp bạn."
Zusprechen: Cuối cùng, "zusprechen" có nghĩa là ghi nhận một cách chính thức. Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể diễn đạt như: "Tòa án đã trao tài sản cho anh ấy."
Tóm tắt
Các động từ phái sinh từ "sprechen" rất đa dạng và có thể diễn đạt ý nghĩa cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Bằng cách học những động từ này, bạn sẽ làm phong phú hơn sự hiểu biết và khả năng diễn đạt của mình trong tiếng Đức.
Kiểm tra kiến thức
Verben mit sprechen
- 1.
Der Lehrer bittet die Schüler, die neuen Wörter _________, um die Aussprache zu üben
- 2.
Er wollte das Thema _________, aber es blieb unberührt.
- 3.
Das Gericht hat der Mutter das Sorgerecht für das Kind _________.
