CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt ý nghĩa của động từ "geben" khi kết hợp với các tiền tố khác nhau
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra các tiền tố thường gặp đi với „geben“, phân biệt ý nghĩa của chúng và dùng đúng trong câu.
Trong bài này, bạn sẽ học cách ý nghĩa của „geben“ thay đổi khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, và cách dùng các động từ này chính xác trong giao tiếp hằng ngày.
1Nghĩa cơ bản của „geben“
„geben“ về cơ bản nghĩa là “đưa / trao cái gì cho ai” hoặc “có / diễn ra cái gì đó”.
Ví dụ:
- Ich gebe dir das Buch. (Tôi đưa cuốn sách cho bạn.)
- Es wird heute noch Regen geben. (Hôm nay vẫn sẽ có mưa.)
- Gibt es hier einen Supermarkt? (Ở đây có siêu thị nào không?)
Ý “cái gì đó đi từ tôi sang bạn / tồn tại, có mặt” này thường vẫn còn trong các động từ có tiền tố với „geben“.
2Tiền tố tách được và không tách được với „geben“
Nhiều động từ với „geben“ là động từ tách được (trennbar): ở dạng nguyên thể, tiền tố đứng trước, nhưng khi chia thì tiền tố ra cuối câu.
Ví dụ với „abgeben“:
- Infinitiv: „Sie möchte die Unterlagen abgeben.“ (Cô ấy muốn nộp tài liệu.)
- Präsens: „Sie gibt die Unterlagen morgen im Büro ab.“ (Ngày mai cô ấy nộp tài liệu ở văn phòng.)
Tiền tố không tách được (untrennbar) luôn dính liền với động từ, không ra cuối câu.
Ví dụ với „vergeben“:
- „Er vergibt ihr den Fehler.“ (Anh ấy tha thứ lỗi cho cô ấy.)
Ghi nhớ: trong bài này, các tiền tố tách được gồm „ab-, an-, aus-, ein-, frei-, vor-, weiter-, wieder-“; không tách được gồm „ver-, zu-“ (trong „zugeben“).
3Các động từ quan trọng với „geben“
3.1 Bảng tổng quan
| Động từ có tiền tố | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa / giải thích |
|---|---|---|---|
| abgeben | nộp, giao, nộp cho nơi nào đó | Sie gibt ihre Hausarbeit morgen ab. | nộp / giao cái gì chính thức cho cơ quan / nơi nhận |
| angeben | khai, nêu; khoe khoang | Bitte geben Sie Ihre Adresse an. | đưa thông tin, nêu ra |
| ausgeben | tiêu (tiền), đãi, phân phát | Ich habe gestern zu viel Geld ausgegeben. | dùng tiền cho việc gì |
| eingeben | nhập, gõ vào | Du musst hier dein Passwort eingeben. | gõ / nhập vào thiết bị |
| freigeben | mở quyền, cho phép, giải phóng | Der Chef hat die Datei freigegeben. | cho phép, làm cho người khác truy cập được |
| zugeben | thừa nhận | Er gibt den Fehler schließlich zu. | thành thật nói là chuyện đó đúng |
| vorgeben | quy định, ấn định | Die Lehrerin gibt das Thema vor. | đặt ra quy tắc / khung |
| vergeben | tha thứ; trao, phân bổ | Sie vergibt ihm die Lüge. | tha thứ, không giận nữa |
| weitergeben | chuyển tiếp, truyền lại | Er gibt die Information an seine Kollegen weiter. | chuyển cái mình nhận được cho người khác |
| wiedergeben | thuật lại, diễn đạt lại | Kannst du den Text mit eigenen Worten wiedergeben? | diễn đạt lại nội dung bằng cách khác |
| sich übergeben | nôn mửa | Er musste sich nach dem Essen übergeben. | „sich übergeben“ = nôn |
3.2 Giải thích chi tiết và so sánh
abgeben
- Trọng tâm: nộp / giao cái gì cho cơ quan, nơi thu nhận.
- „Sie gibt das Paket bei der Post ab.“ (Cô ấy gửi / nộp bưu kiện ở bưu điện.)
angeben
- Nghĩa 1: cho thông tin: „Er gibt seine Telefonnummer an.“ (Anh ấy cho số điện thoại.)
- Nghĩa 2 (khẩu ngữ): khoe: „Er gibt gern mit seinem Auto an.“ (Anh ấy rất thích khoe xe của mình.)
ausgeben
- Cũng dùng khi trả tiền cho mọi người: „Ich gebe heute das Essen aus.“ (Hôm nay tôi bao / trả tiền bữa ăn.)
eingeben
- Dùng với máy tính, điện thoại, ATM: „PIN, Passwort, Code eingeben“.
freigeben
- Thường dùng trong văn phòng / IT: „Der Ordner ist für alle Mitarbeiter freigegeben.“ (Thư mục đã được mở cho tất cả nhân viên.)
zugeben
- Hay dùng với lỗi, bí mật: „Sie gibt zu, dass sie gelogen hat.“ (Cô ấy thừa nhận là đã nói dối.)
vorgeben
- „Die Regeln sind vorgegeben.“ (Các quy tắc đã được quy định sẵn.)
vergeben
- Nghĩa 1: tha thứ.
- Nghĩa 2: trao / phân bổ chỗ, giải thưởng: „Die Jury vergibt drei Preise.“ (Ban giám khảo trao ba giải thưởng.)
weitergeben
- Dùng cho thông tin, đồ vật, thậm chí bệnh: „Bitte gib die Nachricht weiter.“ (Làm ơn chuyển tiếp tin nhắn.)
wiedergeben
- Cũng dùng cho thiết bị kỹ thuật: „Das Gerät gibt den Ton gut wieder.“ (Thiết bị phát lại âm thanh tốt.)
sich übergeben
- Động từ phản thân, tách được trong câu: „Er übergibt sich.“ (Anh ấy nôn.)
4Những lỗi hay gặp
- Nhầm „angeben“ và „ausgeben“:
- „den Preis angeben“ (chỉ nêu / khai giá)
- „viel Geld ausgeben“ (tiêu nhiều tiền)
- Thứ tự từ với động từ tách được:
- „Ich gebe das Geld morgen zurück.“ (Ngày mai tôi trả lại tiền.) — động từ chia ở vị trí 2, tiền tố ra cuối câu.
Nhờ các tiền tố này, bạn có thể dùng „geben“ chính xác hơn và diễn tả được rất nhiều tình huống trong đời sống hằng ngày.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt ý nghĩa của động từ "geben" khi kết hợp với các tiền tố khác nhau
- 1.
Er konnte nicht _________, dass er Unrecht hatte.
- 2.
Sie muss ihre Bewerbungsunterlagen heute __________.
- 3.
Die Firma hat viel Geld für die Werbung __________.

