CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt ý nghĩa của động từ "geben" khi kết hợp với các tiền tố khác nhau
Sau bài học này, người học sẽ có thể hiểu và sử dụng các ý nghĩa khác nhau của động từ "geben" với các tiền tố của nó.
Giới thiệu
Động từ "geben" là một từ quan trọng và đa dạng trong tiếng Đức. Nghĩa cơ bản của nó là "cho" hoặc "đưa", nhưng nó mang nhiều sắc thái khác nhau khi được kết hợp với các tiền tố khác nhau. Mỗi tiền tố đều có một nghĩa riêng biệt cho động từ. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các kết hợp khác nhau của "geben" cùng với các ý nghĩa và ví dụ câu.
Hình thức cơ bản của "geben"
"Geben" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
- Er bat mich, ihm das Buch zu geben. (Anh ta yêu cầu tôi đưa cuốn sách cho anh ta.)
- Es wird heute noch Regen geben. (Hôm nay sẽ có mưa.)
- Gibt es jemanden, der mir helfen kann? (Có ai có thể giúp tôi không?)
Ý nghĩa của "geben" với các tiền tố khác nhau
Dưới đây là một số tiền tố quan trọng kết hợp với "geben":
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| ab- | nộp / nộp lại | Sie hat ihre Hausarbeit schon abgegeben. | Cô ấy đã nộp bài tập về nhà. |
| an- | trích dẫn / khoe khoang | Hat die Zeitung ihre Quellen angegeben? | Tờ báo có trích dẫn nguồn của mình không? |
| aus- | chi tiêu | Wie viel hast du gestern ausgegeben? | Hôm qua bạn đã chi bao nhiêu tiền? |
| bekannt- | công bố | Wann gibt er die Ergebnisse bekannt? | Khi nào ông sẽ công bố kết quả? |
| ein- | nhập vào | Beim Bankautomat muss man seine PIN eingeben. | Tại máy ATM, bạn phải nhập mã PIN của mình. |
| frei- | phát hành | Die Datei wurde für alle Benutzer freigegeben. | Tệp đã được phát hành cho tất cả người dùng. |
| zu- | thừa nhận | Du hast die ganze Schokolade aufgegessen! Gib es zu! | Bạn đã ăn gần hết thanh chocolate! Thừa nhận đi! |
| vor- | chỉ rõ | Der Lehrer gibt vor, wie viele Seiten wir schreiben sollen. | Giáo viên chỉ rõ số trang mà chúng ta nên viết. |
| ver- | tha thứ | Vergeben ist leichter als Vergessen. | Tha thứ thì dễ hơn là quên. |
| weiter- | chuyển tiếp | Er gibt die Kleidung weiter, die ihm zu klein ist. | Anh ấy cho đi những bộ quần áo mà anh ấy chật. |
| wieder- | diễn giải | Können Sie die Infos in eigenen Worten wiedergeben? | Bạn có thể diễn giải lại thông tin bằng từ của mình không? |
| sich über- | nôn | Wenn man zu viel Alkohol trinkt, übergibt man sich. | Nếu bạn uống quá nhiều rượu, bạn sẽ nôn. |
Kết luận
Hiểu được những ý nghĩa của các kết hợp này rất quan trọng để cải thiện khả năng nắm bắt ngôn ngữ tiếng Đức của bạn. Động từ "geben" được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống hàng ngày, và việc biết những tiền tố này sẽ giúp bạn thể hiện bản thân phong phú hơn và giao tiếp chính xác hơn.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt ý nghĩa của động từ "geben" khi kết hợp với các tiền tố khác nhau
- 1.
Er konnte nicht _________, dass er Unrecht hatte.
- 2.
Sie muss ihre Bewerbungsunterlagen heute __________.
- 3.
Die Firma hat viel Geld für die Werbung __________.
