Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Động từ sein và haben ở Präteritum

A1

Sau bài học này, bạn có thể chia **sein** và **haben** ở Präteritum và dùng chúng trong các câu đơn giản ở thì quá khứ.

Trong bài này bạn sẽ luyện cách dùng hai động từ quan trọng sein và haben ở Präteritum (thì quá khứ đơn). Hai động từ này xuất hiện rất nhiều trong truyện, bài kể và văn viết tiếng Đức.

1Ý nghĩa của sein và haben

  • sein diễn tả trạng thái, tính chất, vị trí, hay “là”.
    • Ví dụ: Der Hund war müde. (quá khứ của Der Hund ist müde. – Con chó đã mệt.)
  • haben diễn tả sở hữu, quan hệ hay “có” cái gì, tính chất gì.
    • Ví dụ: Ich hatte ein Auto. (quá khứ của Ich habe ein Auto. – Tôi đã có một chiếc xe hơi.)

Trong tiếng Đức nói hàng ngày, người ta thường dùng Perfekt (ich bin gewesen, ich habe gehabt). Nhưng bạn phải nhận ra và dùng được dạng Präteritum war và hatte.

2Chia sein và haben ở Präteritum

a) Bảng tổng hợp

Ngôiseinhaben
ichwarhatte
duwarsthattest
er / sie / eswarhatte
wirwarenhatten
ihrwarthattet
sie / Siewarenhatten

Ghi nhớ: sein và haben là động từ bất quy tắc. Ba dạng chính: sein – war – gewesen, haben – hatte – gehabt.

b) Lỗi thường gặp

  • Không viết: ich warst → đúng: ich war.
  • Không viết: du war → đúng: du warst.
  • Không viết: wir war → đúng: wir waren.

3Ví dụ trong câu

a) sein ở Präteritum

CâuNghĩa
Gestern war ich im Kino.Hôm qua tôi ở rạp chiếu phim.
Früher war er sehr schüchtern.Hồi trước anh ấy rất nhút nhát.
Das Wetter war schön.Thời tiết đã đẹp.
Wir waren am Wochenende zu Hause.Cuối tuần chúng tôi ở nhà.

b) haben ở Präteritum

CâuNghĩa
Er hatte viele Freunde in der Schule.Anh ấy đã có nhiều bạn ở trường.
Ich hatte keine Zeit.Tôi đã không có thời gian.
Wir hatten Glück.Chúng tôi đã gặp may.
Sie hatten ein altes Auto.Họ đã có một chiếc ô tô cũ.

4Trật tự từ trong câu

Trật tự từ trong câu trần thuật giống như ở thì hiện tại.

Trong câu khẳng định:

  • Chủ ngữ – động từ ở Präteritum – phần còn lại
    • Ich war gestern müde. (Hôm qua tôi đã mệt.)
    • Wir hatten viel Arbeit. (Chúng tôi đã có nhiều việc.)

Trong câu hỏi “có / không” (Ja/Nein-Frage), động từ đứng đầu câu:

  • War du gestern zu Hause? (Hôm qua bạn ở nhà à?)
  • Hattet ihr Hausaufgaben? (Các bạn đã có bài tập về nhà à?)

5Tóm tắt

Học thuộc các dạng war / warst / war / waren / wart và hatte / hattest / hatte / hatten / hattet, rồi luyện đặt những câu đơn giản kể về quá khứ của chính bạn.