CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ đi với hai bổ ngữ ở Akkusativ
Sau bài học này bạn có thể nhận ra các động từ thường gặp đi với hai bổ ngữ ở Akkusativ và đặt câu đơn giản, đúng cấu trúc với chúng.
Trong bài này bạn học một nhóm động từ đặc biệt có thể đi với hai bổ ngữ ở Akkusativ. Nhóm này không nhiều, nhưng rất quan trọng để câu tiếng Đức của bạn tự nhiên và đúng.
Tổng quan: hai bổ ngữ ở Akkusativ
Thông thường, động từ chỉ có một bổ ngữ ở Akkusativ (ví dụ: Ich habe einen Hund.). Một nhóm nhỏ động từ có thể có hai bổ ngữ ở Akkusativ:
- một người (đại từ hoặc danh từ)
- một sự việc / nội dung (trả lời cho „was?“)
Các động từ điển hình (trình độ A1–A2): lehren, unterrichten, fragen, kosten, nennen.
| Động từ | Ví dụ | Nghĩa (ngắn gọn) |
|---|---|---|
| lehren | Die Lehrerin lehrt uns die Grammatik. | Cô giáo dạy ngữ pháp cho chúng tôi. |
| unterrichten | Der Lehrer unterrichtet die Kinder Deutsch. | Thầy dạy tiếng Đức cho bọn trẻ. |
| fragen | Ich frage dich eine Frage. | Tôi hỏi bạn một câu hỏi. |
| kosten | Der Kaffee kostet mich zwei Euro. | Cà phê này tốn của tôi hai euro. |
| nennen | Er nennt mich seinen Freund. | Anh ấy gọi tôi là bạn của anh ấy. |
1lehren / unterrichten
Mẫu câu: jemanden etwas lehren / unterrichten – cả hai đều ở Akkusativ.
- người ở Akkusativ: mich, dich, ihn, sie, uns, euch, sie / den Mann, die Frau, das Kind, die Schüler …
- nội dung ở Akkusativ: die Grammatik, Deutsch, Mathe …
Ví dụ:
- Die Lehrerin lehrt uns die Grammatik. (Cô giáo dạy ngữ pháp cho chúng tôi.) – uns = người, die Grammatik = nội dung.
- Der Lehrer unterrichtet die Kinder Deutsch. (Thầy dạy tiếng Đức cho bọn trẻ.) – die Kinder = người, Deutsch = môn học.
2fragen
Trong giao tiếp hằng ngày hay dùng cấu trúc fragen + nach + Dativ (Ich frage nach dem Weg. – Tôi hỏi đường). Tuy nhiên cũng có thể dùng mẫu jemanden etwas fragen với hai Akkusativ.
Mẫu câu: jemanden etwas fragen
Ví dụ:
- Ich frage dich eine Frage. (Tôi hỏi bạn một câu hỏi.) – dich = người, eine Frage = điều được hỏi.
- Sie fragt ihn die Uhrzeit. (Cô ấy hỏi anh ấy mấy giờ.) – ihn = người, die Uhrzeit = điều được hỏi.
3kosten
Mẫu câu: etwas kostet jemanden etwas
- chủ ngữ (Nominativ): der Kaffee, das Buch …
- người ở Akkusativ: mich, dich, ihn …
- giá / chi phí ở Akkusativ: zwei Euro, zehn Franken …
Ví dụ:
- Der Kaffee kostet mich zwei Euro. (Ly cà phê này tốn của tôi hai euro.)
- Das Buch kostet ihn zehn Euro. (Cuốn sách này tốn của anh ấy mười euro.)
4nennen
Mẫu câu: jemanden etwas nennen
- người ở Akkusativ
- tên gọi / vai trò ở Akkusativ (thường đi với từ sở hữu: meinen, seinen …)
Ví dụ:
- Er nennt mich seinen besten Freund. (Anh ấy gọi tôi là bạn thân nhất của anh ấy.)
- Sie nennt ihn einen guten Kollegen. (Cô ấy gọi anh ấy là một đồng nghiệp tốt.)
5Đại từ ở Akkusativ
Với các động từ trên, cả hai bổ ngữ đều dùng Akkusativ, nên cần nắm chắc dạng đại từ sau:
| Nominativ | Akkusativ |
|---|---|
| ich | mich |
| du | dich |
| er | ihn |
| sie (số ít) | sie |
| wir | uns |
| ihr | euch |
| sie (số nhiều) | sie |
Ghi nhớ: với những động từ này, bạn có thể hỏi wen? (ai?) cho người và was? (cái gì?) cho bổ ngữ thứ hai; cả hai câu trả lời đều ở Akkusativ.
Kiểm tra kiến thức
Động từ đi với hai bổ ngữ ở Akkusativ
- 1.
Dieses Haus hat _______________ gekostet.
- 2.
Meine Schwester lehrt __________ .

