CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa động từ machen với các tiền tố
Sau bài học này bạn có thể nhận ra các tiền tố thường gặp đi với „machen“, phân biệt nghĩa của chúng và dùng đúng trong câu thường dùng.
Bài này tập trung vào động từ „machen“ khi kết hợp với các tiền tố như „mit-“, „ab-“, „ein-“ hay „nach-“. Các tổ hợp này tạo thành động từ tách được (ví dụ „mitmachen“) hoặc không tách được (ví dụ „vermachen“) và thường có nghĩa mới hoàn toàn, không thể đoán đơn giản từ từng từ.
Tổng quan: „machen“ có và không có tiền tố
Nghĩa cơ bản của „machen“
„machen“ là động từ rất chung, nghĩa là „làm“, „tạo ra“, „gây ra“:
- „Was machst du am Wochenende?“ (Bạn làm gì cuối tuần?)
- „Sie macht einen Kuchen.“ (Cô ấy làm / nướng một cái bánh.)
Khi thêm tiền tố, nghĩa thay đổi rất nhiều. Trọng âm giúp nhận ra động từ tách được (nhấn ở tiền tố) hay không tách được (nhấn ở „machen“).
Các tiền tố quan trọng đi với „machen“
Động từ tách được thường gặp
| Động từ nguyên thể | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| mitmachen | tham gia | „Machst du beim Projekt mit?“ | tham gia vào một hoạt động |
| nachmachen | bắt chước, sao chép | „Die Kinder machen dem Lehrer alles nach.“ | làm giống hệt như người khác |
| vormachen | làm mẫu, trình diễn | „Sie macht die Übung langsam vor.“ | làm mẫu cho người khác xem |
| einmachen | làm mứt / đóng hộp (bảo quản) | „Wir machen im Herbst Marmelade ein.“ | cho trái cây vào lọ để bảo quản |
| abmachen | thỏa thuận; gỡ ra | „Wir haben einen Termin für morgen abgemacht.“ | hẹn, thỏa thuận; hoặc tháo cái gì ra |
| wegmachen | bỏ đi, loại bỏ | „Kannst du bitte die Flecken wegmachen?“ | làm cho cái gì biến mất, dọn sạch |
| zurechtmachen | chỉnh sửa, chuẩn bị | „Er macht sich für das Vorstellungsgespräch zurecht.“ | chỉnh chu, chuẩn bị bản thân |
| losmachen | tháo, cởi, giải phóng | „Mach bitte das Seil los.“ | tháo dây, làm cho không bị buộc nữa |
| kaputtmachen | làm hỏng, phá hỏng | „Pass auf, du machst sonst den Computer kaputt.“ | làm hư, làm hỏng đồ vật |
| fertigmachen | làm kiệt sức / đè nặng tinh thần | „Die Kritik hat ihn völlig fertiggemacht.“ | làm ai đó kiệt sức, suy sụp |
Động từ không tách được thường gặp
| Động từ nguyên thể | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| vermachen | để lại theo di chúc | „Der Großvater hat ihr das Haus vermacht.“ | để lại tài sản trong di chúc |
| zumachen | đóng lại | „Bitte mach das Fenster zu.“ | đóng cửa sổ, cửa, cửa hàng |
Cách dùng trong câu
Với động từ tách được, tiền tố đi xuống cuối câu trong mệnh đề chính:
- „Wir machen morgen beim Workshop mit.“ (Ngày mai chúng tôi tham gia workshop.)
- Thì Perfekt: „Wir haben beim Workshop mitgemacht.“ (Phân từ: „mitgemacht“, tiền tố + „gemacht“.)
Với động từ không tách được, không có „ge-“ chen giữa tiền tố và gốc động từ:
- „Sie hat ihm das Auto vermacht.“ (không nói *„vergemacht“.)
Nhóm nghĩa tiêu biểu
- Tham gia: „mitmachen“
- Bắt chước: „nachmachen“
- Làm mẫu: „vormachen“
- Chuẩn bị / chỉnh chu: „zurechtmachen“, „fertigmachen“ (với nghĩa cụ thể)
- Loại bỏ / tháo gỡ: „wegmachen“, „abmachen“, „losmachen“
- Bảo quản: „einmachen“
- Để lại (thừa kế): „vermachen“
Hãy coi mỗi tổ hợp với „machen“ như một từ vựng riêng; chú ý ngữ cảnh, trọng âm và việc động từ đó có tách được hay không.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa động từ machen với các tiền tố
- 1.
Bevor er zur Arbeit geht, versucht er immer, seine Kleidung ordentlich zu ___.
- 2.
Sie hat alle Schwierigkeiten ___, um heute erfolgreich zu sein.
- 3.
Nach langem Überlegen entschied er sich, das Haus seinem Sohn zu ___.

