CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Phân biệt nghĩa động từ machen với các tiền tố

B1B2

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng các nghĩa khác nhau của động từ "machen" cùng các tiền tố trong các câu đơn giản.

Phân biệt nghĩa động từ "machen" với các tiền tố

Động từ "machen" trong tiếng Đức có nghĩa là "làm". Tuy nhiên, khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, nó có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Bài học này sẽ khám phá một số biến thể phổ biến nhất cùng với nghĩa riêng của chúng.

Các ví dụ về "machen" với các tiền tố

Dưới đây là một số sự kết hợp thông dụng của "machen" và nghĩa của chúng:

Tiền tố + machenNghĩaVí dụ
einmachenbảo quảnWir machen Gemüse ein. (Chúng tôi bảo quản rau.)
hinmachengiết; lắp đặtEr hat sie hingemacht. (Anh ấy đã giết cô ấy.)
wegmachenloại bỏKannst du den Tisch abräumen und die Dinge wegmachen? (Bạn có thể dọn dẹp bàn và loại bỏ những thứ này không?)
abmachenhẹn; gỡ bỏIch habe mit dir abgemacht. (Tôi đã hẹn với bạn.)
mitmachentham giaWir machen bei dem Wettbewerb mit. (Chúng tôi tham gia cuộc thi.)
vormachenbiểu diễn; chỉ raSie macht die Übung vor. (Cô ấy biểu diễn bài tập.)
nachmachenbắt chướcDer Junge macht alles nach. (Cậu bé bắt chước mọi thứ.)
durchmachentrải quaDu musst in dieser Zeit viel durchmachen. (Bạn sẽ phải trải qua rất nhiều trong thời gian này.)
vermachenđể lạiSie hat ihm ihr ganzes Vermögen vermacht. (Cô ấy để lại toàn bộ tài sản cho anh ấy.)
zurechtmachenchuẩn bịIch mache alles für die Feier zurecht. (Tôi chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc.)
losmachenthả; giải phóngMach den Hund los! (Thả con chó ra!)

Kết luận

Động từ "machen" rất đa dạng và nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào tiền tố được sử dụng. Việc hiểu các tiền tố này giúp dễ dàng nắm bắt ý nghĩa của từng biểu thức và sử dụng chúng chính xác. Làm quen với các sự kết hợp này sẽ nâng cao kỹ năng tiếng Đức của bạn và cải thiện khả năng nói lưu loát.

Tóm tắt

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng sử dụng các nghĩa khác nhau của động từ "machen" cùng các tiền tố trong các câu đơn giản.