CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Danh sách động từ đi với Akkusativ
Sau khi học xong bài này, người học sẽ có khả năng nhận biết và sử dụng chính xác các động từ yêu cầu Akkusativ trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ tập trung vào các động từ yêu cầu Akkusativ trong tiếng Đức. Akkusativ là một trong bốn cách trong tiếng Đức và thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng trực tiếp trong câu. Các động từ liên quan đến Akkusativ thường có ý nghĩa và chức năng cụ thể trong câu.
Akkusativ là gì?
Akkusativ cho biết ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng bởi động từ. Ví dụ trong câu:
- Ich sehe den Hund.
(Tôi thấy chú chó.)
Các động từ quan trọng đi với Akkusativ
Dưới đây là danh sách các động từ thường gặp yêu cầu Akkusativ:
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| abholen | đón |
| anrufen | gọi |
| beantworten | trả lời |
| lieben | yêu |
| benutzen | sử dụng |
| lesen | đọc |
| kaufen | mua |
| suchen | tìm kiếm |
| sehen | nhìn |
| hören | nghe |
| essen | ăn |
| trinken | uống |
| fragen | hỏi |
| verstehen | hiểu |
| behalten | giữ |
Ví dụ sử dụng
Dưới đây là một số ví dụ để chỉ ra cách sử dụng những động từ này trong câu:
- Ich hole die Kinder ab.
(Tôi đón trẻ em.) - Sie ruft ihren Freund an.
(Cô ấy gọi cho bạn trai.) - Er beantwortet die Fragen.
(Anh ấy trả lời các câu hỏi.) - Wir lieben die Natur.
(Chúng tôi yêu thiên nhiên.) - Ich benutze das Handy.
(Tôi sử dụng điện thoại di động.) - Sie kauft ein neues Kleid.
(Cô ấy mua một chiếc váy mới.)
Lưu ý đặc biệt
Một số động từ cũng có thể được sử dụng với Dativ. Trong những trường hợp này, cấu trúc của câu thường thay đổi. Nếu bạn có cả đối tượng trực tiếp và gián tiếp, đối tượng trực tiếp (Akkusativ) sẽ được đề cập trước:
- Ich gebe meiner Schwester ein Geschenk.
(Tôi đưa cho chị gái tôi một món quà.) Ở đây, "ein Geschenk" là ở Akkusativ, và "meiner Schwester" là ở Dativ.
Với bài học này, bạn sẽ có khả năng nhận biết các động từ yêu cầu Akkusativ và sử dụng chúng chính xác trong câu. Chúc bạn thành công!
Kiểm tra kiến thức
Danh sách động từ đi với Akkusativ
- 1.
Ich lade ...... zu meiner Geburtstagsparty ein.
- 2.
Er besucht _______.
- 3.
Sie haben ........... 12 43 16 gewählt.
- 4.
Gestern hat Tom_________ angerufen.
