CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Danh sách động từ đi với Akkusativ
Sau bài học này, bạn có thể nhận ra các động từ thường dùng với Akkusativ và tự đặt câu có tân ngữ ở Akkusativ chính xác.
Trong bài này, bạn sẽ học những động từ tiếng Đức thường đi với tân ngữ ở Akkusativ, và cách dùng chúng chính xác trong câu. Bạn có thể áp dụng từ trình độ A2 đến B2.
Ôn nhanh về Akkusativ
Akkusativ thường chỉ tân ngữ trực tiếp – người hoặc vật bị hành động tác động trực tiếp.
- Ich sehe den Hund.
(“den Hund” là tân ngữ trực tiếp ở Akkusativ.) - Sie kauft ein Buch.
Mạo từ điển hình ở Akkusativ:
| Danh từ | Nominativ | Akkusativ |
|---|---|---|
| giống đực | der Hund | den Hund |
| giống cái | die Blume | die Blume |
| trung tính | das Auto | das Auto |
| số nhiều | die Kinder | die Kinder |
Điều quan trọng: giống đực số ít đổi der → den, các loại khác giữ nguyên.
Các động từ thường đi với Akkusativ
Tất cả các động từ dưới đây cần một tân ngữ ở Akkusativ. Hãy học kèm ví dụ điển hình.
| Động từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| abholen | Ich hole die Kinder ab. | Tôi đón bọn trẻ. |
| anrufen | Ich rufe meinen Freund an. | Tôi gọi điện cho bạn tôi. |
| beantworten | Er beantwortet die Frage. | Anh ấy trả lời câu hỏi. |
| brauchen | Wir brauchen einen Plan. | Chúng tôi cần một kế hoạch. |
| benutzen | Sie benutzt das Handy. | Cô ấy dùng điện thoại. |
| essen | Er isst einen Apfel. | Anh ấy ăn một quả táo. |
| trinken | Sie trinkt einen Kaffee. | Cô ấy uống một cốc cà phê. |
| lesen | Ich lese das Buch. | Tôi đọc cuốn sách. |
| kaufen | Sie kauft ein neues Kleid. | Cô ấy mua một chiếc váy mới. |
| suchen | Wir suchen die Schlüssel. | Chúng tôi đang tìm chìa khóa. |
| sehen | Ich sehe den Film. | Tôi xem bộ phim. |
| hören | Er hört die Musik. | Anh ấy nghe nhạc. |
| lieben | Sie liebt die Natur. | Cô ấy yêu thiên nhiên. |
| mögen | Ich mag diesen Song. | Tôi thích bài hát này. |
| verstehen | Wir verstehen den Text. | Chúng tôi hiểu bài đọc. |
| behalten | Behaltet den Zettel! | Hãy giữ tờ giấy nhé! |
| öffnen | Er öffnet die Tür. | Anh ấy mở cửa. |
| schließen | Sie schließt das Fenster. | Cô ấy đóng cửa sổ. |
| verlieren | Ich verliere oft meine Schlüssel. | Tôi hay làm mất chìa khóa. |
Trật tự từ với Akkusativ
Trong một câu đơn bình thường, tân ngữ ở Akkusativ thường đứng ngay sau động từ:
- Ich lese den Text. (Tôi đọc bài văn.)
- Wir suchen den Bahnhof. (Chúng tôi tìm nhà ga.)
Khi có hai tân ngữ (Dativ + Akkusativ), tiếng Đức thường đặt Dativ trước Akkusativ:
- Ich gebe meiner Schwester (Dativ) ein Geschenk (Akkusativ).
(Tôi tặng quà cho em gái.) - Sie zeigt dem Lehrer (Dativ) die Hausaufgabe (Akkusativ).
(Cô ấy cho thầy giáo xem bài tập về nhà.)
Lỗi thường gặp và mẹo học
-
Đuôi Akkusativ của giống đực:
- đúng: Ich sehe den Mann. (Tôi nhìn thấy người đàn ông.)
- sai: Ich sehe der Mann.
-
Giới từ + Akkusativ đi kèm các động từ này:
Một số cấu trúc có giới từ bắt buộc Akkusativ:- Ich warte auf den Bus. (Tôi đợi xe buýt.)
- Wir sprechen über den Film. (Chúng tôi nói về bộ phim.)
-
Học động từ theo cụm (chunk):
- jemanden anrufen: Ich rufe dich später an. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
- etwas suchen: Wir suchen eine Wohnung. (Chúng tôi đang tìm một căn hộ.)
Hãy ôn lại bảng thường xuyên và tự đặt câu với những danh từ quen thuộc với bạn.
Kiểm tra kiến thức
Danh sách động từ đi với Akkusativ
- 1.
Ich lade ...... zu meiner Geburtstagsparty ein.
- 2.
Er besucht _______.
- 3.
Sie haben ........... 12 43 16 gewählt.
- 4.
Gestern hat Tom_________ angerufen.

