CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Các động từ dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Đức
Sau bài học này, bạn có thể phân biệt các cặp động từ tiếng Đức dễ gây nhầm lẫn và dùng chúng đúng trong những câu đơn giản hằng ngày.
Trong bài này, bạn sẽ học phân biệt rõ một số cặp động từ tiếng Đức rất dễ nhầm như warten / erwarten, besuchen / besichtigen hay wissen / kennen, và dùng chúng đúng trong câu đơn giản trình độ A1–A2.
1„warten“ vs. „erwarten“
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| warten | chờ, đợi đến khi cái gì đó đến | Ich warte auf den Bus. | Tôi đợi xe buýt. |
| erwarten | mong đợi, dự là cái gì đó sẽ đến | Ich erwarte ein Paket. | Tôi đang mong một gói hàng. |
- warten auf + Akkusativ: „Ich warte auf den Zug / auf meine Freundin.“ → chờ ai/cái gì.
- erwarten + Akkusativ: „Ich erwarte Besuch / ich erwarte eine Antwort.“ → nghĩ, dự là việc đó sẽ xảy ra.
2„besuchen“ vs. „besichtigen“
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| besuchen | thăm người (hoặc trường/lớp…) | Ich besuche meine Großeltern. | Tôi thăm ông bà. |
| besichtigen | đi xem, tham quan một địa điểm | Wir besichtigen das Museum. | Chúng tôi đi tham quan bảo tàng. |
- besuchen: chủ yếu dùng với người, cũng có „eine Schule besuchen“ = học/đi học tại một trường.
- besichtigen: dùng với địa điểm, danh lam: „eine Stadt / eine Kirche besichtigen“ = đi xem, tham quan.
3„hören“ vs. „anhören“
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hören | nghe, âm thanh lọt vào tai | Ich höre Musik. | Tôi nghe nhạc. |
| anhören | nghe một cách chủ động, hết cả bài/đoạn | Ich höre mir das Lied an. | Tôi nghe (trọn) bài hát. |
- anhören thường đi với đại từ ở Dativ: „Ich höre mir den Podcast an.“ = tôi ngồi nghe podcast (chủ động, từ đầu đến cuối).
4„machen“ vs. „tun“
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| machen | làm, thực hiện (rất chung) | Ich mache meine Hausaufgaben. | Tôi làm bài tập về nhà. |
| tun | làm (thường trong cụm cố định) | Ich weiß nicht, was ich tun soll. | Tôi không biết phải làm gì. |
Một số cụm rất hay gặp với tun:
- „Es tut mir leid.“ – Tôi xin lỗi.
- „Was kann ich für dich tun?“ – Tôi có thể làm gì cho bạn?
- „Das tut weh.“ – Đau quá / cái đó làm đau.
5„fragen“ vs. „befragen“
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| fragen | hỏi, đặt câu hỏi | Ich frage ihn nach dem Weg. | Tôi hỏi anh ấy đường đi. |
| befragen | chất vấn, phỏng vấn (hỏi có hệ thống) | Wir befragen die Teilnehmer. | Chúng tôi phỏng vấn/cất vấn những người tham gia. |
- fragen + Akkusativ (người): „Ich frage den Lehrer.“ – Tôi hỏi thầy/cô.
- fragen nach + Dativ (thông tin): „Ich frage nach der Uhrzeit.“ – Tôi hỏi giờ.
6„wissen“ vs. „kennen“
Nhiều ngôn ngữ chỉ có một động từ “biết”, nhưng tiếng Đức tách ra hai động từ này.
| Động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| wissen | biết một thông tin, một sự thật | Ich weiß die Antwort. | Tôi biết câu trả lời. |
| kennen | quen, biết về người/vật/thành phố… | Ich kenne sie gut. | Tôi rất quen/biết rõ cô ấy. |
Mẫu câu điển hình:
- wissen trước mệnh đề „dass, wo, wann…“: „Ich weiß, dass er kommt.“ – Tôi biết là anh ấy sẽ đến.
- kennen trước danh từ: „Ich kenne diesen Film / diese Stadt.“ – Tôi biết/quen bộ phim này / thành phố này.
Sau bài này, bạn có thể chọn đúng động từ trong những cặp này và đặt câu tiếng Đức đơn giản, chính xác trong tình huống hằng ngày.
Kiểm tra kiến thức
Các động từ dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Đức
- 1.
Chọn câu đúng để diễn đạt: “Chúng tôi biết sự thật”:
- 2.
Câu nào sau đây sử dụng đúng từ “kennen“?
- 3.
Chọn câu đúng để diễn đạt “Chúng tôi học ngành y“:

