CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Giả định với động từ khuyết thiếu

B1B2C1

Sau bài học này, người học sẽ có khả năng thể hiện giả định bằng tiếng Đức một cách chính xác và phong phú.

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách diễn tả giả định bằng tiếng Đức thông qua động từ khuyết thiếu ở dạng Konjunktiv II. Các động từ khuyết thiếu thể hiện mức độ khác nhau của khả năng và giả định.

1Können

Động từ "können" thường được sử dụng để diễn tả khả năng hoặc cơ hội. Đối với các giả định yếu hơn, chúng ta dùng hình thức Konjunktiv II "könnte".
Ví dụ:
Es könnte heute regnen.
(Có thể hôm nay trời sẽ mưa.)
Khi muốn dự đoán mạnh hơn một chút, chúng ta sử dụng "kann".
Ví dụ:
Es kann sein, dass es heute regnet.
(Có khả năng hôm nay trời sẽ mưa.)
! Lưu ý: Nếu chúng ta thêm "kein" hoặc "nicht", giả định với "können" trở nên không thể xảy ra.
Ví dụ:
Es kann heute nicht regnen.
(Hôm nay không thể có mưa.)

2Dürfen

Động từ "dürfen" diễn tả một giả định mạnh hơn so với "kann" và "könnte". Trong Konjunktiv II, chúng ta dùng "dürfte".
Ví dụ:
Es dürfte heute regnen.
(Có lẽ trời sẽ mưa hôm nay.)

3Müssen

"Müssen" thể hiện các giả định rất mạnh, xác suất xảy ra cao. Dạng Konjunktiv II là "müsste".
Ví dụ:
Es müsste heute regnen.
(Hôm nay chắc chắn sẽ mưa.)
Điều này chỉ ra rằng hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra chắc chắn.
Ví dụ:
Er muss heute zum Arzt.
(Anh ấy chắc chắn sẽ đi gặp bác sĩ hôm nay.)

4Sollen

Động từ "sollen" thể hiện kỳ vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra.
Ví dụ:
Laut Wettervorhersage soll es heute regnen.
(Theo dự báo thời tiết, hôm nay trời sẽ mưa.)
Tại đây, người nói đưa ra dự đoán rằng trời sẽ mưa dựa vào thông tin.
Bên cạnh đó, "sollten" cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh các kỳ vọng.
Ví dụ:
Es sollte (eigentlich) heute noch regnen.
(Hôm nay thực ra đáng lẽ sẽ mưa.)

5Mögen

Động từ "mögen" công nhận rằng một hành động hoặc sự việc có thể đang xảy ra.
Ví dụ:
Es mag sein, dass es heute noch regnet, aber ich brauche keinen Regen.
(Có thể hôm nay trời sẽ mưa, nhưng tôi không cần mưa.)
Điều này có thể diễn tả rằng trời đã mưa.
Ví dụ:
Es mag (schon) sein, dass du recht hast, aber ich habe trotzdem Zweifel.
(Có thể bạn đúng, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ.)

Tóm tắt:

Các động từ khuyết thiếu cho phép chúng ta diễn tả các giả định và xác suất theo nhiều cách khác nhau.

Động từ khuyết thiếuXác suất
müssenhoàn toàn chắc chắn 99%
müsstechắc chắn 90%
dürfencó khả năng 75%
kanncó khả năng 50%
könntecó thể 40%
magcó thể 30%