CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Phân biệt nghĩa động từ weisen với các tiền tố

B1B2

Sau bài học này, bạn sẽ có khả năng phân biệt các nghĩa khác nhau của "weisen" và các tiền tố đi kèm.

Phân biệt nghĩa động từ „weisen“ với các tiền tố

Động từ „weisen“ trong tiếng Đức có nghĩa gốc là „chỉ“ hoặc „hướng dẫn“. Tuy nhiên, khi kết hợp với các tiền tố khác nhau, nó có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những tiền tố phổ biến đi kèm với „weisen".

Nghĩa cơ bản của „weisen“

  • Nghĩa: chỉ, hướng dẫn, đuổi
  • Ví dụ: Der Zeiger weist auf die Uhrzeit 10. (Kim chỉ giờ 10.)
  • Ví dụ: Ich weise dem neuen Mitarbeiter seine Aufgaben zu. (Tôi chỉ định nhiệm vụ cho nhân viên mới.)

Các tiền tố với „weisen“

Cùng xem bảng dưới đây để hiểu các tiền tố quan trọng của „weisen“ cùng với nghĩa của chúng:

Tiền tốNghĩaVí dụDịch nghĩa
abweisentừ chối, bác bỏIch weise die Anfrage ab.Tôi từ chối yêu cầu.
einweisengiới thiệu, nhận vào một cơ sởDer Arzt weist den Patienten ins Krankenhaus ein.Bác sĩ cho nhập viện bệnh nhân.
aufweisencho thấy, trình bàyDie Studie weist signifikante Ergebnisse auf.Nghiên cứu chỉ ra kết quả đáng kể.
verweisenchuyển tiếp, chỉ định đếnDer Lehrer verweist die Schüler an den Direktor.Giáo viên dẫn học sinh đến hiệu trưởng.
überweisenchuyển tiềnIch überweise dir das Geld.Tôi chuyển tiền cho bạn.
zuweisenphân bổ, cấp phátDer Chef weist jedem Mitarbeiter seine Aufgaben zu.Sếp giao nhiệm vụ cho từng nhân viên.
wegweisentừ chối, đuổi điDer Türsteher wies die Gäste weg.Người gác cửa đuổi khách ra ngoài.

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Khi bạn nói tiếng Đức, bạn sẽ thường xuyên gặp các hình thức này. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng tiền tố sẽ rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm.

Bài tập

  • Hãy thử tạo các câu sử dụng những hình thức đã nêu ở trên.
  • Tìm kiếm các ví dụ trên mạng hoặc trong sách minh họa việc sử dụng „weisen“ và các tiền tố của nó.

Kết luận

Việc hiểu các nghĩa của „weisen“ và các tiền tố của nó sẽ giúp bạn có thể diễn đạt rõ ràng hơn trong tiếng Đức và nâng cao khả năng hiểu biết ngôn ngữ.