Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Phân biệt sich freuen auf - sich freuen über, leiden an - leiden unter und gehören - gehören zu trong tiếng Đức

A1A2

Sau bài học này bạn có thể phân biệt rõ sich freuen auf, sich freuen über, leiden an, leiden unter, gehören và gehören zu và dùng chúng đúng trong câu tiếng Đức.

Trong bài này, bạn sẽ luyện 6 cụm động từ rất hay gặp: sich freuen auf, sich freuen über, leiden an, leiden unter, gehören và gehören zu. Chúng gần giống nhau nhưng nghĩa khác nhau khá rõ; bạn sẽ học cách dùng đúng trong các tình huống thường ngày.

1sich freuen auf – sich freuen über

Cả hai đều là động từ phản thân (reflexiv) và đi với Akkusativ: ich freue mich, du freust dich, v.v.

Chức năngsich freuen auf + AkkusativVí dụNghĩa
Sự mong đợi (tương lai)sich freuen aufIch freue mich auf den Urlaub.Tôi vui, mong đợi kỳ nghỉ sẽ diễn ra trong tương lai.
Sự kiện, lịch hẹnsich freuen aufWir freuen uns auf die Party am Samstag.Bữa tiệc trong tương lai làm chúng tôi thấy vui ngay từ bây giờ.
Chức năngsich freuen über + AkkusativVí dụNghĩa
Kết quả, món quàsich freuen überIch freue mich über das Geschenk.Tôi vui vì món quà mà tôi đã nhận rồi.
Tình huống, tin tứcsich freuen überSie freut sich über die guten Nachrichten.Điều gì đó đã xảy ra và làm cô ấy vui.

Ghi nhớ:

  • sich freuen auf = tương lai, niềm vui mong chờ.
  • sich freuen über = hiện tại / quá khứ, điều đó đã xảy ra hoặc đã có.

Lỗi thường gặp: Ich freue mich über das Wochenende (nächste Woche) nghe không tự nhiên; nên nói: Ich freue mich auf das Wochenende.

2leiden an – leiden unter

Cả hai đều đi với Dativ.

Chức năngleiden an + DativVí dụNghĩa
Bệnh tậtleiden anEr leidet an Diabetes.Anh ấy bị (chịu) bệnh, có chẩn đoán rõ ràng.
Vấn đề sức khỏeleiden anSie leidet an Schlaflosigkeit.Cô ấy có rối loạn thể chất hoặc tâm lý cụ thể.
Chức năngleiden unter + DativVí dụNghĩa
Tình huống, hoàn cảnhleiden unterSie leidet unter Lärm.Môi trường (ồn ào) gây khó chịu cho cô ấy.
Con người, hành vileiden unterEr leidet unter seinem strengen Chef.Một người hoặc cách cư xử của người đó làm anh ấy khổ.
Căng thẳng, áp lựcleiden unterViele Menschen leiden unter Stress.Nhiều người chịu đựng vì stress trong cuộc sống.

Ghi nhớ:

  • leiden an = bệnh, chẩn đoán y khoa.
  • leiden unter = hoàn cảnh bên ngoài, người khác, tình huống.

3gehören – gehören zu

Cả hai đều đi với Dativ.

Chức nănggehören + DativVí dụNghĩa
Sở hữugehörenDas Buch gehört mir.Quyển sách là của tôi, tôi là chủ sở hữu.
Quyền sở hữu pháp lýgehörenDas Haus gehört meinen Eltern.Bố mẹ tôi là chủ căn nhà.
Chức nănggehören zu + DativVí dụNghĩa
Một phần của nhómgehören zuDie Kinder gehören zur Klasse 3A.Những đứa trẻ là thành viên của lớp 3A.
Một phần của tổng thểgehören zuBrot und Butter gehören zum Frühstück.Chúng là phần thường thấy của bữa sáng.
Sự thuộc vềgehören zuEr gehört zu meinen besten Freunden.Anh ấy là một trong những người bạn thân nhất của tôi.

Ghi nhớ:

  • gehören + Dativ = sở hữu.
  • gehören zu + Dativ = là một phần của nhóm hay của một toàn thể.

Để luyện tập, bạn hãy tự viết vài câu với mỗi cụm động từ, ví dụ về gia đình, công việc hoặc trường học của bạn.