CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt Partizip I với Partizip II trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể tự tin tạo đúng Partizip I, Partizip II, hiểu cách dùng chính và chọn đúng dạng trong ngữ cảnh.
Trong bài này bạn sẽ học cách tạo, dùng và phân biệt Partizip I và Partizip II trong tiếng Đức. Cả hai dạng này xuất hiện rất nhiều – trong thì Perfekt, Plusquamperfekt, Futur II, trong câu bị động và khi làm tính từ.
1Cách tạo Partizip I và Partizip II
Mẫu cơ bản
| Dạng | Bildung | Verb ví dụ | Dạng Partizip |
|---|---|---|---|
| Partizip I | Infinitiv + -end | machen | machend |
| Partizip II | oft ge- + Stamm + -t/-en | machen | gemacht |
Với nhiều động từ bất quy tắc, Partizip II đổi gốc:
| Infinitiv | Partizip II |
|---|---|
| gehen | gegangen |
| schreiben | geschrieben |
| nehmen | genommen |
Partizip I hầu như luôn đều: gehend, schreibend, nehmend.
2Partizip I: chức năng và cách dùng
a) Là tính từ (nghĩa chủ động, đồng thời)
Partizip I diễn tả hành động đang diễn ra, đồng thời và chủ động.
| Infinitiv | Partizip I | Câu ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| spielen | spielend | Der spielende Junge lacht. | Cậu bé đang chơi thì cười. |
| regnen | regnend | Wir gehen trotz des regnenden Wetters spazieren. | Chúng tôi đi dạo dù thời tiết đang mưa. |
| brennen | brennend | Sie sah das brennende Haus. | Cô ấy nhìn thấy ngôi nhà đang cháy. |
Giống tính từ, Partizip I phải chia đuôi:
- der spielende Junge
- die spielende Frau
- das spielende Kind
b) Cụm phân từ với Partizip I
Partizip I có thể thay thế mệnh đề phụ với während (phong cách viết, trang trọng):
- Während er das Buch liest, hört er Musik.
→ Das Buch lesend hört er Musik.
3Partizip II: chức năng và cách dùng
a) Thì Perfekt, Plusquamperfekt, Futur II
Dùng với haben hoặc sein:
- Er hat das Buch gelesen. (Perfekt)
- Sie war früh aufgestanden. (Plusquamperfekt)
- Wir werden die Arbeit beendet haben. (Futur II)
b) Câu bị động
Dùng với werden (Vorgangspassiv: nhấn vào quá trình) và sein (Zustandspassiv: nhấn kết quả):
- Das Haus wird gebaut. → Das Haus wird gebaut werden.
- Das Haus ist gebaut. (Ngôi nhà đã được xây xong.)
c) Là tính từ (kết quả, trạng thái)
Partizip II thường diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái kết quả:
| Infinitiv | Partizip II | Câu ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bauen | gebaut | Ich kaufe das neu gebaute Haus. | Tôi mua ngôi nhà mới xây xong. |
| schließen | geschlossen | Die geschlossene Tür lässt keinen Lärm herein. | Cánh cửa đóng kín không để tiếng ồn lọt vào. |
| kochen | gekocht | Das gekochte Gemüse steht auf dem Tisch. | Rau đã nấu chín được đặt trên bàn. |
4So sánh trực tiếp Partizip I và Partizip II
| Khía cạnh | Partizip I | Partizip II |
|---|---|---|
| Bildung | Infinitiv + -end | oft ge- + Stamm + -t/-en |
| Zeitbedeutung | gleichzeitig, noch im Ablauf | abgeschlossen, Ergebnis / Zustand |
| „Stimme“ (Aktiv/Passiv) | immer aktiv | im Perfekt aktiv, tính từ thường mang nghĩa bị động |
5Cặp ví dụ đối chiếu
- Der lachende Mann kommt herein.
→ Người đàn ông đang cười bước vào. - Die brennende Kerze steht auf dem Tisch.
→ Cây nến đang cháy đặt trên bàn. - Die verbrannte Kerze liegt im Müll.
→ Cây nến bị cháy đen nằm trong thùng rác (kết quả đã xảy ra).
Với đa số động từ: dùng Partizip I cho hành động đang diễn ra, chủ động; dùng Partizip II cho hành động đã xong hoặc trạng thái kết quả.
6Mẹo nhớ nhanh
- Partizip I: nghĩ đến “đang + V”, hành động đang diễn ra, chủ động.
- Partizip II: nghĩ đến “đã V / xong”, dùng trong Perfekt, bị động và chỉ kết quả / trạng thái.
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể tự tin tạo đúng Partizip I, Partizip II, hiểu cách dùng chính và chọn đúng dạng trong ngữ cảnh.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt Partizip I với Partizip II trong tiếng Đức
- 1.
Ich verkaufe das Kleid, das genäht ist.
- 2.
Das Kind weint und liegt im Bett.

