CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Câu bị động với es và dạng thay thế bị động với man, jemand
Sau bài học này, bạn có thể tạo được câu Passiv (bị động) vô nhân xưng với „es“ và chuyển chúng thành câu Aktiv tự nhiên với „man“ hoặc „jemand“ một cách tự tin.
Cấu trúc Passiv xuất hiện rất nhiều trong tiếng Đức: trong tin tức, biển báo, thông báo…, bạn thường gặp các câu như „Es wird gebaut“ hoặc „Hier darf geparkt werden“. Bài này giải thích cách dùng Passiv với „es“ và cách dùng „man“, „jemand“ như dạng Aktiv thay thế cho câu bị động.
1Ôn nhanh: Passiv với „werden“
Passiv với „werden“ (werden-Passiv) dùng để nhấn mạnh hành động hoặc kết quả, chứ không nhấn mạnh người thực hiện.
- Aktiv: „Der Lehrer erklärt die Grammatik.“
- Passiv: „Die Grammatik wird (vom Lehrer) erklärt.“ (Ngữ pháp được giáo viên giải thích.)
Mẫu cơ bản:
- Präsens: Subjekt + werden + Partizip II
- Präteritum: Subjekt + wurden + Partizip II
- Perfekt: Subjekt + ist + Partizip II + worden
Ví dụ:
- „Der Brief wird morgen geschickt.“ (Bức thư sẽ được gửi vào ngày mai.)
- „Der Brief wurde gestern geschickt.“ (Bức thư đã được gửi hôm qua.)
2Passiv vô nhân xưng với „es“
Passiv vô nhân xưng (unpersönliches Passiv) là loại Passiv không có chủ ngữ mang nội dung thật; điều quan trọng là hành động, không phải „ai“ hay „cái gì“.
Cấu trúc thường gặp:
- „Es wird … + Partizip II.“
2.1 Động từ không có tân ngữ Akkusativ
Nhiều động từ chỉ đi với Dativ hoặc giới từ (Präposition), không có tân ngữ Akkusativ, nên không thể chuyển sang Passiv „bình thường“ với một chủ ngữ rõ ràng. Lúc này tiếng Đức hay dùng Passiv vô nhân xưng với „es“.
| Câu Aktiv | Câu Passiv với „es“ | Nghĩa |
|---|---|---|
| „Ich helfe ihm.“ | „Es wird ihm geholfen.“ | Người ta giúp anh ấy. |
| „Ich sorge gut für alle Gäste.“ | „Es wird gut für alle Gäste gesorgt.“ | Mọi khách đều được chăm sóc tốt. |
| „Man arbeitet hier viel.“ | „Es wird hier viel gearbeitet.“ | Ở đây người ta làm việc rất nhiều. |
Lưu ý: Ở đầu câu thường có „Es“. Ở giữa câu, „es“ có thể bị lược bỏ:
- „Es wird hier viel gearbeitet.“
- „Hier wird viel gearbeitet.“
Cả hai câu đều đúng.
2.2 Passiv sau các cấu trúc vô nhân xưng
Sau các cấu trúc kiểu „es heißt“, „es wird gesagt“ thường dùng Passiv vô nhân xưng:
- „Es wird gesagt, dass die Mieten steigen.“ (Người ta nói rằng tiền thuê nhà đang tăng.)
- „Es heißt, dass bald gebaut wird.“ (Người ta bảo rằng sắp xây dựng.)
3Dạng Aktiv thay thế với „man“
Thay vì một câu Passiv, trong tiếng Đức nói hằng ngày người ta rất hay dùng câu Aktiv với „man“. „Man“ là đại từ vô nhân xưng, chỉ „người ta / mọi người nói chung“.
| Passiv | Aktiv với „man“ | Nghĩa |
|---|---|---|
| „Heute wird das Auto repariert.“ | „Heute repariert man das Auto.“ | Hôm nay người ta sửa chiếc xe hơi. |
| „Das Paket kann morgen abgeholt werden.“ | „Man kann das Paket morgen abholen.“ | Người ta có thể nhận gói hàng vào ngày mai. |
| „Hier wird viel gelacht.“ | „Hier lacht man viel.“ | Ở đây người ta cười rất nhiều. |
Hiệu ứng: câu với „man“ nghe trực tiếp, ít trang trọng hơn câu Passiv.
3.1 Vị trí của „man“
„Man“ là chủ ngữ ngữ pháp, đứng như „er“ trong trật tự từ:
- „Man sagt, dass …“ (Người ta nói rằng …)
- „In diesem Kurs lernt man viel.“ (Trong khóa học này người ta học được rất nhiều.)
4Dạng Aktiv thay thế với „jemand“
„Jemand“ nghĩa là „ai đó“, chỉ một người không xác định, cụ thể hơn „man“. Thường dùng khi ta biết có một người nào đó làm, nhưng không biết (hoặc không nói) người đó là ai.
| Passiv | Aktiv với „jemand“ | Nghĩa |
|---|---|---|
| „Hier wird ein Haus gebaut.“ | „Hier baut jemand ein Haus.“ | Ở đây có ai đó đang xây một ngôi nhà. |
| „Das Fenster wurde gestern geöffnet.“ | „Jemand hat das Fenster gestern geöffnet.“ | Có ai đó đã mở cửa sổ hôm qua. |
Khi nói về quy tắc chung hay sự cho phép nói chung, nên dùng „man“, không dùng „jemand“:
- Passiv: „Hier darf geparkt werden.“ (Được phép đậu xe ở đây.)
- không tự nhiên: „Hier darf jemand parken.“ (Ai đó được phép đậu xe ở đây.)
- tốt hơn: „Hier darf man parken.“ (Ở đây người ta được phép đậu xe.)
5So sánh: Passiv – man – jemand
| Chức năng | Passiv | man | jemand |
|---|---|---|---|
| Quy tắc chung | „Hier wird nicht geraucht.“ | „Hier raucht man nicht.“ | – |
| Người thực hiện không rõ | „Das Fahrrad wurde gestohlen.“ | „Man hat das Fahrrad gestohlen.“ | „Jemand hat das Fahrrad gestohlen.“ |
| Nói về môi trường làm việc | „Es wird viel gearbeitet.“ | „Man arbeitet viel.“ | – |
Ghi nhớ:
- „es wird …“: Passiv vô nhân xưng, nhấn mạnh hành động.
- „man …“: câu chung chung, rất phổ biến trong khẩu ngữ.
- „jemand …“: một người không xác định, cụ thể hơn „man“.
summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể tạo được câu Passiv (bị động) vô nhân xưng với „es“ và chuyển chúng thành câu Aktiv tự nhiên với „man“ hoặc „jemand“ một cách tự tin.
Kiểm tra kiến thức
Câu bị động với es và dạng thay thế bị động với man, jemand
- 1.
Der Mann warte auf mich.
- 2.
Man raucht in Bayern wenig.

