CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Câu bị động với es và dạng thay thế bị động với man, jemand

B1

Sau bài học này, học viên sẽ có khả năng hình thành và sử dụng đúng thể bị động với "es", "man" và "jemand" trong tiếng Đức.

Thể bị động (Passiv) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, và nó có thể gây nhầm lẫn cho người học. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng thể bị động với "es" cũng như các cấu trúc thay thế với "man" và "jemand".

Thế nào là thể bị động?

Thể bị động được sử dụng để nhấn mạnh hành động hoặc kết quả của hành động thay vì người thực hiện hành động. Cấu trúc chung của thể bị động là:

  • .... + werden + phân từ II

Ví dụ:
"Die Blume wird gegossen."
(Đoá hoa đang được tưới nước.)

Thể bị động với "es"

Khi trong câu chủ động không có trực tiếp tân ngữ ở dạng accusative, chúng ta sử dụng "es" trong câu bị động. Động từ sau đó được chia theo ngôi thứ ba.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: "Ich helfe ihm (Dativ)."
    Câu bị động: "Es wird ihm geholfen."
    (Tôi giúp anh ta. → Anh ta được giúp.)

  • Câu chủ động: "Ich sorge gut für alle Gäste."
    Câu bị động: "Es wird gut für alle Gäste gesorgt."
    (Tôi chăm sóc tốt cho tất cả khách. → Tất cả khách được chăm sóc tốt.)

Một trường hợp khác là khi câu chủ động có "man" là chủ ngữ:

  • Câu chủ động: "Man arbeitet."
    Câu bị động: "Es wird gearbeitet."
    (Mọi người làm việc. → Việc đó đang được thực hiện.)

Thể bị động với "man"

Chúng ta cũng có thể chuyển đổi một câu bị động thành câu chủ động với "man", trong đó tính chất bị động được giữ lại.

Ví dụ:

  • Câu bị động: "Heute wird das Auto (vom Mechaniker) repariert."
    Câu chủ động: "Heute repariert man das Auto."
    (Hôm nay chiếc ô tô đang được sửa. → Hôm nay, người ta sửa ô tô.)

Trong trường hợp này, tác nhân được giới thiệu qua "von" + Dativ sẽ bị lược bỏ. Ngoài ra, các câu bị động với động từ khuyết thiếu cũng có thể được viết lại thành câu với "man".

  • Câu bị động: "Das Paket kann morgen abgeholt werden."
    Câu chủ động: "Man kann das Paket morgen abholen."
    (Gói hàng có thể được lấy vào ngày mai. → Người ta có thể lấy gói hàng vào ngày mai.)

Thể bị động với "jemand"

Đôi khi, đại từ không xác định "jemand" có thể được sử dụng thay cho câu bị động.

Ví dụ:

  • Câu bị động: "Hier wird ein Haus gebaut."
    Câu chủ động: "Hier baut jemand ein Haus."
    (Một ngôi nhà đang được xây ở đây. → Ai đó đang xây một ngôi nhà ở đây.)

Nếu một hành động áp dụng cho tất cả mọi người, thì tốt hơn là sử dụng "man" hơn là "jemand".

  • Câu bị động: "Hier darf geparkt werden."
    ⇏ Câu chủ động: "Hier darf jemand parken."
    (Ở đây, việc đỗ xe được cho phép. → Ai đó được phép đỗ xe ở đây.)

Trong trường hợp này, chúng ta nên sử dụng "man": "Hier darf man parken."
(Ở đây, mọi người được phép đỗ xe.)