Brottin

CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)

Động từ werden và sein trong tiếng Đức

A1A2

Sau bài học này, bạn có thể dùng "werden" và "sein" đúng trong các câu tiếng Đức đơn giản, cả như động từ chính và động từ trợ, ở Präsens, Präteritum và Perfekt.

Trong bài này bạn học hai động từ quan trọng nhất trong tiếng Đức: werden và sein. Cả hai là động từ bất quy tắc, xuất hiện cực kì thường xuyên và có thể là động từ chính (Vollverb) hoặc động từ trợ (Hilfsverb).

A. Động từ "werden"

1Nghĩa cơ bản của "werden"

"werden" diễn tả sự thay đổi, phát triển: ai đó / cái gì đó đạt tới một trạng thái mới.

Ví dụ:

  • Ich werde müde. (Tôi đang trở nên mệt.)
  • Er wird Arzt. (Anh ấy trở thành bác sĩ.)
  • Das Wetter wird besser. (Thời tiết trở nên tốt hơn.)

Với tính từ:

  • Die Schüler werden ruhig. (Học sinh trở nên yên lặng.)
  • Das Auto wird schnell. (Chiếc xe trở nên nhanh / nhanh hơn.)

2"werden" như Hilfsverb

a) Futur I

Cấu trúc: "werden" + động từ nguyên mẫu (Infinitiv)

  • Ich werde morgen nach Berlin fahren. (Ngày mai tôi sẽ đi Berlin.)
  • Wir werden später essen. (Chúng tôi sẽ ăn sau.)

Futur I thường dùng cho tương lai hoặc phỏng đoán:

  • Er wird schon zu Hause sein. (Chắc anh ấy đã ở nhà rồi.)

b) Passiv Präsens

Cấu trúc: "werden" + Partizip II của động từ chính:

  • Der Brief wird geschrieben. (Lá thư đang được viết.)
  • Die Fenster werden geputzt. (Các cửa sổ đang được lau.)

Trong Passiv, trọng tâm là hành động; người thực hiện thường không quan trọng hoặc không nêu.

3Chia động từ "werden"

a) Präsens và Präteritum

NgôiPräsensPräteritum
ichwerdewurde
duwirstwurdest
er/sie/eswirdwurde
wirwerdenwurden
ihrwerdetwurdet
sie/Siewerdenwurden

b) Perfekt và Partizip II

Partizip II của "werden" là geworden.

NgôiPerfekt
ichbin geworden
dubist geworden
er/sie/esist geworden
wirsind geworden
ihrseid geworden
sie/Siesind geworden

Dùng như động từ chính:

  • Ich bin 18 geworden. (Tôi vừa tròn 18 tuổi.)
  • Das Wetter ist schlecht geworden. (Thời tiết đã trở nên xấu.)

Với Passiv ở Perfekt, bạn có geworden cho động từ chính và worden cho trợ động từ Passiv:

  • Der Kuchen ist gebacken worden. (Cái bánh đã được nướng.)
  • Der Brief ist geschrieben worden. (Lá thư đã được viết.)

B. Động từ "sein"

1Nghĩa cơ bản của "sein"

"sein" diễn tả bản sắc, tính chất, vị trí.

Bản sắc (là ai/cái gì):

  • Ich bin Lehrer. (Tôi là giáo viên.)
  • Sie ist meine Schwester. (Cô ấy là chị/em gái tôi.)

Tính chất:

  • Das Buch ist spannend. (Cuốn sách thì hồi hộp, hấp dẫn.)
  • Der Film ist langweilig. (Bộ phim thì nhàm chán.)

Vị trí:

  • Wir sind zu Hause. (Chúng tôi ở nhà.)
  • Das Handy ist auf dem Tisch. (Điện thoại ở trên bàn.)

2"sein" như Hilfsverb

Với nhiều động từ chuyển động hoặc thay đổi trạng thái, Perfekt dùng "sein":

  • Ich bin gefahren. (Tôi đã đi / lái xe.)
  • Er ist gekommen. (Anh ấy đã đến.)
  • Wir sind eingeschlafen. (Chúng tôi đã ngủ thiếp đi.)

3Chia động từ "sein"

a) Präsens và Präteritum

NgôiPräsensPräteritum
ichbinwar
dubistwarst
er/sie/esistwar
wirsindwaren
ihrseidwart
sie/Siesindwaren

b) Perfekt

Partizip II của "sein" là gewesen.

NgôiPerfekt
ichbin gewesen
dubist gewesen
er/sie/esist gewesen
wirsind gewesen
ihrseid gewesen
sie/Siesind gewesen

Ví dụ:

  • Ich bin schon einmal in Berlin gewesen. (Tôi đã từng ở Berlin một lần.)
  • Wir sind lange Freunde gewesen. (Chúng tôi đã là bạn bè lâu rồi.)

4Konjunktiv II (tổng quan ngắn)

Konjunktiv II thường dùng cho lịch sự hoặc tình huống không có thật.

Ngôitừ "werden"từ "sein"
ichwürdewäre
duwürdestwärst
er/sie/eswürdewäre
wirwürdenwären
ihrwürdetwäret
sie/Siewürdenwären

Ví dụ:

  • Ich würde gern nach Deutschland fahren. (Tôi muốn / rất thích đi Đức.)
  • Es wäre schön. (Sẽ thật tuyệt.)

summaryVi: Sau bài học này, bạn có thể dùng "werden" và "sein" đúng trong các câu tiếng Đức đơn giản, cả như động từ chính và động từ trợ, ở Präsens, Präteritum và Perfekt.