CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ lassen trong tiếng Đức
Sau bài học, người học sẽ có khả năng sử dụng động từ "lassen" trong các ngữ cảnh khác nhau một cách chính xác.
Cách sử dụng động từ "lassen"
Động từ "lassen" là một động từ độc đáo và linh hoạt trong tiếng Đức. Nó có thể có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau mà bạn cần phải hiểu rõ.
1"lassen" như một động từ thông thường
"Lassen" có thể được sử dụng để diễn tả việc dừng lại một hoạt động hoặc không còn làm điều gì đó.
- Ich lasse das Reisen.
(Tôi không đi du lịch nữa.)
Tôi từ bỏ việc đi du lịch.
2"lassen" như một trợ động từ
Việc sử dụng "lassen" như một trợ động từ xảy ra ở một số hình thức:
a. Để lại cái gì đó ở đâu đó
Ở đây, "lassen" có nghĩa là để cái gì đó ở một nơi nào đó mà không mang theo. Nó sẽ đi kèm với một động từ nguyên thể.
-
Ich lasse meinen Schlüssel auf dem Tisch.
(Tôi để chìa khóa trên bàn.)
Tôi để chìa khóa trên bàn. -
Ich lasse die Bücher im Regal.
(Tôi để sách trên kệ.)
Tôi để sách trên kệ.
b. Cho phép ai đó làm điều gì đó
Trong ngữ cảnh này, "lassen" nghĩa là cho phép ai đó làm gì đó. Nó cũng đi kèm với một động từ nguyên thể.
- Ich lasse mein Kind draußen spielen.
(Tôi cho phép con tôi chơi ngoài trời.)
Tôi cho phép con tôi chơi bên ngoài.
c. Cung cấp khả năng cho việc gì đó
Trong ngữ cảnh này, "lassen sich" được sử dụng để diễn tả khả năng của một điều gì đó.
- Das Problem lässt sich leicht lösen.
(Vấn đề có thể được giải quyết dễ dàng.)
Vấn đề có thể được giải quyết dễ dàng.
d. Để thực hiện một hành động bởi người khác
Trong trường hợp này, "lassen" diễn đạt rằng ai đó thực hiện điều gì đó cho một người khác.
-
Ich lasse mein Haus renovieren.
(Tôi để người khác sửa nhà cho tôi.)
Tôi để cho ai đó sửa nhà cho tôi. -
Ich lasse mir ein neues Buch geben.
(Ai đó đưa cho tôi một cuốn sách mới.)
Tôi sẽ có một cuốn sách mới được cho.
3Cách chia động từ "lassen"
| Hiện tại | Quá khứ | Hoàn thành | |
|---|---|---|---|
| tôi | lasse | ließ | habe gelassen |
| bạn | lässt | ließst | hast gelassen |
| anh/cô/đó | lässt | ließ | hat gelassen |
| chúng tôi | lassen | ließen | haben gelassen |
| các bạn | lasst | ließt | habt gelassen |
| họ/Ngài | lassen | ließen | haben gelassen |
Lưu ý:
- Trong các câu chủ động ở thì hoàn thành, chúng ta sử dụng „gelassen“.
Ich habe das Buch gelassen. (Tôi đã để cuốn sách lại.) - Trong các câu bị động ở thì hoàn thành, chúng ta sử dụng „lassen“.
Das Auto hat sich reparieren lassen. (Chiếc xe có thể được sửa.)
Kiểm tra kiến thức
Động từ lassen trong tiếng Đức
- 1.
Ý nghĩa của lassen trong câu sau: Wir lassen unseren Sohn zum ersten Mal allein in den Urlaub fahren.
- 2.
Ý nghĩa của lassen trong câu sau: Heute lasse ich mal die Kinder aufräumen.
- 3.
Ý nghĩa của lassen trong câu sau: Wo habe ich jetzt meine Handtasche wieder gelassen.
