CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Động từ lassen trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể dùng "lassen" với các nghĩa chính (ngừng, cho phép, sai khiến, để nguyên, diễn tả khả năng) và đặt câu đúng trong nhiều tình huống hằng ngày.
Trong bài này bạn học các cách dùng quan trọng của lassen: làm động từ chính, diễn tả cho phép, sai khiến (nhờ người khác làm), để lại một vật đâu đó và cấu trúc đặc biệt sich lassen (nghĩa gần với "có thể").
Tổng quan: các nghĩa chính của "lassen"
- ngừng làm một việc: Ich lasse das Rauchen. (Tôi bỏ hút thuốc.)
- để một vật ở đâu đó / trong một trạng thái: Ich lasse die Tür offen. (Tôi để cửa mở.)
- cho phép ai làm gì: Ich lasse meine Kinder lange aufbleiben. (Tôi cho các con thức khuya.)
- sai, nhờ người khác làm: Ich lasse mein Auto waschen. (Tôi đem xe đi rửa.)
- diễn tả khả năng: Das Problem lässt sich lösen. (Vấn đề này giải được.)
Chia động từ "lassen"
Các dạng quan trọng
| Ngôi | Präsens | Präteritum | Perfekt |
|---|---|---|---|
| ich | lasse | ließ | habe gelassen |
| du | lässt | ließest | hast gelassen |
| er/sie/es | lässt | ließ | hat gelassen |
| wir | lassen | ließen | haben gelassen |
| ihr | lasst | ließt | habt gelassen |
| sie/Sie | lassen | ließen | haben gelassen |
Chú ý đặc biệt du lässt, er lässt ở Präsens.
1"lassen" làm động từ chính (không có động từ khác)
Ở đây lassen đứng một mình, nghĩa là "bỏ, ngừng".
- Ich lasse das Rauchen. (Tôi bỏ hút thuốc.)
- Lass das bitte! (Làm ơn dừng lại đi!)
Thường gặp ở dạng mệnh lệnh: Lass das!, Lasst mich in Ruhe! (Để tôi yên!).
2"lassen" + tân ngữ (để một vật ở đâu / như thế nào)
Nghĩa: để nguyên một vật ở một nơi hay trong một trạng thái.
- Ich lasse das Buch auf dem Tisch. (Tôi để cuốn sách trên bàn.)
- Wir lassen die Fenster offen. (Chúng tôi để cửa sổ mở.)
- Lass die Tasche im Auto. (Cứ để cái túi trong xe.)
Cấu trúc: Chủ ngữ + lassen + tân ngữ + bổ ngữ (nơi chốn / trạng thái).
3Nghĩa "cho phép": để ai làm gì
Nghĩa: ai đó được phép làm điều gì. Động từ thứ hai ở Infinitiv, đứng cuối câu.
- Ich lasse meine Tochter allein fahren. (Tôi cho con gái tự lái một mình.)
- Lässt du die Kinder heute fernsehen? (Hôm nay bạn cho bọn trẻ xem tivi à?)
- Der Chef lässt uns früher gehen. (Sếp cho chúng tôi về sớm.)
Cấu trúc: Chủ ngữ + lassen + tân ngữ ở Akkusativ (người) + Infinitiv.
4Nghĩa sai khiến / dịch vụ: nhờ người khác làm
Nghĩa: không tự làm mà để người khác làm cho mình.
- Ich lasse mein Auto reparieren. (Tôi mang xe đi sửa.)
- Sie lässt sich die Haare schneiden. (Cô ấy đi cắt tóc.)
- Wir lassen das Haus renovieren. (Chúng tôi thuê người sửa sang lại nhà.)
Cấu trúc: Chủ ngữ + lassen + tân ngữ + Infinitiv.
Với đại từ phản thân sich lassen:
- Ich lasse mir die Zähne kontrollieren. (Tôi đi kiểm tra răng.)
Ở đây mir là Dativ, nghĩa là "cho tôi".
5Diễn tả khả năng: "sich ... lassen"
Nghĩa gần với können ("có thể, có khả năng").
- Das Problem lässt sich lösen. (Vấn đề này giải được.)
- Die Tür lässt sich nicht öffnen. (Cánh cửa này mở không được.)
- Der Text lässt sich leicht verstehen. (Bài này dễ hiểu.)
Cấu trúc: Chủ ngữ + lässt sich + Infinitiv.
6Thì Perfekt với "lassen" + Infinitiv
Trong Perfekt, bình thường dùng haben + lassen + Infinitiv.
- Ich habe mein Fahrrad reparieren lassen. (Tôi đã đem xe đạp đi sửa.)
- Wir haben die Wohnung streichen lassen. (Chúng tôi đã thuê người sơn lại căn hộ.)
Ở trình độ này bạn chỉ cần nhớ: haben + lassen + Infinitiv.
summaryVi: Sau bài học này bạn có thể dùng "lassen" với các nghĩa chính (ngừng, cho phép, sai khiến, để nguyên, diễn tả khả năng) và đặt câu đúng trong nhiều tình huống hằng ngày.
Kiểm tra kiến thức
Động từ lassen trong tiếng Đức
- 1.
Ý nghĩa của lassen trong câu sau: Wir lassen unseren Sohn zum ersten Mal allein in den Urlaub fahren.
- 2.
Ý nghĩa của lassen trong câu sau: Heute lasse ich mal die Kinder aufräumen.
- 3.
Ý nghĩa của lassen trong câu sau: Wo habe ich jetzt meine Handtasche wieder gelassen.

