CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa của một số tiền tố không thể tách khi kết hợp với động từ trong tiếng Đức
Sau khi học bài này, bạn sẽ hiểu rõ về các tiền tố không thể tách trong tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các tiền tố không thể tách trong tiếng Đức. Những tiền tố này thay đổi ý nghĩa của động từ, danh từ và tính từ một cách đáng kể. Hãy cùng nhìn vào một số tiền tố không thể tách phổ biến và ý nghĩa cũng như ví dụ của chúng.
Tiền tố không thể tách là gì?
Tiền tố không thể tách là những phần thêm không thể tách rời khỏi động từ gốc. Chúng có những ý nghĩa cụ thể và ảnh hưởng đến các động từ mà chúng kết hợp.
Danh sách các tiền tố không thể tách
Dưới đây là bảng hiển thị một số tiền tố không thể tách phổ biến, ý nghĩa của chúng và ví dụ:
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch sang tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ver- | Thay đổi, tác động tiêu cực | "Der Plan ist misslungen." | Kế hoạch đã thất bại. |
| Nghĩa của sự phá hủy hoặc mất mát | "Die Blumen verwelken." | Hoa đang héo. | |
| er- | Đạt được một kết quả | "Er hat die Prüfung bestanden." | Anh ấy đã thi đỗ. |
| Mô tả một hành động dẫn đến kết quả tiêu cực | "Die Fische ertranken im Netz." | Cá đã chết trong lưới. | |
| zer- | Để phá vỡ hoặc tiêu hủy | "Er hat das Bild zerbrochen." | Anh ấy đã làm vỡ bức tranh. |
| Biến mất, tan chảy | "Das Eis zerfließt." | Đá đang tan. | |
| ent- | Loại bỏ, tước bỏ | "Die Fische werden entnommen." | Cá đang được loại bỏ. |
| Mất | "Der Name ist mir entfallen." | Tôi đã quên tên. | |
| miss- | Phủ định, ý nghĩa tiêu cực | "Der Versuch ist misslungen." | Nỗ lực đã thất bại. |
| be- | Hoàn thành một hành động | "Er hat den Bericht geschrieben." | Anh ấy đã viết báo cáo. |
| Áp dụng vào cái gì | "Sie bemalt die Wand." | Cô ấy vẽ lên tường. |
Sử dụng các tiền tố không thể tách
Như đã đề cập trước đó, các tiền tố không thể tách thay đổi ý nghĩa của động từ. Điều quan trọng là hiểu ngữ cảnh mà các tiền tố này được sử dụng để tránh hiểu nhầm.
Ví dụ:
- "Die Suppe ist versalzen." (Súp đã bị nêm quá mặn.)
- "Er hat das Bild entworfen." (Anh ấy đã thiết kế bức tranh.)
Với những thông tin này, bạn nên có cái nhìn rõ hơn về cách các tiền tố không thể tách hoạt động trong tiếng Đức. Hãy thực hành các ví dụ và tạo ra những câu của riêng bạn để đặt các tiền tố này vào ngữ cảnh.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa của một số tiền tố không thể tách khi kết hợp với động từ trong tiếng Đức
- 1.
Die Firma hat das neue Produkt auf dem Markt __________.
- 2.
Die Polizei hat den Verdächtigen nach einer langen Verfolgungsjagd __________
- 3.
. Der Künstler hat das Gemälde mit bunten Farben __________.
