CHỦ ĐIỂM · Động từ (Verben)
Phân biệt nghĩa của một số tiền tố không thể tách khi kết hợp với động từ trong tiếng Đức
Sau bài học này bạn có thể nhận ra các tiền tố không thể tách như be-, ent-, er-, miss-, ver-, zer-, hiểu các hướng nghĩa điển hình của chúng và dựa vào đó đoán, hiểu dễ hơn các động từ tiếng Đức mới.
Trong bài này bạn tập trung vào nghĩa của một số tiền tố không thể tách trong tiếng Đức: be-, ent-, er-, miss-, ver-, zer-. Mục tiêu là thấy được các hướng nghĩa điển hình để đoán nghĩa của động từ mới dễ hơn.
1Ôn nhanh: tiền tố không thể tách là gì?
Tiền tố không thể tách (ví dụ be-, ver-) luôn đứng liền trước động từ và không bao giờ tách ra khi chia động từ:
- Präsens: Ich besuche meine Eltern. (Tôi đến thăm bố mẹ.)
- Präteritum: Ich besuchte meine Eltern. (Tôi đã đến thăm bố mẹ.)
- Perfekt: Ich habe meine Eltern besucht. (Tôi đã đến thăm bố mẹ.)
Tiền tố luôn đi kèm với động từ. Ở Partizip II của động từ có tiền tố không tách sẽ không có ge-: besucht, verstanden, verloren.
2Tiền tố be- – hướng vào đối tượng, „làm cho có / bao phủ“
Hướng nghĩa thường gặp:
- làm một động từ vốn không có tân ngữ thành có tân ngữ: lachen → jemanden belachen
- „làm cho có cái gì / phủ lên“
- „hành động hướng vào ai/cái gì“
| Präfix | Verb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be- | besuchen | Er besucht seine Großeltern. | Anh ấy đến thăm ông bà. |
| be- | bezahlen | Sie bezahlt die Rechnung. | Cô ấy trả hóa đơn. |
| be- | bemalen | Die Kinder bemalen den Tisch. | Lũ trẻ vẽ/ tô màu lên cái bàn. |
3Tiền tố ent- – tách ra, bỏ đi, „rời khỏi“
Hướng nghĩa thường gặp:
- lấy đi, loại bỏ
- tách ra, biến mất
- bắt đầu một quá trình
| Präfix | Verb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ent- | entnehmen | Der Arzt entnimmt Blut. | Bác sĩ lấy máu ra. |
| ent- | entlassen | Die Firma entlässt viele Mitarbeiter. | Công ty sa thải nhiều nhân viên. |
| ent- | entstehen | Ein neues Problem entsteht. | Một vấn đề mới hình thành / xuất hiện. |
| ent- | entfallen | Der Termin entfällt. | Lịch hẹn bị hủy, không diễn ra. |
4Tiền tố er- – đạt kết quả, hình thành, đôi khi „chết vì“
Hướng nghĩa thường gặp:
- đạt tới một mục tiêu, kết quả
- cái gì đó được tạo ra, xuất hiện
- với một số động từ: „chết vì cái gì“
| Präfix | Verb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| er- | erreichen | Wir erreichen den Bahnhof pünktlich. | Chúng tôi đến nhà ga đúng giờ. |
| er- | erleben | Sie erlebt ein großes Abenteuer. | Cô ấy trải qua một cuộc phiêu lưu lớn. |
| er- | erfinden | Er erfindet eine neue Maschine. | Anh ấy phát minh một chiếc máy mới. |
| er- | ertrinken | Der Wanderer ertrinkt im Fluss. | Người đi bộ bị chết đuối trong sông. |
5Tiền tố miss- – sai, tệ, thất bại
Hướng nghĩa thường gặp:
- sai, xấu, không thành công
| Präfix | Verb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| miss- | misslingen | Der Versuch ist misslungen. | Thí nghiệm / nỗ lực đã thất bại. |
| miss- | missverstehen | Ich habe dich missverstanden. | Tôi đã hiểu nhầm bạn. |
| miss- | missbrauchen | Er missbraucht seine Macht. | Anh ta lạm dụng quyền lực của mình. |
6Tiền tố ver- – thay đổi, sai sót, mất, „hoàn toàn“
ver- xuất hiện cực kỳ nhiều và rất linh hoạt. Các xu hướng nghĩa hay gặp:
- thay đổi sang một trạng thái mới
- mắc lỗi, làm sai
- mất, biến mất
- xảy ra một cách trọn vẹn, hết sạch
| Präfix | Verb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ver- | verkaufen | Sie verkauft ihr Auto. | Cô ấy bán chiếc xe của mình. |
| ver- | verlieren | Er verliert seinen Schlüssel. | Anh ấy làm mất chìa khóa. |
| ver- | verschlafen | Sie hat den Termin verschlafen. | Cô ấy ngủ quên nên lỡ cuộc hẹn. |
| ver- | verbessern | Er verbessert seinen Text. | Anh ấy chỉnh sửa để bài viết tốt hơn. |
| ver- | versalzen | Die Suppe ist versalzen. | Canh bị mặn quá (cho quá nhiều muối). |
7Tiền tố zer- – phá hủy, vỡ vụn, tan rã
Hướng nghĩa thường gặp:
- phá hủy, làm vỡ thành nhiều mảnh
- tan rã, tan chảy
| Präfix | Verb | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| zer- | zerbrechen | Er zerbricht das Glas. | Anh ấy làm vỡ cái cốc thành nhiều mảnh. |
| zer- | zerreißen | Sie zerreißt den Brief. | Cô ấy xé bức thư thành nhiều mảnh. |
| zer- | zerschmelzen | Das Eis zerschmilzt in der Sonne. | Cục băng tan chảy ra dưới nắng. |
8Chiến lược học
- Học tiền tố cùng với các động từ ví dụ điển hình.
- Khi đọc, để ý các mẫu lặp lại: nhiều động từ với ver- nói về thay đổi hoặc sai sót, nhiều động từ với ent- nói về lấy đi, tách ra.
- Lập nhóm „gia đình từ“: schreiben – beschreiben – verschreiben.
Khi gặp động từ mới, hãy xác định tiền tố trước, nhớ lại hướng nghĩa điển hình của tiền tố đó rồi đoán nghĩa của động từ, sau đó kiểm tra lại trong từ điển để củng cố.
Kiểm tra kiến thức
Phân biệt nghĩa của một số tiền tố không thể tách khi kết hợp với động từ trong tiếng Đức
- 1.
Die Firma hat das neue Produkt auf dem Markt __________.
- 2.
Die Polizei hat den Verdächtigen nach einer langen Verfolgungsjagd __________
- 3.
. Der Künstler hat das Gemälde mit bunten Farben __________.

