Brottin

CHỦ ĐIỂM · Giới từ (Präpositionen)

Zu Hause hay Nach Hause

A1A2B1

Sau bài học này, bạn có thể tự tin dùng đúng „zu Hause“, „nach Hause“, cũng như „zu“ và „bei“ khi nói về địa điểm trong tiếng Đức.

Trong bài này bạn sẽ học cách dùng đúng zu Hause, nach Hause, Haus, Hause, zu và bei trong tiếng Đức. Đây là những chỗ người học hay nhầm khi nói về địa điểm.

1„Wo?“ hay „Wohin?“ – zu Hause vs. nach Hause

Quy tắc chính

  • zu Hause → trả lời câu hỏi „Wo?“ (ở đâu, không có chuyển động)
  • nach Hause → trả lời câu hỏi „Wohin?“ (đi đâu, có chuyển động / hướng tới đâu)
Câu hỏiCâu trả lờiNghĩa ngắn gọn
Wo bist du?Ich bin zu Hause.Đang ở nhà, không di chuyển
Wohin gehst du?Ich gehe nach Hause.Đang đi về nhà

Ví dụ

  • Wir sind heute zu Hause.
    (Hôm nay chúng tôi ở nhà.)
  • Ich bleibe heute Abend zu Hause.
    (Tối nay tôi ở nhà, không đi đâu.)
  • Ich gehe jetzt nach Hause.
    (Bây giờ tôi đi về nhà.)
  • Wir fahren morgen nach Hause.
    (Ngày mai chúng tôi lái xe về nhà.)

Lưu ý: zu Hause và nach Hause là cụm cố định, luôn viết H hoa.

2Haus hay Hause?

Haus là danh từ bình thường; Hause là dạng Dativ cổ, nay hầu như chỉ dùng trong một số cụm cố định.

  • Haus → danh từ trung tính: das Haus (ngôi nhà, tòa nhà)
  • Hause → Dativ trong cụm cố định: zu Hause, nach Hause, von zu Hause

Ví dụ

  • Das Haus neben der Schule ist neu.
    (Ngôi nhà bên cạnh trường thì mới.)
  • Ich besuche meine Eltern im Haus.
    (Tôi thăm bố mẹ trong ngôi nhà đó.)
  • Ich fühle mich wohl bei mir zu Hause.
    (Tôi cảm thấy dễ chịu ở nhà mình.)
  • Sie kommt spät nach Hause.
    (Cô ấy về nhà muộn.)

Ghi nhớ:

  • Không dùng zu Haus hay nach Haus trong tiếng Đức chuẩn.
  • zu Hause có thể là “trong căn hộ, trong phòng, ở nhà bố mẹ” – không nhất thiết phải là một ngôi nhà riêng.

3„zu“ và „bei“ với người

Với người, cũng áp dụng logic „Wo?“ / „Wohin?“ giống như với zu Hause / nach Hause.

  • zu + Person (Dativ) → trả lời „Wohin?“ (di chuyển tới ai)
  • bei + Person (Dativ) → trả lời „Wo?“ (ở chỗ ai)
Cách dùngVí dụNghĩa ngắn gọn
zuIch komme um 3 Uhr zu dir.3 giờ tôi đến nhà/bên bạn.
beiEr ist gerade bei mir im Garten.Hiện giờ anh ấy đang ở với tôi trong vườn.

Ví dụ thêm:

  • Kommst du heute zu mir?
    (Hôm nay bạn có đến chỗ tôi không?)
  • Morgen gehe ich zu meiner Freundin.
    (Ngày mai tôi đến chỗ bạn gái / bạn nữ của tôi.)
  • Ich war gestern bei meiner Freundin.
    (Hôm qua tôi ở chỗ bạn gái / bạn nữ của tôi.)
  • Heute Abend bin ich bei meinen Eltern.
    (Tối nay tôi ở chỗ bố mẹ.)

Mẫu dễ nhớ:

  • Wohin? → nach Hause, zu mir, zu meiner Freundin …
  • Wo? → zu Hause, bei mir, bei meiner Freundin …